(Top Banner Ad)
medieval period
B2
Tính từ (medieval) B2 Lịch sử

medieval period

UK: /ˌmediˈiːvəl ˈpɪəriəd/ • US: /ˌmiːdiˈiːvəl ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

Thời kỳ Trung Cổ Giai đoạn Trung Cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Middle Ages (approximately 5th to 15th century).

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến thời Trung Cổ (khoảng thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 15).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many castles were built during the medieval period."

    "Nhiều lâu đài đã được xây dựng trong thời kỳ Trung Cổ."

  • "Life was difficult for peasants during the medieval period."

    "Cuộc sống rất khó khăn đối với nông dân trong thời kỳ Trung Cổ."

  • "Medieval period literature often featured tales of knights and dragons."

    "Văn học thời Trung Cổ thường có những câu chuyện về hiệp sĩ và rồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medievalism Sự nghiên cứu thời trung cổ; chủ nghĩa trung cổ
Noun medievalist Nhà nghiên cứu thời trung cổ
Adjective medieval Thuộc thời trung cổ
Adjective periodic Mang tính định kỳ, chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium aevum
Modern Latin
mediaevalis
Old French
médiéval
English
medieval

Nguồn gốc từ 'medieval'

Từ 'medieval' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'medium aevum', có nghĩa là 'thời đại ở giữa'. Nó được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử nằm giữa thời kỳ Cổ đại Hy Lạp-La Mã (Classical Antiquity) và thời kỳ Phục hưng (Renaissance). Ban đầu, cụm từ này không mang nghĩa tiêu cực, nhưng sau này, một số người đã dùng nó để ám chỉ một thời kỳ 'đen tối' thiếu tiến bộ, một quan điểm mà các nhà sử học hiện đại đã đính chính.

Usage Note

Tính từ 'medieval' thường được dùng để mô tả các khía cạnh văn hóa, xã hội, chính trị, và nghệ thuật của thời kỳ Trung Cổ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc văn học.

Prepositions

in during

'in the medieval period' và 'during the medieval period' đều dùng để chỉ thời gian diễn ra sự việc, nhưng 'during' có thể nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medieval period
  • early early medieval period
    (thời kỳ trung cổ sơ khai)
  • late late medieval period
    (thời kỳ trung cổ cuối)
  • High High medieval period
    (thời kỳ trung cổ đỉnh cao (thường từ thế kỷ 11 đến 13))
  • Dark Dark medieval period
    (Thời kỳ Trung cổ đen tối (một cách gọi cũ, thường chỉ thời kỳ đầu))
  • entire entire medieval period
    (toàn bộ thời kỳ trung cổ)
Verb + medieval period
  • study study the medieval period
    (nghiên cứu thời kỳ trung cổ)
  • characterize characterize the medieval period
    (đặc trưng hóa thời kỳ trung cổ)
  • span span the medieval period
    (trải dài qua thời kỳ trung cổ)
  • mark the end of mark the end of the medieval period
    (đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ trung cổ)
Noun + of the medieval period
  • art art of the medieval period
    (nghệ thuật thời kỳ trung cổ)
  • architecture architecture of the medieval period
    (kiến trúc thời kỳ trung cổ)
  • literature literature of the medieval period
    (văn học thời kỳ trung cổ)

Idioms

  • straight out of the medieval period

    Rất lỗi thời, lạc hậu (như thể từ thời trung cổ)

    "Their administrative system is straight out of the medieval period."

    (Hệ thống hành chính của họ lỗi thời như thể từ thời trung cổ vậy.)

  • a glimpse into the medieval period

    Một cái nhìn thoáng qua về thời kỳ trung cổ

    "The museum offers visitors a fascinating glimpse into the medieval period."

    (Bảo tàng mang đến cho du khách cái nhìn thoáng qua hấp dẫn về thời kỳ trung cổ.)

  • during the medieval period

    Trong suốt/vào thời kỳ trung cổ

    "Life was often difficult for common people during the medieval period."

    (Cuộc sống của người dân thường thường rất khó khăn trong suốt thời kỳ trung cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medieval period

Tính từ (medieval)
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến thời Trung Cổ (khoảng thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 15).

"Many castles were built during the medieval period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the medieval period is fascinating to many historians.
Nghiên cứu về thời kỳ trung cổ rất hấp dẫn đối với nhiều nhà sử học.
Phủ định
She avoids researching the medieval period because of its complexity.
Cô ấy tránh nghiên cứu thời kỳ trung cổ vì sự phức tạp của nó.
Nghi vấn
Is understanding the medieval period crucial for grasping European history?
Có phải việc hiểu thời kỳ trung cổ là rất quan trọng để nắm bắt lịch sử châu Âu?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medieval period: a time of knights, castles, and significant religious influence.
Thời kỳ trung cổ: thời đại của hiệp sĩ, lâu đài và ảnh hưởng tôn giáo đáng kể.
Phủ định
This isn't the medieval period: there are no kings ruling the land, only elected officials.
Đây không phải là thời kỳ trung cổ: không có vị vua nào cai trị vùng đất, chỉ có các quan chức được bầu.
Nghi vấn
Was the medieval period truly as romantic as the legends suggest: a time of chivalry and courtly love?
Thời kỳ trung cổ có thực sự lãng mạn như những truyền thuyết gợi ý không: một thời đại của tinh thần thượng võ và tình yêu quý tộc?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medieval period was a time of great change.
Thời kỳ trung cổ là một thời kỳ có nhiều thay đổi lớn.
Phủ định
The medieval period was not always peaceful.
Thời kỳ trung cổ không phải lúc nào cũng yên bình.
Nghi vấn
Was the medieval period truly the Dark Ages?
Có phải thời kỳ trung cổ thực sự là Thời kỳ Đen tối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medieval period".

Chế độ phong kiến và đẳng cấp xã hội

Thời kỳ Trung cổ ở châu Âu nổi bật với chế độ phong kiến (feudalism), một hệ thống xã hội và chính trị dựa trên việc sở hữu đất đai và mối quan hệ ràng buộc giữa các tầng lớp quý tộc, hiệp sĩ, và nông nô. Xã hội được phân chia rõ rệt thành các đẳng cấp: vua, quý tộc, tăng lữ và nông dân (nông nô), mỗi tầng lớp có vai trò và nghĩa vụ riêng biệt.

Hiểu lầm về 'Thời kỳ đen tối'

Mặc dù đôi khi được gọi là 'Thời kỳ đen tối' (Dark Ages) để ám chỉ sự suy thoái văn hóa và trí tuệ, nhưng thực tế, thời kỳ Trung cổ đã chứng kiến nhiều sự phát triển quan trọng. Đây là giai đoạn các trường đại học đầu tiên được thành lập, nghệ thuật Gothic phát triển rực rỡ, và nhiều đổi mới nông nghiệp đã xuất hiện, đặt nền móng cho thời kỳ Phục hưng sau này.