(Top Banner Ad)
homeless child
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội học, Nhân đạo

homeless child

UK: /ˈhəʊmləs tʃaɪld/ • US: /ˈhoʊmləs tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em vô gia cư trẻ em lang thang trẻ em đường phố (có sắc thái nghĩa khác biệt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who does not have a permanent home or residence.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ không có nhà cửa hoặc nơi ở cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity provides food and shelter for homeless children."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho trẻ em vô gia cư."

  • "Many homeless children suffer from malnutrition and lack of access to education."

    "Nhiều trẻ em vô gia cư bị suy dinh dưỡng và thiếu tiếp cận giáo dục."

  • "The government is implementing programs to support homeless children and their families."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để hỗ trợ trẻ em vô gia cư và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homelessness tình trạng vô gia cư
Adjective homeless vô gia cư

Synonyms

unsheltered child (trẻ em không có nơi trú ẩn)displaced child (trẻ em bị mất nhà cửa)

Antonyms

housed child (trẻ em có nhà ở)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân đạo

Nguồn gốc của 'homeless child'

Cụm từ 'homeless child' khá trực quan: 'homeless' (vô gia cư) kết hợp với 'child' (đứa trẻ). Ý chỉ những đứa trẻ không có nhà ở ổn định, một vấn đề xã hội nhức nhối trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tình trạng dễ bị tổn thương của trẻ em khi không có nơi ở. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến các vấn đề xã hội, hỗ trợ nhân đạo và quyền trẻ em. Sự khác biệt giữa 'homeless child' và 'street child' là 'street child' thường sống và làm việc trên đường phố, trong khi 'homeless child' có thể sống ở nhiều nơi khác nhau, bao gồm cả nơi trú ẩn tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homeless child
  • abandoned abandoned homeless child
    (đứa trẻ vô gia cư bị bỏ rơi)
  • vulnerable vulnerable homeless child
    (đứa trẻ vô gia cư dễ bị tổn thương)
  • young young homeless child
    (đứa trẻ vô gia cư còn nhỏ)
Verb + homeless child
  • help help a homeless child
    (giúp đỡ một đứa trẻ vô gia cư)
  • support support a homeless child
    (hỗ trợ một đứa trẻ vô gia cư)
  • find find a homeless child
    (tìm thấy một đứa trẻ vô gia cư)

Idioms

  • Nowhere to hang one's hat

    Không có nơi nương tựa, tương tự như hoàn cảnh của một đứa trẻ vô gia cư.

    "After losing his job and his apartment, he really had nowhere to hang his hat."

    (Sau khi mất việc và căn hộ, anh ấy thực sự không có nơi nào để nương tựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeless child

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ không có nhà cửa hoặc nơi ở cố định.

"The charity provides food and shelter for homeless children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeless child".

Tình trạng vô gia cư ở trẻ em

Vô gia cư ở trẻ em là một vấn đề toàn cầu do nhiều yếu tố gây ra như nghèo đói, bạo lực gia đình và thiếu sự hỗ trợ từ chính phủ. Các tổ chức từ thiện và chính phủ thường xuyên có các chương trình hỗ trợ những trẻ em này.