alma mater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The school, college, or university that one has attended.
Vietnamese Meaning
Trường học, cao đẳng hoặc đại học mà một người đã từng theo học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He returned to his alma mater to give a speech at the graduation ceremony."
"Anh ấy trở lại trường cũ để có bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp."
-
"The alumni association provides support for current students at the alma mater."
"Hội cựu sinh viên cung cấp hỗ trợ cho sinh viên hiện tại của trường."
-
"She donated a large sum of money to her alma mater to fund scholarships."
"Cô ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho trường cũ của mình để tài trợ học bổng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trường mà một người đã tốt nghiệp, và có thể mang sắc thái tình cảm hoặc gắn bó. Nó không chỉ đơn thuần là trường đã học mà còn là nơi nuôi dưỡng và hình thành nên con người đó. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính hoài niệm.
Prepositions
Khi dùng 'at', nó thường ám chỉ một mối quan hệ chung chung hoặc hiện tại với trường ('He is still active at his alma mater'). Khi dùng 'from', nó thường ám chỉ việc đã tốt nghiệp từ trường đó ('She received a degree from her alma mater').
Collocations (Từ đi kèm)
-
return to one's alma mater (quay trở lại trường cũ)
-
visit one's alma mater (thăm trường cũ)
-
donate to one's alma mater (quyên góp cho trường cũ)
-
support one's alma mater (ủng hộ trường cũ của mình)
-
a graduate of his alma mater (một sinh viên tốt nghiệp từ trường cũ của anh ấy)
-
a gift to her alma mater (một món quà/khoản quyên góp cho trường cũ của cô ấy)
-
a strong connection to my alma mater (mối liên kết bền chặt với trường cũ của tôi)
Idioms
-
to sing the alma mater
Hát bài hát truyền thống của trường, thường trong các sự kiện trọng đại.
"At the end of the graduation ceremony, all the students stood up to sing the alma mater one last time."
(Vào cuối buổi lễ tốt nghiệp, tất cả sinh viên đã đứng dậy để hát bài hát truyền thống của trường lần cuối.)
-
an ode to one's alma mater
Một lời ca ngợi, một tác phẩm (thơ, văn) để tôn vinh trường cũ.
"His latest film is an ode to his alma mater, beautifully capturing the spirit of the campus."
(Bộ phim mới nhất của ông là một lời ca ngợi dành cho trường cũ, ghi lại một cách tuyệt đẹp tinh thần của khuôn viên trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alma mater
danh từTrường học, cao đẳng hoặc đại học mà một người đã từng theo học.
"He returned to his alma mater to give a speech at the graduation ceremony."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Harvard University is her alma mater. |
Đại học Harvard là trường cũ của cô ấy. |
| Phủ định | This small college is not my alma mater. |
Trường cao đẳng nhỏ này không phải là trường cũ của tôi. |
| Nghi vấn | Is Yale University your alma mater? |
Đại học Yale có phải là trường cũ của bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Harvard University is her alma mater. |
Đại học Harvard là trường cũ của cô ấy. |
| Phủ định | That small community college isn't my alma mater. |
Trường cao đẳng cộng đồng nhỏ đó không phải là trường cũ của tôi. |
| Nghi vấn | Is Yale University your alma mater? |
Đại học Yale có phải là trường cũ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alma mater".
