(Top Banner Ad)
hold one's ground
Quân sự, Chính trị, Thể thao

hold one's ground

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người giữ, vật giữ
Noun holding tài sản nắm giữ, sự nắm giữ
Noun ground mặt đất, căn cứ, nền tảng
Verb ground đặt nền móng, tiếp đất, cấm bay (máy bay)
Adjective grounded có cơ sở, thực tế, được tiếp đất

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
haldan/healdan
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
holden, grund

Nguồn gốc từ trận chiến

Cụm từ 'hold one's ground' có nguồn gốc sâu xa từ lĩnh vực quân sự. Nó mô tả hành động của người lính kiên quyết giữ vững vị trí của mình trên chiến trường, không lùi bước trước đối thủ. Hình ảnh này sau đó đã được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh đời thường để chỉ sự kiên định, không nhượng bộ trong tranh luận, đàm phán hay đối mặt với khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hold one's ground
  • firmly firmly hold one's ground
    (kiên định giữ vững lập trường)
  • resolutely resolutely hold one's ground
    (quyết tâm giữ vững lập trường)
  • steadfastly steadfastly hold one's ground
    (vững vàng giữ vững lập trường)
  • bravely bravely hold one's ground
    (dũng cảm giữ vững lập trường)
Verb phrase + hold one's ground
  • manage to manage to hold one's ground
    (xoay sở để giữ vững lập trường)
  • continue to continue to hold one's ground
    (tiếp tục giữ vững lập trường)
  • refuse to refuse to hold one's ground
    (từ chối giữ vững lập trường (tức là nhượng bộ))

Idioms

  • stand one's ground

    giữ vững lập trường, không nhượng bộ

    "Despite strong opposition, she stood her ground and refused to change her decision."

    (Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi quyết định của mình.)

  • refuse to give ground

    từ chối nhượng bộ, không lùi bước

    "The negotiators refused to give ground on the key issues."

    (Các nhà đàm phán từ chối nhượng bộ về những vấn đề cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold one's ground

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold one's ground".

Tinh thần kiên định và ý chí

Cụm từ 'hold one's ground' phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây: tầm quan trọng của sự kiên định, lòng dũng cảm và không lùi bước trước áp lực. Nó được coi là phẩm chất đáng ngưỡng mộ, thể hiện ý chí mạnh mẽ và khả năng bảo vệ niềm tin hoặc vị thế của bản thân.

Biểu tượng của sự chống cự

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'giữ vững vị trí' thường được dùng như một biểu tượng của sự chống cự, không đầu hàng. Nó không chỉ áp dụng trong các cuộc xung đột vật lý mà còn trong các cuộc tranh luận tư tưởng, đàm phán kinh doanh hay đấu tranh cho quyền lợi cá nhân, cho thấy ý chí sắt đá và sự bất khuất.