(Top Banner Ad)
hoarder
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

hoarder

UK: /ˈhɔːdə(r)/ • US: /ˈhɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

người tích trữ người ôm đồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who accumulates things and hides or stores them away, often in a secret place.

Vietnamese Meaning

Một người tích trữ đồ đạc và giấu hoặc cất chúng đi, thường là ở một nơi bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a hoarder of old newspapers."

    "Cô ấy là một người tích trữ báo cũ."

  • "The house was filled with so much stuff that it was clear the owner was a hoarder."

    "Ngôi nhà chứa đầy đồ đạc đến mức rõ ràng chủ nhân là một người tích trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hoard tích trữ, thu gom
Noun hoard kho tích trữ, vật tích trữ
Adjective hoarding có tính chất tích trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Nguồn Gốc của 'Hoarder'

Từ 'hoarder' xuất phát từ động từ 'to hoard', có nghĩa là tích trữ hoặc thu gom một lượng lớn đồ đạc, thường là không cần thiết. Hành vi này thường liên quan đến một chứng rối loạn tâm lý khiến người bệnh cảm thấy lo lắng tột độ khi phải vứt bỏ bất cứ thứ gì, bất kể giá trị của nó là gì.

Usage Note

Từ 'hoarder' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người có xu hướng tích trữ quá mức cần thiết, gây ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân và những người xung quanh. Hành vi này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm rối loạn tâm lý (compulsive hoarding) hoặc đơn giản chỉ là thói quen tiết kiệm quá mức. Cần phân biệt với 'collector' (người sưu tầm), những người sưu tầm có mục đích rõ ràng và thường sắp xếp, trưng bày các vật phẩm sưu tầm một cách khoa học, có hệ thống.

Prepositions

of

'Hoarder of' được sử dụng để chỉ người tích trữ một loại vật phẩm cụ thể. Ví dụ: a hoarder of books (người tích trữ sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoarder
  • compulsive compulsive hoarder
    (người tích trữ cưỡng chế)
  • avid avid hoarder
    (người tích trữ cuồng nhiệt)
Verb + hoarder
  • call call someone a hoarder
    (gọi ai đó là người thích tích trữ)
  • become become a hoarder
    (trở thành người thích tích trữ)

Idioms

  • pack rat

    người thích tích trữ đồ đạc lặt vặt

    "My grandma is a pack rat; she never throws anything away."

    (Bà tôi là một người thích tích trữ; bà ấy không bao giờ vứt bất cứ thứ gì.)

  • You never know when it might come in handy.

    Biết đâu khi nào đó nó lại hữu dụng.

    "He keeps every broken appliance because, you never know when it might come in handy."

    (Anh ta giữ mọi thiết bị hỏng vì, biết đâu khi nào đó nó lại hữu dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoarder

Noun
Lật mặt

Một người tích trữ đồ đạc và giấu hoặc cất chúng đi, thường là ở một nơi bí mật.

"She was a hoarder of old newspapers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which he started to hoard items in years ago, is now completely filled with junk.
Ngôi nhà cũ, nơi anh ấy bắt đầu tích trữ đồ đạc từ nhiều năm trước, giờ đã hoàn toàn chứa đầy rác.
Phủ định
She isn't a hoarder who throws everything away immediately after buying it.
Cô ấy không phải là một người tích trữ, người vứt bỏ mọi thứ ngay sau khi mua nó.
Nghi vấn
Is he the type of hoarder whose collection is actually valuable?
Anh ấy có phải là kiểu người tích trữ mà bộ sưu tập của anh ấy thực sự có giá trị không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to hoard old newspapers in the attic.
Cô ấy có xu hướng tích trữ báo cũ trên gác mái.
Phủ định
They don't hoard valuable items; they sell them.
Họ không tích trữ những món đồ có giá trị; họ bán chúng.
Nghi vấn
Does he hoard sentimental items from his childhood?
Anh ấy có tích trữ những món đồ kỷ niệm từ thời thơ ấu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man hoards newspapers in his garage.
Ông lão tích trữ báo trong gara của mình.
Phủ định
She does not hoard anything because she likes to keep her house clean.
Cô ấy không tích trữ bất cứ thứ gì vì cô ấy thích giữ nhà sạch sẽ.
Nghi vấn
Does he hoard valuable items, or just worthless junk?
Anh ta tích trữ những món đồ có giá trị, hay chỉ là đồ bỏ đi vô giá trị?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has hoarded so many newspapers that her house is now a fire hazard.
Cô ấy đã tích trữ quá nhiều báo đến nỗi nhà cô ấy giờ là một mối nguy hiểm cháy nổ.
Phủ định
They haven't always hoarded things, but recently their behavior has changed.
Họ không phải lúc nào cũng tích trữ đồ đạc, nhưng gần đây hành vi của họ đã thay đổi.
Nghi vấn
Has he always been a hoarder, or is this a recent development?
Anh ấy luôn là một người tích trữ, hay đây là một sự phát triển gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoarder".

Chứng Rối Loạn Tích Trữ

Chứng rối loạn tích trữ (hoarding disorder) là một tình trạng tâm lý được đặc trưng bởi việc khó khăn trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng là gì. Điều này dẫn đến việc tích lũy một lượng lớn đồ đạc gây lộn xộn không gian sống và có thể gây ra căng thẳng, khó khăn trong sinh hoạt và các vấn đề sức khỏe.