(Top Banner Ad)
compulsive hoarding
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

compulsive hoarding

UK: /kəmˈpʌlsɪv ˈhɔːdɪŋ/ • US: /kəmˈpʌlsɪv ˈhɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế hội chứng tích trữ cưỡng chế bệnh tích trữ đồ đạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent difficulty discarding or parting with possessions, regardless of their actual value.

Vietnamese Meaning

Một khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compulsive hoarding can lead to unsanitary and unsafe living conditions."

    "Chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế có thể dẫn đến điều kiện sống mất vệ sinh và không an toàn."

  • "Therapy can help individuals with compulsive hoarding to manage their urges."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân mắc chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế kiểm soát các thôi thúc của họ."

  • "The apartment was filled with newspapers and other items due to the resident's compulsive hoarding."

    "Căn hộ chứa đầy báo và các vật dụng khác do chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế của người ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion Sự thôi thúc/cưỡng chế
Verb to hoard Tích trữ, cất giữ
Noun hoarder Người mắc chứng tích trữ
Adverb compulsively Một cách cưỡng chế, không kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (to drive together/force)
Late Latin
compulsivus (relating to compulsion)
Old English
hord (treasure, store)
English (17th Century)
compulsive (first used in psychology)
English (20th Century)
compulsive hoarding

Nguồn gốc của sự ép buộc và kho báu

Cụm từ này ghép hai ý nghĩa tương phản. 'Compulsive' (cưỡng bức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere,' mang ý nghĩa bị thúc đẩy hoặc ép buộc. Trong khi đó, 'hoarding' (tích trữ) lại bắt nguồn từ từ 'hord' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là kho báu hoặc đồ dự trữ. Sự kết hợp này mô tả chính xác căn bệnh: người bệnh bị ép buộc phải giữ lại những vật phẩm mà người khác coi là vô giá trị, như thể đó là kho báu của họ.

Usage Note

Compulsive hoarding là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi việc tích lũy quá mức các đồ vật, thường không có giá trị hoặc không cần thiết, và khó khăn trong việc loại bỏ chúng. Nó không chỉ là việc thu thập đồ vật; mà là sự đau khổ và suy giảm chức năng do việc tích lũy này gây ra. Khác với collecting (sưu tầm), hoarding không mang tính có hệ thống, có mục đích mà thường hỗn loạn và gây cản trở sinh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsive hoarding
  • diagnose diagnose compulsive hoarding
    (chẩn đoán chứng tích trữ cưỡng bức)
  • treat treat compulsive hoarding
    (điều trị chứng tích trữ cưỡng bức)
  • suffer from suffer from compulsive hoarding
    (mắc/chịu đựng chứng tích trữ cưỡng bức)
Adjective + compulsive hoarding
  • severe severe compulsive hoarding
    (chứng tích trữ cưỡng bức nghiêm trọng)
  • chronic chronic compulsive hoarding behavior
    (hành vi tích trữ cưỡng bức mãn tính)
  • debilitating debilitating compulsive hoarding
    (chứng tích trữ cưỡng bức gây suy nhược)

Idioms

  • To exhibit signs of compulsive hoarding

    Thể hiện các dấu hiệu của chứng tích trữ cưỡng bức

    "The elderly resident began to exhibit signs of compulsive hoarding after his wife passed away."

    (Cư dân lớn tuổi bắt đầu thể hiện các dấu hiệu của chứng tích trữ cưỡng bức sau khi vợ ông qua đời.)

  • A tendency toward compulsive hoarding

    Có xu hướng mắc chứng tích trữ cưỡng bức

    "She worried her daughter showed a strong tendency toward compulsive hoarding."

    (Cô ấy lo lắng con gái mình cho thấy một xu hướng mạnh mẽ mắc chứng tích trữ cưỡng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsive hoarding

Danh từ
Lật mặt

Một khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.

"Compulsive hoarding can lead to unsanitary and unsafe living conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Compulsive hoarding, which is a recognized mental health condition, can significantly impact a person's quality of life.
Chứng cuồng tích trữ, một tình trạng sức khỏe tâm thần được công nhận, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.
Phủ định
The apartment, where compulsive hoarding had been a major issue, was finally cleaned out after months of intervention.
Căn hộ, nơi mà chứng cuồng tích trữ đã là một vấn đề lớn, cuối cùng đã được dọn dẹp sau nhiều tháng can thiệp.
Nghi vấn
Is compulsive hoarding, which often stems from anxiety, a treatable condition?
Chứng cuồng tích trữ, thường bắt nguồn từ sự lo lắng, có phải là một tình trạng có thể điều trị được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive hoarding".

Phim tài liệu và Truyền hình thực tế

Các chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng của phương Tây như *Hoarders* đã đưa khái niệm này ra ánh sáng công chúng. Những chương trình này không chỉ mô tả mức độ rối loạn mà còn giúp mọi người hiểu hơn về tác động xã hội và tâm lý của việc tích trữ cưỡng bức lên cuộc sống cá nhân và gia đình.

Phân loại bệnh tâm thần chính thức

Trong nhiều năm, chứng tích trữ cưỡng bức được coi là một triệu chứng của Rối loạn Ám ảnh Cưỡng chế (OCD). Tuy nhiên, vào năm 2013, nó đã được chính thức công nhận là một chẩn đoán độc lập—'Rối loạn Tích trữ' (Hoarding Disorder)—trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Mỹ.