(Top Banner Ad)
packrat
B2
noun B2 Động vật học, Văn hóa

packrat

UK: /ˈpækˌræt/ • US: /ˈpækˌræt/

Nghĩa tiếng Việt

người thích tích trữ đồ đạc người hay cất giữ đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rat-like rodent native to North America with large cheek pouches used for hoarding.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm giống chuột có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, có túi má lớn dùng để tích trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The packrat had built a huge nest in the abandoned cabin."

    "Con chuột packrat đã xây một cái tổ lớn trong cabin bỏ hoang."

  • "She's such a packrat; her house is overflowing with junk."

    "Cô ấy là một người thích tích trữ; nhà cô ấy tràn ngập đồ bỏ đi."

  • "The desert is full of packrats and other fascinating creatures."

    "Sa mạc đầy chuột packrat và các sinh vật thú vị khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun packrat người hay tích trữ đồ; con chuột tha rác
Verb (informal) to packrat thu gom và tích trữ đồ đạc (thường là không cần thiết)
Noun/Gerund packratting hành động thu gom và tích trữ đồ đạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
pack
English
rat
English (compound)
packrat

Nguồn gốc từ loài chuột

Từ 'packrat' ban đầu được dùng để chỉ một loài chuột ở Bắc Mỹ (còn gọi là chuột tha rác), nổi tiếng với thói quen thu thập và cất giữ các vật phẩm nhỏ, sáng bóng vào tổ của chúng. Sau này, từ này được dùng để mô tả những người có thói quen tương tự, thích tích trữ nhiều đồ đạc, dù chúng có thể không còn cần thiết.

Usage Note

Từ 'packrat' chỉ một loài động vật cụ thể. Chúng nổi tiếng với việc thu thập và tích trữ mọi thứ mà chúng tìm thấy, từ thức ăn đến các vật dụng nhỏ không có giá trị. Đôi khi chúng còn được gọi là 'trade rats' (chuột trao đổi) vì chúng có thể mang đi một vật và để lại một vật khác ở chỗ nó (thường là đá hoặc phân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packrat
  • true a true packrat
    (một người thực sự hay tích trữ đồ đạc)
  • old an old packrat
    (một người già có thói quen tích trữ đồ đạc (thường ám chỉ thói quen lâu năm))
Verb + packrat
  • be to be a packrat
    (là một người hay tích trữ đồ đạc)
  • live to live like a packrat
    (sống bừa bộn như một người hay tích trữ (do có quá nhiều đồ đạc))
Possessive + packrat
  • a packrat's a packrat's nest
    (một 'tổ chuột' (ám chỉ nơi ở bừa bộn của người tích trữ đồ đạc))

Idioms

  • to be a packrat

    là một người có thói quen tích trữ nhiều đồ đạc, thường là không cần thiết.

    "My grandmother is such a packrat; she still has clothes from the 1970s."

    (Bà tôi đúng là một người hay tích trữ đồ đạc; bà vẫn còn giữ quần áo từ những năm 1970.)

  • have a packrat's mentality

    có tâm lý tích trữ; luôn muốn giữ lại mọi thứ.

    "He has a packrat's mentality, believing everything might be useful someday."

    (Anh ấy có tâm lý tích trữ, tin rằng mọi thứ có thể hữu ích vào một ngày nào đó.)

  • live like a packrat

    sống một cách bừa bộn vì tích trữ quá nhiều đồ đạc.

    "You can't even walk in his room; he lives like a packrat."

    (Bạn thậm chí không thể đi lại trong phòng anh ấy; anh ấy sống bừa bộn như một người tích trữ đồ đạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packrat

noun
Lật mặt

Một loài gặm nhấm giống chuột có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, có túi má lớn dùng để tích trữ.

"The packrat had built a huge nest in the abandoned cabin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packrat".

Từ động vật đến con người

Thuật ngữ 'packrat' ban đầu dùng để chỉ một loài chuột sa mạc ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với việc xây tổ phức tạp bằng cách thu thập mọi thứ chúng tìm thấy. Khi áp dụng cho con người, nó thường mang ý nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, mô tả ai đó có thói quen tích trữ đồ đạc, đôi khi đến mức gây bừa bộn hoặc làm đầy không gian sống của họ.

Sự đối lập với chủ nghĩa tối giản

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'packrat' thường được đặt đối lập với 'minimalism' (chủ nghĩa tối giản). Trong khi người theo chủ nghĩa tối giản cố gắng giảm thiểu đồ đạc để tập trung vào những thứ thiết yếu, thì 'packrat' lại có xu hướng giữ lại mọi thứ, từ những món đồ kỷ niệm nhỏ đến những vật dụng cũ có thể 'có ích' trong tương lai, phản ánh một thái độ khác về giá trị và sở hữu.