(Top Banner Ad)
alma mater
C1
danh từ C1 Giáo dục

alma mater

UK: /ˈælmə ˈmeɪtər/ • US: /ˈɑːlmə ˈmɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

trường cũ trường xưa mái trường xưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The school, college, or university that one has attended.

Vietnamese Meaning

Trường học, cao đẳng hoặc đại học mà một người đã từng theo học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He returned to his alma mater to give a speech at the graduation ceremony."

    "Anh ấy trở lại trường cũ để có bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp."

  • "The alumni association provides support for current students at the alma mater."

    "Hội cựu sinh viên cung cấp hỗ trợ cho sinh viên hiện tại của trường."

  • "She donated a large sum of money to her alma mater to fund scholarships."

    "Cô ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho trường cũ của mình để tài trợ học bổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alumnus Cựu sinh viên (số ít, nam giới)
Noun alumna Cựu sinh viên (số ít, nữ giới)
Noun alumni Cựu sinh viên (số nhiều, dùng cho nam hoặc cả nam và nữ)
Noun alumnae Cựu sinh viên (số nhiều, chỉ dùng cho nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alma mater
Modern English
alma mater

Nguồn gốc từ "Mẹ Nuôi Dưỡng" trong Tiếng Latin

Trong tiếng Latin, "alma mater" có nghĩa đen là "người mẹ nuôi dưỡng" (nourishing mother). Ban đầu, cụm từ này được người La Mã cổ đại dùng để gọi các nữ thần mẹ. Sau này, Đại học Bologna, trường đại học lâu đời nhất thế giới phương Tây, đã sử dụng cụm từ này làm khẩu hiệu của mình. Kể từ đó, "alma mater" được dùng để chỉ trường đại học, cao đẳng hoặc trường học cũ, nơi đã "nuôi dưỡng" trí tuệ và tâm hồn cho các sinh viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trường mà một người đã tốt nghiệp, và có thể mang sắc thái tình cảm hoặc gắn bó. Nó không chỉ đơn thuần là trường đã học mà còn là nơi nuôi dưỡng và hình thành nên con người đó. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính hoài niệm.

Prepositions

at from

Khi dùng 'at', nó thường ám chỉ một mối quan hệ chung chung hoặc hiện tại với trường ('He is still active at his alma mater'). Khi dùng 'from', nó thường ám chỉ việc đã tốt nghiệp từ trường đó ('She received a degree from her alma mater').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alma mater
  • return to one's alma mater
    (quay trở lại trường cũ)
  • visit one's alma mater
    (thăm trường cũ)
  • donate to one's alma mater
    (quyên góp cho trường cũ)
  • support one's alma mater
    (ủng hộ trường cũ của mình)
Noun + Preposition + alma mater
  • a graduate of his alma mater
    (một sinh viên tốt nghiệp từ trường cũ của anh ấy)
  • a gift to her alma mater
    (một món quà/khoản quyên góp cho trường cũ của cô ấy)
  • a strong connection to my alma mater
    (mối liên kết bền chặt với trường cũ của tôi)

Idioms

  • to sing the alma mater

    Hát bài hát truyền thống của trường, thường trong các sự kiện trọng đại.

    "At the end of the graduation ceremony, all the students stood up to sing the alma mater one last time."

    (Vào cuối buổi lễ tốt nghiệp, tất cả sinh viên đã đứng dậy để hát bài hát truyền thống của trường lần cuối.)

  • an ode to one's alma mater

    Một lời ca ngợi, một tác phẩm (thơ, văn) để tôn vinh trường cũ.

    "His latest film is an ode to his alma mater, beautifully capturing the spirit of the campus."

    (Bộ phim mới nhất của ông là một lời ca ngợi dành cho trường cũ, ghi lại một cách tuyệt đẹp tinh thần của khuôn viên trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alma mater

danh từ
Lật mặt

Trường học, cao đẳng hoặc đại học mà một người đã từng theo học.

"He returned to his alma mater to give a speech at the graduation ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard University is her alma mater.
Đại học Harvard là trường cũ của cô ấy.
Phủ định
This small college is not my alma mater.
Trường cao đẳng nhỏ này không phải là trường cũ của tôi.
Nghi vấn
Is Yale University your alma mater?
Đại học Yale có phải là trường cũ của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard University is her alma mater.
Đại học Harvard là trường cũ của cô ấy.
Phủ định
That small community college isn't my alma mater.
Trường cao đẳng cộng đồng nhỏ đó không phải là trường cũ của tôi.
Nghi vấn
Is Yale University your alma mater?
Đại học Yale có phải là trường cũ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alma mater".

Bài hát truyền thống của trường (The School Song)

Ở các nước phương Tây, nhiều trường đại học có một bài hát chính thức gọi là 'the alma mater'. Bài hát này thể hiện lòng trung thành, tình yêu và sự hoài niệm đối với ngôi trường. Nó thường được hát trong các sự kiện quan trọng như lễ tốt nghiệp hoặc các trận đấu thể thao để thể hiện niềm tự hào.

Lễ Homecoming (Ngày Về Trường)

Homecoming là một truyền thống quan trọng tại các trường trung học và đại học Mỹ. Đây là dịp để các cựu sinh viên (alumni) quay trở lại thăm 'alma mater' của họ. Các hoạt động thường bao gồm một trận đấu bóng bầu dục, các cuộc diễu hành và những buổi gặp gỡ, giúp kết nối các thế hệ sinh viên.