(Top Banner Ad)
pleistocene
C1
danh từ C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

pleistocene

UK: /ˈplaɪ.stəˌsiːn/ • US: /ˈplaɪ.stəˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

Thế Canh Tân Thế Pleistocen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geological epoch which lasted from about 2,580,000 to 11,700 years ago, spanning the world's most recent period of repeated glaciations.

Vietnamese Meaning

Thế địa chất kéo dài từ khoảng 2.580.000 đến 11.700 năm trước, bao gồm thời kỳ đóng băng lặp đi lặp lại gần đây nhất của thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many large mammals roamed the Earth during the Pleistocene."

    "Nhiều loài động vật có vú lớn đã lang thang trên Trái Đất trong suốt thế Pleistocene."

  • "The Pleistocene epoch was characterized by cycles of glacial advance and retreat."

    "Thế Pleistocene được đặc trưng bởi các chu kỳ tiến và lùi của băng hà."

  • "Fossils from the Pleistocene period provide valuable insights into past ecosystems."

    "Hóa thạch từ thời kỳ Pleistocene cung cấp những hiểu biết có giá trị về các hệ sinh thái trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pleistocene Thế Pleistocene, Kỷ Pleistocene (một giai đoạn địa chất)
Adjective Pleistocene Thuộc về hoặc liên quan đến Thế Pleistocene
Adjective Pleistocenic Thuộc hoặc liên quan đến Thế Pleistocene (ít phổ biến hơn)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλεῖστος (pleistos)
Ancient Greek
καινός (kainos)
English
Pleistocene

Nguồn gốc tên gọi Kỷ Pleistocene

Kỷ Pleistocene, hay Thế Pleistocene, là một trong những giai đoạn địa chất quan trọng nhất, kéo dài từ khoảng 2,58 triệu đến 11.700 năm trước. Tên gọi này được nhà địa chất học người Scotland Charles Lyell đặt ra vào năm 1839. Nó được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'pleistos' (nghĩa là 'hầu hết' hoặc 'nhiều nhất') và 'kainos' (nghĩa là 'mới' hoặc 'gần đây'). Lyell chọn cái tên này vì ông tin rằng phần lớn các loài động vật thân mềm (molllusks) hóa thạch từ kỷ này vẫn còn sống đến ngày nay, thể hiện tính 'mới' hoặc 'gần đây' của giai đoạn này so với các kỷ trước đó.

Usage Note

Thế Pleistocene là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trái Đất, chứng kiến sự tiến hóa và lan rộng của loài người, cũng như sự thay đổi khí hậu lớn. Nó thường được gọi là 'kỷ băng hà' mặc dù thực tế có nhiều chu kỳ đóng băng và tan băng xen kẽ.

Prepositions

in during

'In the Pleistocene' dùng để chỉ khoảng thời gian chung chung của thế Pleistocene. 'During the Pleistocene' cũng dùng để chỉ thời gian trong thế Pleistocene, nhấn mạnh vào một sự kiện hoặc quá trình diễn ra trong giai đoạn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pleistocene
  • early early Pleistocene
    (đầu Thế Pleistocene)
  • late late Pleistocene
    (cuối Thế Pleistocene)
  • upper upper Pleistocene
    (thượng Thế Pleistocene)
  • lower lower Pleistocene
    (hạ Thế Pleistocene)
  • glacial glacial Pleistocene
    (Thế Pleistocene băng hà)
  • interglacial interglacial Pleistocene
    (Thế Pleistocene gian băng)
Noun + Pleistocene
  • Pleistocene Pleistocene epoch
    (Thế Pleistocene)
  • Pleistocene Pleistocene period
    (Kỷ Pleistocene)
  • Pleistocene Pleistocene climate
    (khí hậu Thế Pleistocene)
  • Pleistocene Pleistocene megafauna
    (động vật lớn thời Pleistocene)
  • Pleistocene Pleistocene ice age
    (kỷ băng hà Pleistocene)
  • Pleistocene Pleistocene deposits
    (trầm tích Pleistocene)
Verb + Pleistocene
  • study study the Pleistocene
    (nghiên cứu Thế Pleistocene)
  • date date to the Pleistocene
    (có niên đại từ Thế Pleistocene)

Idioms

  • Back in the Pleistocene

    Đã từ rất lâu rồi; Từ thời xa xưa (dùng để nói về một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ, thường mang tính chất hài hước hoặc cường điệu)

    "My dad still uses a flip phone; he's living back in the Pleistocene!"

    (Bố tôi vẫn dùng điện thoại nắp gập; ông ấy sống từ thời Pleistocene!)

  • Relic from the Pleistocene

    Vật cổ lỗ sĩ; Tàn tích từ quá khứ xa xăm (dùng để mô tả một vật hoặc ý tưởng cực kỳ lỗi thời, cũ kỹ)

    "That old computer is a relic from the Pleistocene."

    (Cái máy tính cũ đó đúng là một tàn tích từ thời Pleistocene.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleistocene

danh từ
Lật mặt

Thế địa chất kéo dài từ khoảng 2.580.000 đến 11.700 năm trước, bao gồm thời kỳ đóng băng lặp đi lặp lại gần đây nhất của thế giới.

"Many large mammals roamed the Earth during the Pleistocene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had lived during the Pleistocene epoch to see the megafauna.
Tôi ước tôi đã sống trong kỷ Pleistocene để được thấy những loài động vật lớn.
Phủ định
If only the Pleistocene extinction hadn't happened; so many amazing creatures would still exist.
Giá mà sự tuyệt chủng kỷ Pleistocene không xảy ra; thì có lẽ rất nhiều sinh vật tuyệt vời vẫn còn tồn tại.
Nghi vấn
If only scientists could definitively determine the primary cause of the Pleistocene extinction, wouldn't that solve a lot of mysteries?
Giá mà các nhà khoa học có thể xác định một cách dứt khoát nguyên nhân chính của sự tuyệt chủng kỷ Pleistocene, điều đó có giải quyết được rất nhiều bí ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleistocene".

Kỷ Băng Hà và Sinh Vật Khổng Lồ

Thế Pleistocene thường được biết đến với tên gọi 'Kỷ Băng Hà', giai đoạn mà Trái Đất trải qua nhiều chu kỳ đóng băng và tan chảy. Đây là thời kỳ của những sinh vật khổng lồ đầy ấn tượng như voi ma mút lông xoăn, hổ răng kiếm và tê giác lông len. Hình ảnh những loài vật này đã trở thành biểu tượng và xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn hóa đại chúng, từ phim ảnh (như loạt phim 'Ice Age' - Kỷ Băng Hà) đến sách và trò chơi.

Sự Xuất Hiện và Tiến Hóa của Loài Người

Kỷ Pleistocene cũng là giai đoạn quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài người. Chính trong thời kỳ này, các loài hominin (tổ tiên trực tiếp của loài người) đã phát triển và di cư rộng khắp thế giới, thích nghi với môi trường khắc nghiệt của kỷ băng hà. Sự ra đời của Homo sapiens (người hiện đại) và sự phát triển của công cụ đá, nghệ thuật hang động là những dấu mốc quan trọng diễn ra vào cuối Thế Pleistocene, định hình nên nền văn minh sơ khai của chúng ta.