gruff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
cộc cằn, thô lỗ, cục cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a gruff voice."
"Ông ấy có một giọng nói cộc cằn."
-
"Despite his gruff exterior, he's a kind man."
"Mặc dù vẻ ngoài cục cằn, ông ấy là một người tốt bụng."
-
"The sergeant was known for his gruff manner."
"Viên trung sĩ nổi tiếng với cách cư xử cộc cằn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | gruffly | Một cách cục cằn, thô lỗ (Một cách cộc cằn, thô lỗ) |
| Noun | gruffness | Sự cục cằn, thô lỗ (Sự cộc cằn, thô lỗ) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Từ 'gruff' thường được dùng để miêu tả giọng nói hoặc cách cư xử thiếu thân thiện, có vẻ khó gần và đôi khi là khó chịu. Nó ngụ ý một sự thiếu tế nhị và một thái độ không mấy hòa nhã. Khác với 'rude' (vô lễ), 'gruff' không nhất thiết chỉ hành vi cố ý xúc phạm, mà thường do tính cách hoặc tâm trạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep gruff voice (giọng nói trầm khàn)
-
low gruff voice (giọng nói trầm khàn)
-
speak in a gruff voice (nói bằng giọng cộc cằn)
-
answer in a gruff manner (trả lời một cách thô lỗ)
Idioms
-
a gruff exterior
vẻ bề ngoài thô lỗ, cục cằn (nhưng bên trong có thể tốt bụng)
"He had a gruff exterior, but he was a kind man underneath."
(Ông ấy có vẻ bề ngoài cục cằn, nhưng thực chất là một người tốt bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gruff
adjectivecộc cằn, thô lỗ, cục cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.
"He had a gruff voice."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the waiter is gruff, I will ask to speak to the manager. |
Nếu người phục vụ thô lỗ, tôi sẽ yêu cầu nói chuyện với quản lý. |
| Phủ định | If you don't apologize for being gruff, she won't forgive you. |
Nếu bạn không xin lỗi vì đã thô lỗ, cô ấy sẽ không tha thứ cho bạn. |
| Nghi vấn | Will he get better service if he isn't gruff with the staff? |
Anh ấy có nhận được dịch vụ tốt hơn không nếu anh ấy không thô lỗ với nhân viên? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been so stubborn, he wouldn't be dealing with her gruff attitude now. |
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, anh ấy đã không phải đối mặt với thái độ cộc cằn của cô ấy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't naturally empathetic, she might have been more understanding if he had responded gruffly yesterday. |
Nếu cô ấy không phải là người đồng cảm một cách tự nhiên, cô ấy có lẽ đã thông cảm hơn nếu anh ấy đã trả lời một cách cộc cằn vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If he had known she was sensitive, would he be speaking in such a gruff tone now? |
Nếu anh ấy biết cô ấy nhạy cảm, liệu anh ấy có đang nói bằng một giọng cộc cằn như vậy bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is gruff, but kind at heart. |
Anh ấy cộc cằn, nhưng tốt bụng trong lòng. |
| Phủ định | Is she not gruff with strangers? |
Cô ấy không cộc cằn với người lạ sao? |
| Nghi vấn | Is the old man gruff because he's lonely? |
Ông lão cộc cằn vì ông cô đơn phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is often gruff in the mornings before his coffee. |
Anh ấy thường cộc cằn vào buổi sáng trước khi uống cà phê. |
| Phủ định | She is not gruff, she's just very direct. |
Cô ấy không cộc cằn, cô ấy chỉ rất thẳng thắn. |
| Nghi vấn | Is he always so gruff with new people? |
Anh ấy có luôn cộc cằn với người mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gruff".
