(Top Banner Ad)
gruff
B2
adjective B2 Tính cách, giao tiếp

gruff

UK: /ɡrʌf/ • US: /ɡrʌf/

Nghĩa tiếng Việt

cộc cằn thô lỗ cục cằn khàn khàn (giọng nói)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

abrupt or taciturn in manner or speech.

Vietnamese Meaning

cộc cằn, thô lỗ, cục cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a gruff voice."

    "Ông ấy có một giọng nói cộc cằn."

  • "Despite his gruff exterior, he's a kind man."

    "Mặc dù vẻ ngoài cục cằn, ông ấy là một người tốt bụng."

  • "The sergeant was known for his gruff manner."

    "Viên trung sĩ nổi tiếng với cách cư xử cộc cằn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gruffly Một cách cục cằn, thô lỗ (Một cách cộc cằn, thô lỗ)
Noun gruffness Sự cục cằn, thô lỗ (Sự cộc cằn, thô lỗ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tính cách, giao tiếp

Nguồn gốc của 'gruff'

Từ 'gruff' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ 'grof' có nghĩa là 'thô lỗ, cục cằn'. Nó liên quan đến ý tưởng về giọng nói khàn khàn hoặc hành vi thô lỗ, không thân thiện.

Usage Note

Từ 'gruff' thường được dùng để miêu tả giọng nói hoặc cách cư xử thiếu thân thiện, có vẻ khó gần và đôi khi là khó chịu. Nó ngụ ý một sự thiếu tế nhị và một thái độ không mấy hòa nhã. Khác với 'rude' (vô lễ), 'gruff' không nhất thiết chỉ hành vi cố ý xúc phạm, mà thường do tính cách hoặc tâm trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gruff
  • deep gruff voice
    (giọng nói trầm khàn)
  • low gruff voice
    (giọng nói trầm khàn)
Verb + gruff
  • speak in a gruff voice
    (nói bằng giọng cộc cằn)
  • answer in a gruff manner
    (trả lời một cách thô lỗ)

Idioms

  • a gruff exterior

    vẻ bề ngoài thô lỗ, cục cằn (nhưng bên trong có thể tốt bụng)

    "He had a gruff exterior, but he was a kind man underneath."

    (Ông ấy có vẻ bề ngoài cục cằn, nhưng thực chất là một người tốt bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gruff

adjective
Lật mặt

cộc cằn, thô lỗ, cục cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.

"He had a gruff voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the waiter is gruff, I will ask to speak to the manager.
Nếu người phục vụ thô lỗ, tôi sẽ yêu cầu nói chuyện với quản lý.
Phủ định
If you don't apologize for being gruff, she won't forgive you.
Nếu bạn không xin lỗi vì đã thô lỗ, cô ấy sẽ không tha thứ cho bạn.
Nghi vấn
Will he get better service if he isn't gruff with the staff?
Anh ấy có nhận được dịch vụ tốt hơn không nếu anh ấy không thô lỗ với nhân viên?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so stubborn, he wouldn't be dealing with her gruff attitude now.
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, anh ấy đã không phải đối mặt với thái độ cộc cằn của cô ấy bây giờ.
Phủ định
If she weren't naturally empathetic, she might have been more understanding if he had responded gruffly yesterday.
Nếu cô ấy không phải là người đồng cảm một cách tự nhiên, cô ấy có lẽ đã thông cảm hơn nếu anh ấy đã trả lời một cách cộc cằn vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had known she was sensitive, would he be speaking in such a gruff tone now?
Nếu anh ấy biết cô ấy nhạy cảm, liệu anh ấy có đang nói bằng một giọng cộc cằn như vậy bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is gruff, but kind at heart.
Anh ấy cộc cằn, nhưng tốt bụng trong lòng.
Phủ định
Is she not gruff with strangers?
Cô ấy không cộc cằn với người lạ sao?
Nghi vấn
Is the old man gruff because he's lonely?
Ông lão cộc cằn vì ông cô đơn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often gruff in the mornings before his coffee.
Anh ấy thường cộc cằn vào buổi sáng trước khi uống cà phê.
Phủ định
She is not gruff, she's just very direct.
Cô ấy không cộc cằn, cô ấy chỉ rất thẳng thắn.
Nghi vấn
Is he always so gruff with new people?
Anh ấy có luôn cộc cằn với người mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gruff".

Quan niệm về sự mạnh mẽ

Trong một số nền văn hóa phương Tây, giọng nói trầm và cách cư xử có vẻ 'gruff' đôi khi được coi là dấu hiệu của sự mạnh mẽ hoặc nam tính. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được rằng không phải ai cũng đánh giá cao những đặc điểm này và nó có thể được coi là thô lỗ.