compulsive hoarding
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Compulsive hoarding'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.
Definition (English Meaning)
A persistent difficulty discarding or parting with possessions, regardless of their actual value.
Ví dụ Thực tế với 'Compulsive hoarding'
-
"Compulsive hoarding can lead to unsanitary and unsafe living conditions."
"Chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế có thể dẫn đến điều kiện sống mất vệ sinh và không an toàn."
-
"Therapy can help individuals with compulsive hoarding to manage their urges."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân mắc chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế kiểm soát các thôi thúc của họ."
-
"The apartment was filled with newspapers and other items due to the resident's compulsive hoarding."
"Căn hộ chứa đầy báo và các vật dụng khác do chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế của người ở."
Từ loại & Từ liên quan của 'Compulsive hoarding'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: compulsive hoarding
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Compulsive hoarding'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Compulsive hoarding là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi việc tích lũy quá mức các đồ vật, thường không có giá trị hoặc không cần thiết, và khó khăn trong việc loại bỏ chúng. Nó không chỉ là việc thu thập đồ vật; mà là sự đau khổ và suy giảm chức năng do việc tích lũy này gây ra. Khác với collecting (sưu tầm), hoarding không mang tính có hệ thống, có mục đích mà thường hỗn loạn và gây cản trở sinh hoạt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Compulsive hoarding'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Compulsive hoarding, which is a recognized mental health condition, can significantly impact a person's quality of life.
|
Chứng cuồng tích trữ, một tình trạng sức khỏe tâm thần được công nhận, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người. |
| Phủ định |
The apartment, where compulsive hoarding had been a major issue, was finally cleaned out after months of intervention.
|
Căn hộ, nơi mà chứng cuồng tích trữ đã là một vấn đề lớn, cuối cùng đã được dọn dẹp sau nhiều tháng can thiệp. |
| Nghi vấn |
Is compulsive hoarding, which often stems from anxiety, a treatable condition?
|
Chứng cuồng tích trữ, thường bắt nguồn từ sự lo lắng, có phải là một tình trạng có thể điều trị được không? |