hitched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'hitch'. To attach or fasten something with a hook or knot; to travel by hitchhiking; to get married (informal).
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ của 'hitch'. Gắn hoặc buộc cái gì đó bằng móc hoặc nút thắt; đi nhờ xe; kết hôn (thông tục).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They got hitched last summer in Vegas."
"Họ đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái ở Vegas."
-
"The wagon was hitched to a team of horses."
"Chiếc xe ngựa được móc vào một đội ngựa."
-
"They hitched a ride with a truck driver."
"Họ đi nhờ xe với một người lái xe tải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'hitched' dùng để chỉ việc kết hôn, nó mang tính chất thân mật, đời thường hơn so với 'married'. 'Hitched' thường ngụ ý một quyết định nhanh chóng hoặc không quá trang trọng. Để chỉ việc đi nhờ xe, 'hitched' thường đi kèm với 'a ride'.
Prepositions
'Hitched to' có nghĩa là được gắn hoặc kết nối với cái gì đó. Ví dụ: 'The trailer was hitched to the car'. 'Hitched up' có thể có nghĩa là kéo lên (ví dụ, 'He hitched up his pants') hoặc bắt đầu, tiến hành (ví dụ, 'Let's get hitched up and leave').
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily hitched (hạnh phúc trong hôn nhân)
-
newly newly hitched (vừa mới kết hôn)
-
horse a horse hitched to a cart (một con ngựa được buộc vào xe kéo)
-
trailer a trailer hitched to a car (một xe kéo được móc vào ô tô)
Idioms
-
get hitched
kết hôn, cưới (thông tục)
"They decided to get hitched after dating for five years."
(Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)
-
hitch a ride/lift
đi nhờ xe
"We hitched a ride to the next town when our car broke down."
(Chúng tôi đi nhờ xe đến thị trấn kế tiếp khi ô tô của chúng tôi bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hitched
verb (past participle & past tense)Quá khứ phân từ và quá khứ của 'hitch'. Gắn hoặc buộc cái gì đó bằng móc hoặc nút thắt; đi nhờ xe; kết hôn (thông tục).
"They got hitched last summer in Vegas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitched".
