packrat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rat-like rodent native to North America with large cheek pouches used for hoarding.
Vietnamese Meaning
Một loài gặm nhấm giống chuột có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, có túi má lớn dùng để tích trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The packrat had built a huge nest in the abandoned cabin."
"Con chuột packrat đã xây một cái tổ lớn trong cabin bỏ hoang."
-
"She's such a packrat; her house is overflowing with junk."
"Cô ấy là một người thích tích trữ; nhà cô ấy tràn ngập đồ bỏ đi."
-
"The desert is full of packrats and other fascinating creatures."
"Sa mạc đầy chuột packrat và các sinh vật thú vị khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | packrat | người hay tích trữ đồ; con chuột tha rác |
| Verb (informal) | to packrat | thu gom và tích trữ đồ đạc (thường là không cần thiết) |
| Noun/Gerund | packratting | hành động thu gom và tích trữ đồ đạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'packrat' chỉ một loài động vật cụ thể. Chúng nổi tiếng với việc thu thập và tích trữ mọi thứ mà chúng tìm thấy, từ thức ăn đến các vật dụng nhỏ không có giá trị. Đôi khi chúng còn được gọi là 'trade rats' (chuột trao đổi) vì chúng có thể mang đi một vật và để lại một vật khác ở chỗ nó (thường là đá hoặc phân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true packrat (một người thực sự hay tích trữ đồ đạc)
-
old an old packrat (một người già có thói quen tích trữ đồ đạc (thường ám chỉ thói quen lâu năm))
-
be to be a packrat (là một người hay tích trữ đồ đạc)
-
live to live like a packrat (sống bừa bộn như một người hay tích trữ (do có quá nhiều đồ đạc))
-
a packrat's a packrat's nest (một 'tổ chuột' (ám chỉ nơi ở bừa bộn của người tích trữ đồ đạc))
Idioms
-
to be a packrat
là một người có thói quen tích trữ nhiều đồ đạc, thường là không cần thiết.
"My grandmother is such a packrat; she still has clothes from the 1970s."
(Bà tôi đúng là một người hay tích trữ đồ đạc; bà vẫn còn giữ quần áo từ những năm 1970.)
-
have a packrat's mentality
có tâm lý tích trữ; luôn muốn giữ lại mọi thứ.
"He has a packrat's mentality, believing everything might be useful someday."
(Anh ấy có tâm lý tích trữ, tin rằng mọi thứ có thể hữu ích vào một ngày nào đó.)
-
live like a packrat
sống một cách bừa bộn vì tích trữ quá nhiều đồ đạc.
"You can't even walk in his room; he lives like a packrat."
(Bạn thậm chí không thể đi lại trong phòng anh ấy; anh ấy sống bừa bộn như một người tích trữ đồ đạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packrat
nounMột loài gặm nhấm giống chuột có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, có túi má lớn dùng để tích trữ.
"The packrat had built a huge nest in the abandoned cabin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packrat".
