(Top Banner Ad)
hobbyist
B2
noun B2 Sở thích và Giải trí

hobbyist

UK: /ˈhɒbɪɪst/ • US: /ˈhɑːbɪɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người có sở thích người đam mê người yêu thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who pursues a particular hobby.

Vietnamese Meaning

Người có sở thích đặc biệt, người theo đuổi một sở thích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a serious hobbyist when it comes to photography; he spends hours in his darkroom."

    "Anh ấy là một người rất đam mê nhiếp ảnh; anh ấy dành hàng giờ trong phòng tối của mình."

  • "Many hobbyists enjoy building model airplanes."

    "Nhiều người có sở thích thích thú với việc xây dựng mô hình máy bay."

  • "She's a keen hobbyist, spending most of her free time gardening."

    "Cô ấy là một người có sở thích nhiệt tình, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để làm vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hobby sở thích, thú tiêu khiển
Noun (plural) hobbies các sở thích
Noun hobbyhorse ngựa đồ chơi; ý kiến cố chấp (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích và Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hobyn
English (16th C.)
hobby-horse
English (17th C.)
hobby
English (19th C.)
hobbyist

Nguồn gốc của 'Hobby'

Từ 'hobbyist' xuất phát từ 'hobby', mà bản thân 'hobby' lại là dạng rút gọn của 'hobby-horse'. Ban đầu, 'hobby-horse' là một loại ngựa đồ chơi nhỏ dành cho trẻ em. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một hoạt động hoặc sở thích yêu thích mà một người theo đuổi một cách say mê, giống như một đứa trẻ yêu quý con ngựa đồ chơi của mình. Đến thế kỷ 19, hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ 'người thực hiện một hoạt động', tạo ra từ 'hobbyist' để chỉ người có sở thích.

Usage Note

Từ 'hobbyist' chỉ một người tham gia vào một hoạt động để giải trí và thư giãn, thường không phải là công việc chính để kiếm sống. Nó nhấn mạnh sự yêu thích và đam mê với hoạt động đó. Khác với 'amateur' (người nghiệp dư), 'hobbyist' không nhất thiết ám chỉ trình độ kỹ năng thấp, mà tập trung vào động cơ tham gia là vì sở thích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hobbyist
  • avid an avid hobbyist
    (một người có sở thích nhiệt thành/say mê)
  • keen a keen hobbyist
    (một người có sở thích hăng hái)
  • amateur an amateur hobbyist
    (một người chơi sở thích nghiệp dư)
  • dedicated a dedicated hobbyist
    (một người chơi sở thích tận tâm)
Verb + hobbyist(s)
  • attract attract hobbyists
    (thu hút những người có sở thích)
  • cater to cater to hobbyists
    (phục vụ nhu cầu của những người có sở thích)
  • become become a hobbyist
    (trở thành một người có sở thích)
Hobbyist + Verb
  • collects a hobbyist collects
    (một người chơi sở thích sưu tầm)
  • spends a hobbyist spends time
    (một người chơi sở thích dành thời gian)
  • enjoys a hobbyist enjoys
    (một người chơi sở thích tận hưởng)

Idioms

  • armchair hobbyist

    người có sở thích chỉ qua sách vở/quan sát, ít thực hành trực tiếp

    "He's an armchair hobbyist when it comes to gardening; he reads all the books but never plants anything."

    (Anh ấy là một người chơi sở thích làm vườn 'tại gia'; anh ấy đọc tất cả sách nhưng không bao giờ trồng cây gì.)

  • a hobbyist's paradise

    thiên đường của những người có sở thích (nơi có nhiều thứ phục vụ sở thích)

    "The annual exhibition is a hobbyist's paradise, with countless vendors and workshops."

    (Triển lãm thường niên là thiên đường của những người có sở thích, với vô số gian hàng và hội thảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hobbyist

noun
Lật mặt

Người có sở thích đặc biệt, người theo đuổi một sở thích cụ thể.

"He's a serious hobbyist when it comes to photography; he spends hours in his darkroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad is a dedicated hobbyist; he spends hours in his workshop.
Bố tôi là một người đam mê sở thích; ông ấy dành hàng giờ trong xưởng của mình.
Phủ định
She isn't a hobbyist; she prefers going out to staying home.
Cô ấy không phải là người có sở thích; cô ấy thích ra ngoài hơn là ở nhà.
Nghi vấn
Are you a hobbyist who enjoys collecting stamps?
Bạn có phải là một người có sở thích thích sưu tập tem không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a dedicated hobbyist, Sarah spends hours crafting intricate miniature scenes, and her attention to detail is remarkable.
Là một người có sở thích tận tâm, Sarah dành hàng giờ để tạo ra những cảnh thu nhỏ phức tạp và sự chú ý của cô ấy đến từng chi tiết thật đáng chú ý.
Phủ định
Despite being a novice, not a seasoned hobbyist, he quickly mastered the art of pottery, and his creations are surprisingly impressive.
Mặc dù là một người mới bắt đầu, không phải là một người có sở thích dày dặn kinh nghiệm, anh ấy đã nhanh chóng nắm vững nghệ thuật làm gốm, và những sáng tạo của anh ấy đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Tell me, John, are you a hobbyist who enjoys collecting stamps, or do you prefer building model airplanes?
Nói cho tôi biết, John, bạn có phải là một người có sở thích thích sưu tập tem, hay bạn thích chế tạo máy bay mô hình hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a hobbyist, isn't he?
Anh ấy là một người có sở thích, phải không?
Phủ định
She isn't a hobbyist, is she?
Cô ấy không phải là một người có sở thích, phải không?
Nghi vấn
Hobbyists enjoy collecting things, don't they?
Những người có sở thích thích sưu tập đồ đạc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobbyist".

Giá trị của sở thích trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, sở thích (hobbies) được coi trọng như một phần quan trọng của cuộc sống cá nhân. Chúng không chỉ giúp giảm căng thẳng sau giờ làm việc mà còn là cách để phát triển kỹ năng mới, mở rộng kiến thức và tạo ra niềm vui, sự hài lòng trong cuộc sống. Nhiều người xem sở thích là một khoản đầu tư vào hạnh phúc và sự phát triển bản thân.

Cộng đồng và kết nối

Nhiều sở thích tạo ra các cộng đồng mạnh mẽ, từ câu lạc bộ địa phương đến các diễn đàn trực tuyến toàn cầu. Những người có cùng sở thích thường tụ tập để chia sẻ kinh nghiệm, trưng bày thành quả, học hỏi lẫn nhau và thậm chí là cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp các 'hobbyist' không chỉ theo đuổi đam mê mà còn xây dựng các mối quan hệ xã hội ý nghĩa.