hobbyist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who pursues a particular hobby.
Vietnamese Meaning
Người có sở thích đặc biệt, người theo đuổi một sở thích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a serious hobbyist when it comes to photography; he spends hours in his darkroom."
"Anh ấy là một người rất đam mê nhiếp ảnh; anh ấy dành hàng giờ trong phòng tối của mình."
-
"Many hobbyists enjoy building model airplanes."
"Nhiều người có sở thích thích thú với việc xây dựng mô hình máy bay."
-
"She's a keen hobbyist, spending most of her free time gardening."
"Cô ấy là một người có sở thích nhiệt tình, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để làm vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hobbyist' chỉ một người tham gia vào một hoạt động để giải trí và thư giãn, thường không phải là công việc chính để kiếm sống. Nó nhấn mạnh sự yêu thích và đam mê với hoạt động đó. Khác với 'amateur' (người nghiệp dư), 'hobbyist' không nhất thiết ám chỉ trình độ kỹ năng thấp, mà tập trung vào động cơ tham gia là vì sở thích cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid hobbyist (một người có sở thích nhiệt thành/say mê)
-
keen a keen hobbyist (một người có sở thích hăng hái)
-
amateur an amateur hobbyist (một người chơi sở thích nghiệp dư)
-
dedicated a dedicated hobbyist (một người chơi sở thích tận tâm)
-
attract attract hobbyists (thu hút những người có sở thích)
-
cater to cater to hobbyists (phục vụ nhu cầu của những người có sở thích)
-
become become a hobbyist (trở thành một người có sở thích)
-
collects a hobbyist collects (một người chơi sở thích sưu tầm)
-
spends a hobbyist spends time (một người chơi sở thích dành thời gian)
-
enjoys a hobbyist enjoys (một người chơi sở thích tận hưởng)
Idioms
-
armchair hobbyist
người có sở thích chỉ qua sách vở/quan sát, ít thực hành trực tiếp
"He's an armchair hobbyist when it comes to gardening; he reads all the books but never plants anything."
(Anh ấy là một người chơi sở thích làm vườn 'tại gia'; anh ấy đọc tất cả sách nhưng không bao giờ trồng cây gì.)
-
a hobbyist's paradise
thiên đường của những người có sở thích (nơi có nhiều thứ phục vụ sở thích)
"The annual exhibition is a hobbyist's paradise, with countless vendors and workshops."
(Triển lãm thường niên là thiên đường của những người có sở thích, với vô số gian hàng và hội thảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobbyist
nounNgười có sở thích đặc biệt, người theo đuổi một sở thích cụ thể.
"He's a serious hobbyist when it comes to photography; he spends hours in his darkroom."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad is a dedicated hobbyist; he spends hours in his workshop. |
Bố tôi là một người đam mê sở thích; ông ấy dành hàng giờ trong xưởng của mình. |
| Phủ định | She isn't a hobbyist; she prefers going out to staying home. |
Cô ấy không phải là người có sở thích; cô ấy thích ra ngoài hơn là ở nhà. |
| Nghi vấn | Are you a hobbyist who enjoys collecting stamps? |
Bạn có phải là một người có sở thích thích sưu tập tem không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a dedicated hobbyist, Sarah spends hours crafting intricate miniature scenes, and her attention to detail is remarkable. |
Là một người có sở thích tận tâm, Sarah dành hàng giờ để tạo ra những cảnh thu nhỏ phức tạp và sự chú ý của cô ấy đến từng chi tiết thật đáng chú ý. |
| Phủ định | Despite being a novice, not a seasoned hobbyist, he quickly mastered the art of pottery, and his creations are surprisingly impressive. |
Mặc dù là một người mới bắt đầu, không phải là một người có sở thích dày dặn kinh nghiệm, anh ấy đã nhanh chóng nắm vững nghệ thuật làm gốm, và những sáng tạo của anh ấy đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Tell me, John, are you a hobbyist who enjoys collecting stamps, or do you prefer building model airplanes? |
Nói cho tôi biết, John, bạn có phải là một người có sở thích thích sưu tập tem, hay bạn thích chế tạo máy bay mô hình hơn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a hobbyist, isn't he? |
Anh ấy là một người có sở thích, phải không? |
| Phủ định | She isn't a hobbyist, is she? |
Cô ấy không phải là một người có sở thích, phải không? |
| Nghi vấn | Hobbyists enjoy collecting things, don't they? |
Những người có sở thích thích sưu tập đồ đạc, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobbyist".
