(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hoarder
B2

hoarder

Noun

Nghĩa tiếng Việt

người tích trữ người ôm đồm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoarder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người tích trữ đồ đạc và giấu hoặc cất chúng đi, thường là ở một nơi bí mật.

Definition (English Meaning)

A person who accumulates things and hides or stores them away, often in a secret place.

Ví dụ Thực tế với 'Hoarder'

  • "She was a hoarder of old newspapers."

    "Cô ấy là một người tích trữ báo cũ."

  • "The house was filled with so much stuff that it was clear the owner was a hoarder."

    "Ngôi nhà chứa đầy đồ đạc đến mức rõ ràng chủ nhân là một người tích trữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hoarder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hoarder
  • Verb: hoard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

spender(người tiêu xài)
giver(người cho đi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Hoarder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hoarder' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người có xu hướng tích trữ quá mức cần thiết, gây ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân và những người xung quanh. Hành vi này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm rối loạn tâm lý (compulsive hoarding) hoặc đơn giản chỉ là thói quen tiết kiệm quá mức. Cần phân biệt với 'collector' (người sưu tầm), những người sưu tầm có mục đích rõ ràng và thường sắp xếp, trưng bày các vật phẩm sưu tầm một cách khoa học, có hệ thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Hoarder of' được sử dụng để chỉ người tích trữ một loại vật phẩm cụ thể. Ví dụ: a hoarder of books (người tích trữ sách).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoarder'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which he started to hoard items in years ago, is now completely filled with junk.
Ngôi nhà cũ, nơi anh ấy bắt đầu tích trữ đồ đạc từ nhiều năm trước, giờ đã hoàn toàn chứa đầy rác.
Phủ định
She isn't a hoarder who throws everything away immediately after buying it.
Cô ấy không phải là một người tích trữ, người vứt bỏ mọi thứ ngay sau khi mua nó.
Nghi vấn
Is he the type of hoarder whose collection is actually valuable?
Anh ấy có phải là kiểu người tích trữ mà bộ sưu tập của anh ấy thực sự có giá trị không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man hoards newspapers in his garage.
Ông lão tích trữ báo trong gara của mình.
Phủ định
She does not hoard anything because she likes to keep her house clean.
Cô ấy không tích trữ bất cứ thứ gì vì cô ấy thích giữ nhà sạch sẽ.
Nghi vấn
Does he hoard valuable items, or just worthless junk?
Anh ta tích trữ những món đồ có giá trị, hay chỉ là đồ bỏ đi vô giá trị?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has hoarded so many newspapers that her house is now a fire hazard.
Cô ấy đã tích trữ quá nhiều báo đến nỗi nhà cô ấy giờ là một mối nguy hiểm cháy nổ.
Phủ định
They haven't always hoarded things, but recently their behavior has changed.
Họ không phải lúc nào cũng tích trữ đồ đạc, nhưng gần đây hành vi của họ đã thay đổi.
Nghi vấn
Has he always been a hoarder, or is this a recent development?
Anh ấy luôn là một người tích trữ, hay đây là một sự phát triển gần đây?
(Vị trí vocab_tab4_inline)