(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ compulsive hoarding
C1

compulsive hoarding

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế hội chứng tích trữ cưỡng chế bệnh tích trữ đồ đạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Compulsive hoarding'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khó khăn dai dẳng trong việc vứt bỏ hoặc chia tay với đồ đạc, bất kể giá trị thực tế của chúng.

Definition (English Meaning)

A persistent difficulty discarding or parting with possessions, regardless of their actual value.

Ví dụ Thực tế với 'Compulsive hoarding'

  • "Compulsive hoarding can lead to unsanitary and unsafe living conditions."

    "Chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế có thể dẫn đến điều kiện sống mất vệ sinh và không an toàn."

  • "Therapy can help individuals with compulsive hoarding to manage their urges."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân mắc chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế kiểm soát các thôi thúc của họ."

  • "The apartment was filled with newspapers and other items due to the resident's compulsive hoarding."

    "Căn hộ chứa đầy báo và các vật dụng khác do chứng rối loạn tích trữ cưỡng chế của người ở."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Compulsive hoarding'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: compulsive hoarding
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hoarding disorder(rối loạn tích trữ)
packrat behavior(hành vi như chuột đồng (tích trữ))

Trái nghĩa (Antonyms)

minimalism(chủ nghĩa tối giản)
decluttering(dọn dẹp bớt đồ đạc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Y học

Ghi chú Cách dùng 'Compulsive hoarding'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Compulsive hoarding là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi việc tích lũy quá mức các đồ vật, thường không có giá trị hoặc không cần thiết, và khó khăn trong việc loại bỏ chúng. Nó không chỉ là việc thu thập đồ vật; mà là sự đau khổ và suy giảm chức năng do việc tích lũy này gây ra. Khác với collecting (sưu tầm), hoarding không mang tính có hệ thống, có mục đích mà thường hỗn loạn và gây cản trở sinh hoạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Compulsive hoarding'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Compulsive hoarding, which is a recognized mental health condition, can significantly impact a person's quality of life.
Chứng cuồng tích trữ, một tình trạng sức khỏe tâm thần được công nhận, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.
Phủ định
The apartment, where compulsive hoarding had been a major issue, was finally cleaned out after months of intervention.
Căn hộ, nơi mà chứng cuồng tích trữ đã là một vấn đề lớn, cuối cùng đã được dọn dẹp sau nhiều tháng can thiệp.
Nghi vấn
Is compulsive hoarding, which often stems from anxiety, a treatable condition?
Chứng cuồng tích trữ, thường bắt nguồn từ sự lo lắng, có phải là một tình trạng có thể điều trị được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)