(Top Banner Ad)
baseball
A2
danh từ A2 Thể thao

baseball

UK: /ˈbeɪs.bɔːl/ • US: /ˈbeɪs.bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng chày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played between two teams of nine players who score by running around four bases.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đồng đội được chơi giữa hai đội, mỗi đội có chín người chơi ghi điểm bằng cách chạy quanh bốn điểm đánh dấu gọi là các 'base'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My favorite sport is baseball."

    "Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng chày."

  • "They play baseball every weekend."

    "Họ chơi bóng chày vào mỗi cuối tuần."

  • "He's a talented baseball player."

    "Anh ấy là một cầu thủ bóng chày tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baseball môn bóng chày; quả bóng chày
Noun baseballer cầu thủ bóng chày (không trang trọng)
Adjective baseball-like giống bóng chày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
base
English
base
Proto-Germanic
*balluz
Old English
beall
English
ball
English
baseball

Nguồn gốc từ 'baseball'

Từ 'baseball' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 18. Nó được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'base' (nghĩa là 'căn cứ' hoặc 'điểm dừng' mà người chơi phải chạm tới) và 'ball' (nghĩa là 'quả bóng' dùng trong trò chơi). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp các yếu tố cốt lõi của môn thể thao này.

Usage Note

Baseball thường được hiểu là môn bóng chày chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư được chơi theo các quy tắc được tiêu chuẩn hóa. Nó nhấn mạnh sự đối đầu giữa người ném bóng và người đánh bóng.

Prepositions

in at

"in": Thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia chung (ví dụ: 'He is in baseball'). "at": Có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể liên quan đến trận đấu (ví dụ: 'He's good at baseball').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baseball
  • play play baseball
    (chơi bóng chày)
  • hit hit a baseball
    (đánh một quả bóng chày)
  • throw throw a baseball
    (ném một quả bóng chày)
  • catch catch a baseball
    (bắt một quả bóng chày)
  • watch watch baseball
    (xem bóng chày)
Adjective + baseball
  • professional professional baseball
    (bóng chày chuyên nghiệp)
  • amateur amateur baseball
    (bóng chày nghiệp dư)
  • Major League Major League Baseball (MLB)
    (Giải Bóng chày Vô địch Quốc gia (giải đấu bóng chày chuyên nghiệp hàng đầu ở Bắc Mỹ))
  • college college baseball
    (bóng chày đại học)
Noun + baseball (as modifier)
  • baseball baseball bat
    (gậy bóng chày)
  • baseball baseball cap
    (mũ bóng chày)
  • baseball baseball game
    (trận đấu bóng chày)
  • baseball baseball player
    (cầu thủ bóng chày)
  • baseball baseball field
    (sân bóng chày)

Idioms

  • Three strikes and you're out.

    Hết cơ hội, không còn lần thứ ba (lấy từ luật bóng chày, khi một cầu thủ đánh bóng trượt ba lần thì bị loại).

    "I've given him two chances, but if he messes up this time, it's three strikes and you're out."

    (Tôi đã cho anh ấy hai cơ hội rồi, nhưng nếu lần này anh ấy làm hỏng, thì là hết cơ hội rồi đấy.)

  • Play hardball.

    Cứng rắn, không khoan nhượng, quyết liệt (ngụ ý chơi bóng chày bằng quả bóng cứng chứ không phải bóng mềm).

    "Our competitors are playing hardball, so we need to be equally firm in negotiations."

    (Các đối thủ của chúng ta đang chơi rắn, vì vậy chúng ta cần phải cứng rắn tương đương trong đàm phán.)

  • Out of left field.

    Hoàn toàn bất ngờ, không thể đoán trước, lạ lùng (left field là một vị trí xa trên sân bóng chày, nơi bóng bay đến thường khó lường).

    "His suggestion came completely out of left field during the meeting."

    (Đề xuất của anh ấy hoàn toàn bất ngờ trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseball

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đồng đội được chơi giữa hai đội, mỗi đội có chín người chơi ghi điểm bằng cách chạy quanh bốn điểm đánh dấu gọi là các 'base'.

"My favorite sport is baseball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseball".

Môn thể thao quốc dân của Mỹ

Bóng chày được mệnh danh là 'Trò tiêu khiển quốc dân' (America's National Pastime) của Hoa Kỳ. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa và lịch sử Mỹ, với các giải đấu lớn như Major League Baseball (MLB) thu hút hàng triệu người hâm mộ và là biểu tượng của mùa hè.

Sự phổ biến trên toàn cầu

Mặc dù có nguồn gốc từ Mỹ, bóng chày cũng rất phổ biến ở nhiều quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt là ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada, Mexico, và các quốc gia Caribean như Cuba và Cộng hòa Dominica. Ở những nơi này, bóng chày là một môn thể thao được yêu thích và có nền văn hóa riêng biệt, thậm chí còn phổ biến hơn cả bóng đá.