(Top Banner Ad)
homer
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng chày), Văn học

homer

UK: /ˈhəʊmər/ • US: /ˈhoʊmər/

Nghĩa tiếng Việt

cú home run người hâm mộ trung thành người trở về nhà sau thời gian dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In baseball, a home run.

Vietnamese Meaning

Trong bóng chày, một cú đánh home run (bóng ra khỏi sân và người đánh ghi điểm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit a homer in the bottom of the ninth to win the game."

    "Anh ấy đã đánh một cú home run ở cuối hiệp thứ chín để thắng trận đấu."

  • "The crowd went wild when he hit the homer."

    "Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi anh ấy đánh cú home run."

  • "Don't be such a homer; be objective about the team's performance."

    "Đừng quá thiên vị như vậy; hãy khách quan về màn trình diễn của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, quê hương, gia đình, điểm đến
Noun home run cú homer (trong bóng chày), một thành công vang dội
Adjective homing có khả năng trở về nhà, định hướng về nhà (ví dụ: homing pigeon - chim bồ câu đưa thư)
Verb home trở về nhà, hướng về, dẫn đường về

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng chày), Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Middle English
hoom
Modern English
home
Modern English (suffix)
-er
Modern English
homer

Nguồn gốc từ bóng chày

Từ "homer" trong tiếng Anh ngày nay chủ yếu được biết đến là một thuật ngữ trong bóng chày, là dạng rút gọn của "home run". Một "home run" xảy ra khi một cầu thủ đánh bóng bay ra ngoài sân hoặc đủ xa để có thể chạy qua tất cả các base (điểm dừng) và về đến sân nhà (home plate), ghi điểm cho đội mình. Từ "homer" bắt đầu được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ bóng chày Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Theo một nghĩa khác, "homer" cũng có thể là một người hoặc vật liên quan đến 'home' (nhà), như 'homing pigeon' (chim bồ câu đưa thư) hoặc một người ủng hộ cuồng nhiệt đội bóng quê nhà.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một cú đánh ghi điểm trực tiếp và quan trọng. Khác với các loại điểm khác, homer thường mang tính chất quyết định hoặc tạo bước ngoặt lớn cho trận đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + homer
  • hit hit a homer
    (đánh một cú homer)
  • blast blast a homer
    (đánh bóng bay vọt ra ngoài sân (một cú homer mạnh mẽ))
  • smack smack a homer
    (đánh một cú homer mạnh)
Adjective + homer
  • solo a solo homer
    (một cú homer chỉ ghi 1 điểm (không có cầu thủ nào khác trên các base))
  • grand slam a grand slam homer
    (một cú homer ghi 4 điểm (khi tất cả các base đều có cầu thủ))
  • walk-off a walk-off homer
    (một cú homer kết thúc trận đấu (giúp đội thắng ngay lập tức trong hiệp cuối))

Idioms

  • hit a homer

    đạt được thành công lớn, làm được điều gì đó xuất sắc

    "Her presentation was a real homer; everyone was impressed."

    (Bài thuyết trình của cô ấy thật sự là một thành công lớn; mọi người đều ấn tượng.)

  • (to be) a homer (informal, often derogatory)

    (là) một người quá thiên vị, trung thành mù quáng với đội bóng/thành phố quê hương của mình

    "He's such a homer, always defending his team no matter what."

    (Anh ta là một người quá thiên vị, luôn bảo vệ đội bóng của mình bất kể điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homer

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng chày, một cú đánh home run (bóng ra khỏi sân và người đánh ghi điểm).

"He hit a homer in the bottom of the ninth to win the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The batter hit a homer in the bottom of the ninth.
Người đánh bóng đã đánh một cú homer ở cuối hiệp thứ chín.
Phủ định
He didn't hit a homer, but he got a single.
Anh ấy đã không đánh homer, nhưng anh ấy đã đánh được một cú đơn.
Nghi vấn
Did she hit a homer during the game?
Cô ấy có đánh homer trong trận đấu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had hit a homer in yesterday's game.
Tôi ước tôi đã đánh được một cú homer trong trận đấu ngày hôm qua.
Phủ định
If only the batter hadn't hit a homer against us.
Giá mà người đánh bóng không đánh được một cú homer vào chúng ta.
Nghi vấn
I wish he would stop talking about his homer, wouldn't you?
Bạn có ước anh ấy ngừng nói về cú homer của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homer".

Biểu tượng chiến thắng trong bóng chày Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, cú homer (home run) là một trong những khoảnh khắc thú vị và kịch tính nhất của bóng chày, thường mang ý nghĩa của chiến thắng, sức mạnh và sự xuất sắc. Nó được xem là một biểu tượng của sự thành công, khả năng thay đổi cục diện trận đấu chỉ trong một khoảnh khắc và thường được khán giả cuồng nhiệt cổ vũ.

Thi sĩ Homer vĩ đại

Điều quan trọng cần biết là có một từ "Homer" (viết hoa) khác chỉ nhà thơ Hy Lạp cổ đại vĩ đại, tác giả của hai sử thi nổi tiếng "Iliad" và "Odyssey". Mặc dù là một từ đồng âm, nhưng "Homer" này là một danh từ riêng và không liên quan đến nghĩa "home run" trong bóng chày. Việc phân biệt hai từ này rất quan trọng trong ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.