(Top Banner Ad)
hitched
B2
verb (past participle & past tense) B2 Quan hệ, Gia đình, Giao thông

hitched

UK: /hɪtʃt/ • US: /hɪtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

kết hôn (thông tục) gắn vào buộc vào đi nhờ xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'hitch'. To attach or fasten something with a hook or knot; to travel by hitchhiking; to get married (informal).

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ của 'hitch'. Gắn hoặc buộc cái gì đó bằng móc hoặc nút thắt; đi nhờ xe; kết hôn (thông tục).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They got hitched last summer in Vegas."

    "Họ đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái ở Vegas."

  • "The wagon was hitched to a team of horses."

    "Chiếc xe ngựa được móc vào một đội ngựa."

  • "They hitched a ride with a truck driver."

    "Họ đi nhờ xe với một người lái xe tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hitch buộc, móc; đi nhờ xe; cưới (thông tục)
Noun hitch sự vướng mắc, trục trặc; chuyến đi nhờ xe; mối buộc
Noun hitcher người đi nhờ xe
Verb unhitch tháo ra, gỡ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ, Gia đình, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hycchen
Early Modern English
hitch
Modern English
hitched

Nguồn gốc của 'get hitched' trong hôn nhân

Ban đầu, động từ 'hitch' có nghĩa là buộc, móc nối một cái gì đó một cách tạm thời hoặc chắc chắn. Trong tiếng Anh, cụm từ 'get hitched' được hình thành từ ý nghĩa này, ngụ ý rằng hai người 'buộc' cuộc đời của mình lại với nhau thông qua hôn nhân. Cách dùng này xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 và đã trở nên phổ biến như một cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ việc kết hôn.

Usage Note

Khi 'hitched' dùng để chỉ việc kết hôn, nó mang tính chất thân mật, đời thường hơn so với 'married'. 'Hitched' thường ngụ ý một quyết định nhanh chóng hoặc không quá trang trọng. Để chỉ việc đi nhờ xe, 'hitched' thường đi kèm với 'a ride'.

Prepositions

to up

'Hitched to' có nghĩa là được gắn hoặc kết nối với cái gì đó. Ví dụ: 'The trailer was hitched to the car'. 'Hitched up' có thể có nghĩa là kéo lên (ví dụ, 'He hitched up his pants') hoặc bắt đầu, tiến hành (ví dụ, 'Let's get hitched up and leave').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hitched
  • happily happily hitched
    (hạnh phúc trong hôn nhân)
  • newly newly hitched
    (vừa mới kết hôn)
Noun (được buộc/móc)
  • horse a horse hitched to a cart
    (một con ngựa được buộc vào xe kéo)
  • trailer a trailer hitched to a car
    (một xe kéo được móc vào ô tô)

Idioms

  • get hitched

    kết hôn, cưới (thông tục)

    "They decided to get hitched after dating for five years."

    (Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)

  • hitch a ride/lift

    đi nhờ xe

    "We hitched a ride to the next town when our car broke down."

    (Chúng tôi đi nhờ xe đến thị trấn kế tiếp khi ô tô của chúng tôi bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hitched

verb (past participle & past tense)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ của 'hitch'. Gắn hoặc buộc cái gì đó bằng móc hoặc nút thắt; đi nhờ xe; kết hôn (thông tục).

"They got hitched last summer in Vegas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitched".

Sự phổ biến của cụm từ 'Get Hitched'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'get hitched' được sử dụng rất phổ biến như một cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ việc kết hôn. Nó thường gợi lên hình ảnh một lễ cưới đơn giản, ít khách mời, hoặc thậm chí là 'elopement' (bỏ trốn đi cưới), trái ngược với những lễ cưới truyền thống, cầu kỳ và tốn kém.

Quan niệm về sự kết nối

Ý nghĩa gốc của 'hitch' là buộc hoặc móc nối. Việc áp dụng 'get hitched' cho hôn nhân phản ánh quan niệm về sự kết nối, gắn bó giữa hai người. Điều này có thể liên hệ đến việc hai cá nhân 'buộc' cuộc đời, vận mệnh của mình lại với nhau, tạo thành một mối liên kết bền chặt. Trong các tác phẩm văn học hoặc điện ảnh phương Tây, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tự nguyện và bản chất cá nhân của hôn nhân.