sincere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không giả dối, đạo đức giả, hoặc sai trái; chân thành, thành thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He offered a sincere apology for his mistake."
"Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho lỗi lầm của mình."
-
"The politician made a sincere plea for peace."
"Nhà chính trị gia đã đưa ra một lời kêu gọi hòa bình chân thành."
-
"Her sincere efforts to help were greatly appreciated."
"Những nỗ lực chân thành của cô ấy để giúp đỡ đã được đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sincere' mô tả một phẩm chất của người hoặc hành động xuất phát từ trái tim, không có ý định lừa dối hay che giấu. Nó nhấn mạnh sự trung thực và cởi mở trong cảm xúc và ý định. Khác với 'honest' (thật thà), tập trung vào sự thật khách quan, 'sincere' tập trung vào cảm xúc và động cơ bên trong. 'Genuine' (thật) có thể hoán đổi cho 'sincere' trong nhiều trường hợp, nhưng 'genuine' có thể dùng để mô tả vật thể, còn 'sincere' chủ yếu dùng cho người và cảm xúc.
Prepositions
‘In sincere apology’ thể hiện sự chân thành trong lời xin lỗi. ‘With sincere gratitude’ thể hiện sự biết ơn chân thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly sincere (thực sự chân thành)
-
deeply deeply sincere (chân thành sâu sắc)
-
perfectly perfectly sincere (hoàn toàn chân thành)
-
apology sincere apology (lời xin lỗi chân thành)
-
gratitude sincere gratitude (lòng biết ơn chân thành)
-
effort sincere effort (nỗ lực chân thành)
-
interest sincere interest (sự quan tâm chân thành)
-
be to be sincere (thành thật, chân thành)
-
sound to sound sincere (nghe có vẻ chân thành)
-
appear to appear sincere (có vẻ chân thành)
Idioms
-
in all sincerity
một cách hoàn toàn chân thành, thật lòng mà nói
"In all sincerity, I believe he's the best candidate for the job."
(Thật lòng mà nói, tôi tin rằng anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này.)
-
sincere to a fault
quá chân thành đến mức có thể bị lợi dụng hoặc gây rắc rối
"She's sincere to a fault, always believing the best in people, even when they've let her down."
(Cô ấy quá chân thành, luôn tin vào điều tốt đẹp nhất ở mọi người, ngay cả khi họ đã làm cô ấy thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sincere
tính từKhông giả dối, đạo đức giả, hoặc sai trái; chân thành, thành thật.
"He offered a sincere apology for his mistake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere".
