(Top Banner Ad)
historically
B2
Adverb B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

historically

UK: /hɪˈstɒrɪkli/ • US: /hɪˈstɔːrɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt lịch sử trong lịch sử xét về lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that relates to the past; with regard to history.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến quá khứ; về mặt lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historically, the city was a major trading port."

    "Trong lịch sử, thành phố này từng là một cảng giao thương lớn."

  • "Historically, women were not allowed to vote in many countries."

    "Trong lịch sử, phụ nữ không được phép bỏ phiếu ở nhiều quốc gia."

  • "The building has been historically preserved."

    "Tòa nhà đã được bảo tồn về mặt lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun historian nhà sử học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
historia
Latin
historia
Old French
histoire
English
history
English
historically

Nguồn gốc của 'Historically'

Từ 'historically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'điều tra, nghiên cứu'. Người Hy Lạp dùng từ này để chỉ việc tìm hiểu và ghi chép lại các sự kiện. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp, trước khi trở thành 'history' trong tiếng Anh. Việc thêm hậu tố '-ally' tạo ra trạng từ 'historically', mang ý nghĩa 'theo cách lịch sử' hoặc 'dựa trên lịch sử'. 'historically' phát triển một cách thú vị như những gì nó diễn tả vậy.

Usage Note

Từ 'historically' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã xảy ra hoặc đã đúng trong quá khứ, hoặc để so sánh tình hình hiện tại với tình hình trong quá khứ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ cách một điều gì đó đã phát triển hoặc thay đổi theo thời gian. Khác với 'in the past' mang nghĩa chung chung về một thời điểm không xác định trong quá khứ, 'historically' nhấn mạnh đến khía cạnh lịch sử và sự phát triển theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historically
  • important important historically
    (quan trọng về mặt lịch sử)
  • significant significant historically
    (có ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử)
  • accurate historically accurate
    (chính xác về mặt lịch sử)
Verb + historically
  • know historically known
    (được biết đến trong lịch sử)
  • document historically documented
    (được ghi chép lại trong lịch sử)
  • prove historically proven
    (đã được chứng minh trong lịch sử)

Idioms

  • historically speaking

    nói một cách khách quan/xét về mặt lịch sử

    "Historically speaking, the Roman Empire was one of the most influential civilizations."

    (Xét về mặt lịch sử, Đế chế La Mã là một trong những nền văn minh có ảnh hưởng nhất.)

  • historically unprecedented

    chưa từng có trong lịch sử

    "The level of global cooperation is historically unprecedented."

    (Mức độ hợp tác toàn cầu này là chưa từng có trong lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historically

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến quá khứ; về mặt lịch sử.

"Historically, the city was a major trading port."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historically, the city has always been a center for trade, although its economic power has fluctuated over time.
Trong lịch sử, thành phố luôn là một trung tâm thương mại, mặc dù sức mạnh kinh tế của nó đã dao động theo thời gian.
Phủ định
The museum did not historically display modern art, until a new curator arrived and broadened its collection.
Bảo tàng trước đây không trưng bày nghệ thuật hiện đại, cho đến khi một người phụ trách mới đến và mở rộng bộ sưu tập của nó.
Nghi vấn
Historically, has the company ever faced such significant financial difficulties, even though they've overcome challenges before?
Trong lịch sử, công ty đã từng đối mặt với những khó khăn tài chính nghiêm trọng như vậy chưa, mặc dù họ đã vượt qua những thử thách trước đây?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city of Kyoto, which historically served as the imperial capital, is now a major tourist destination.
Thành phố Kyoto, nơi từng là kinh đô của đế quốc trong lịch sử, hiện là một điểm đến du lịch lớn.
Phủ định
The documents, which historically have not been available to the public, are now accessible online.
Các tài liệu, mà trong lịch sử không được công khai cho công chúng, hiện có thể truy cập trực tuyến.
Nghi vấn
Is this the artifact, which historically belonged to the royal family, being displayed in the museum?
Đây có phải là hiện vật, mà trong lịch sử thuộc về hoàng tộc, đang được trưng bày trong bảo tàng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To historically understand the conflict, one must study the primary sources.
Để hiểu một cách lịch sử về cuộc xung đột, người ta phải nghiên cứu các nguồn tài liệu gốc.
Phủ định
It is important not to historically misrepresent the events.
Điều quan trọng là không được xuyên tạc các sự kiện một cách lịch sử.
Nghi vấn
Why is it important to historically contextualize this piece of art?
Tại sao việc đặt tác phẩm nghệ thuật này vào bối cảnh lịch sử lại quan trọng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historically, they have always supported our decisions.
Trong lịch sử, họ luôn ủng hộ các quyết định của chúng tôi.
Phủ định
Historically, it hasn't been proven that this method is more effective.
Trong lịch sử, vẫn chưa có bằng chứng nào chứng minh phương pháp này hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Historically, has anyone ever questioned their authority?
Trong lịch sử, đã có ai từng nghi ngờ quyền lực của họ chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is historically significant: it was the site of many important battles.
Thành phố có ý nghĩa lịch sử quan trọng: nó là địa điểm của nhiều trận chiến quan trọng.
Phủ định
This event is not historically documented: there are no records to support the claim.
Sự kiện này không được ghi chép lại trong lịch sử: không có hồ sơ nào chứng minh cho tuyên bố này.
Nghi vấn
Is this artifact historically accurate: does it truly reflect the period it claims to represent?
Hiện vật này có chính xác về mặt lịch sử không: nó có thực sự phản ánh giai đoạn mà nó tuyên bố đại diện không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will be historically analyzing the artifacts they discover.
Các nhà khảo cổ học sẽ phân tích các hiện vật họ khám phá ra theo phương pháp lịch sử.
Phủ định
The historians won't be historically interpreting the documents until they have more context.
Các nhà sử học sẽ không diễn giải các tài liệu theo phương pháp lịch sử cho đến khi họ có thêm bối cảnh.
Nghi vấn
Will the museum be historically showcasing the new exhibit next month?
Bảo tàng có trưng bày triển lãm mới theo phong cách lịch sử vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historically".

Giá trị của việc học lịch sử

Việc nghiên cứu lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, từ đó rút ra bài học cho hiện tại và tương lai. Lịch sử cũng giúp chúng ta nhận thức được sự thay đổi và phát triển của xã hội, văn hóa và con người.

Bảo tồn di sản lịch sử

Các di tích lịch sử và văn hóa là những chứng nhân của quá khứ, cần được bảo tồn và gìn giữ cho các thế hệ sau. Việc bảo tồn di sản không chỉ là bảo vệ vật chất mà còn là bảo tồn giá trị tinh thần và ý nghĩa văn hóa của chúng.