social issues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Problems that affect many people within a society.
Vietnamese Meaning
Các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poverty and unemployment are major social issues."
"Nghèo đói và thất nghiệp là những vấn đề xã hội lớn."
-
"Many governments are trying to tackle social issues such as homelessness."
"Nhiều chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề xã hội như tình trạng vô gia cư."
-
"Education can play a vital role in addressing social issues."
"Giáo dục có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social issues' thường đề cập đến những vấn đề gây tranh cãi, cần được giải quyết bằng chính sách, luật pháp hoặc sự thay đổi trong thái độ và hành vi của cộng đồng. Nó khác với 'personal problems' (vấn đề cá nhân) ở phạm vi ảnh hưởng rộng lớn hơn.
Prepositions
'related to' (liên quan đến): được dùng để chỉ mối liên hệ giữa các vấn đề xã hội và các yếu tố khác. Ví dụ: 'Social issues related to poverty'. 'concerning' (liên quan đến, về): sử dụng để chỉ vấn đề đang được đề cập. Ví dụ: 'A report concerning social issues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressing pressing social issues (các vấn đề xã hội cấp bách)
-
complex complex social issues (các vấn đề xã hội phức tạp)
-
major major social issues (các vấn đề xã hội lớn)
-
address address social issues (giải quyết các vấn đề xã hội)
-
tackle tackle social issues (đối phó/xử lý các vấn đề xã hội)
-
highlight highlight social issues (làm nổi bật/nhấn mạnh các vấn đề xã hội)
-
arise social issues arise (các vấn đề xã hội nảy sinh)
-
persist social issues persist (các vấn đề xã hội vẫn tồn tại)
Idioms
-
to address social issues
thực hiện các biện pháp để giải quyết các vấn đề xã hội; đối phó với các vấn đề xã hội
"The government is trying to address social issues such as poverty and inequality."
(Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói và bất bình đẳng.)
-
to shine a light on social issues
thu hút sự chú ý của công chúng đến các vấn đề xã hội ít được biết đến hoặc bị bỏ qua
"Journalists often shine a light on social issues through their investigative reports."
(Các nhà báo thường làm sáng tỏ các vấn đề xã hội thông qua các phóng sự điều tra của họ.)
-
to grapple with social issues
vật lộn, đối mặt và cố gắng giải quyết một cách khó khăn các vấn đề xã hội phức tạp
"Many communities grapple with social issues like unemployment and drug abuse."
(Nhiều cộng đồng phải vật lộn với các vấn đề xã hội như thất nghiệp và lạm dụng ma túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social issues
Danh từCác vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong xã hội.
"Poverty and unemployment are major social issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social issues".
