compulsive hoarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A persistent difficulty discarding or parting with possessions, regardless of their actual value.
Vietnamese Meaning
Một khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compulsive hoarding can lead to unsanitary and unsafe living conditions."
"Chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế có thể dẫn đến điều kiện sống mất vệ sinh và không an toàn."
-
"Therapy can help individuals with compulsive hoarding to manage their urges."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân mắc chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế kiểm soát các thôi thúc của họ."
-
"The apartment was filled with newspapers and other items due to the resident's compulsive hoarding."
"Căn hộ chứa đầy báo và các vật dụng khác do chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế của người ở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compulsion | Sự thôi thúc/cưỡng chế |
| Verb | to hoard | Tích trữ, cất giữ |
| Noun | hoarder | Người mắc chứng tích trữ |
| Adverb | compulsively | Một cách cưỡng chế, không kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Compulsive hoarding là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi việc tích lũy quá mức các đồ vật, thường không có giá trị hoặc không cần thiết, và khó khăn trong việc loại bỏ chúng. Nó không chỉ là việc thu thập đồ vật; mà là sự đau khổ và suy giảm chức năng do việc tích lũy này gây ra. Khác với collecting (sưu tầm), hoarding không mang tính có hệ thống, có mục đích mà thường hỗn loạn và gây cản trở sinh hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose diagnose compulsive hoarding (chẩn đoán chứng tích trữ cưỡng bức)
-
treat treat compulsive hoarding (điều trị chứng tích trữ cưỡng bức)
-
suffer from suffer from compulsive hoarding (mắc/chịu đựng chứng tích trữ cưỡng bức)
-
severe severe compulsive hoarding (chứng tích trữ cưỡng bức nghiêm trọng)
-
chronic chronic compulsive hoarding behavior (hành vi tích trữ cưỡng bức mãn tính)
-
debilitating debilitating compulsive hoarding (chứng tích trữ cưỡng bức gây suy nhược)
Idioms
-
To exhibit signs of compulsive hoarding
Thể hiện các dấu hiệu của chứng tích trữ cưỡng bức
"The elderly resident began to exhibit signs of compulsive hoarding after his wife passed away."
(Cư dân lớn tuổi bắt đầu thể hiện các dấu hiệu của chứng tích trữ cưỡng bức sau khi vợ ông qua đời.)
-
A tendency toward compulsive hoarding
Có xu hướng mắc chứng tích trữ cưỡng bức
"She worried her daughter showed a strong tendency toward compulsive hoarding."
(Cô ấy lo lắng con gái mình cho thấy một xu hướng mạnh mẽ mắc chứng tích trữ cưỡng bức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsive hoarding
Danh từMột khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.
"Compulsive hoarding can lead to unsanitary and unsafe living conditions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Compulsive hoarding, which is a recognized mental health condition, can significantly impact a person's quality of life. |
Chứng cuồng tích trữ, một tình trạng sức khỏe tâm thần được công nhận, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người. |
| Phủ định | The apartment, where compulsive hoarding had been a major issue, was finally cleaned out after months of intervention. |
Căn hộ, nơi mà chứng cuồng tích trữ đã là một vấn đề lớn, cuối cùng đã được dọn dẹp sau nhiều tháng can thiệp. |
| Nghi vấn | Is compulsive hoarding, which often stems from anxiety, a treatable condition? |
Chứng cuồng tích trữ, thường bắt nguồn từ sự lo lắng, có phải là một tình trạng có thể điều trị được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive hoarding".
