(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ packrat
B2

packrat

noun

Nghĩa tiếng Việt

người thích tích trữ đồ đạc người hay cất giữ đồ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Packrat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài gặm nhấm giống chuột có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, có túi má lớn dùng để tích trữ.

Definition (English Meaning)

A rat-like rodent native to North America with large cheek pouches used for hoarding.

Ví dụ Thực tế với 'Packrat'

  • "The packrat had built a huge nest in the abandoned cabin."

    "Con chuột packrat đã xây một cái tổ lớn trong cabin bỏ hoang."

  • "She's such a packrat; her house is overflowing with junk."

    "Cô ấy là một người thích tích trữ; nhà cô ấy tràn ngập đồ bỏ đi."

  • "The desert is full of packrats and other fascinating creatures."

    "Sa mạc đầy chuột packrat và các sinh vật thú vị khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Packrat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: packrat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hoarder(người tích trữ)
collector(người sưu tầm (có chọn lọc hơn packrat))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

nest(tổ)
rodent(loài gặm nhấm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Packrat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'packrat' chỉ một loài động vật cụ thể. Chúng nổi tiếng với việc thu thập và tích trữ mọi thứ mà chúng tìm thấy, từ thức ăn đến các vật dụng nhỏ không có giá trị. Đôi khi chúng còn được gọi là 'trade rats' (chuột trao đổi) vì chúng có thể mang đi một vật và để lại một vật khác ở chỗ nó (thường là đá hoặc phân).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Packrat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)