(Top Banner Ad)
homesick
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

homesick

UK: /ˈhəʊm.sɪk/ • US: /ˈhoʊm.sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ nhà buồn vì xa nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sad because you are away from home and miss your family and friends.

Vietnamese Meaning

Buồn vì phải xa nhà và nhớ gia đình, bạn bè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt homesick when she went to college."

    "Cô ấy cảm thấy nhớ nhà khi đi học đại học."

  • "Many students get homesick during their first semester."

    "Nhiều sinh viên cảm thấy nhớ nhà trong học kỳ đầu tiên."

  • "The soldier was homesick for his wife and children."

    "Người lính nhớ nhà, nhớ vợ và các con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homesick
Noun homesickness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

German
Heimweh
English
homesick

Nguồn gốc 'Nỗi nhớ nhà'

Từ "homesick" trong tiếng Anh được cho là một bản dịch (calque) từ thuật ngữ tiếng Đức "Heimweh", có nghĩa đen là "nỗi đau nhà" hoặc "nỗi khao khát nhà". Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18 để diễn tả cảm giác buồn bã, nhớ nhung nhà cửa và gia đình khi ở xa.

Usage Note

Từ 'homesick' diễn tả một cảm xúc buồn và nhớ nhà, thường xảy ra khi một người phải xa nhà trong một khoảng thời gian dài, ví dụ như đi du học, đi làm xa, hoặc đi du lịch. Mức độ của cảm giác này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng người và hoàn cảnh. Không giống như 'nostalgic' (hoài niệm), 'homesick' tập trung cụ thể vào nỗi nhớ nhà và những người thân yêu ở nhà, chứ không phải là một nỗi nhớ chung chung về quá khứ.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ lý do gây ra sự nhớ nhà. Ví dụ: 'I am homesick for my family.' (Tôi nhớ nhà vì nhớ gia đình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homesick
  • very very homesick
    (rất nhớ nhà)
  • terribly terribly homesick
    (nhớ nhà khủng khiếp/dữ dội)
  • a little a little homesick
    (hơi/một chút nhớ nhà)
Verb + homesick
  • feel feel homesick
    (cảm thấy nhớ nhà)
  • get get homesick
    (trở nên nhớ nhà)
  • make make someone homesick
    (khiến ai đó nhớ nhà)
homesick + Preposition
  • for homesick for my family
    (nhớ gia đình mình)
  • for homesick for my hometown
    (nhớ quê hương mình)

Idioms

  • a pang of homesickness

    một cảm giác nhớ nhà chợt ùa đến

    "She felt a sudden pang of homesickness when she saw a picture of her childhood home."

    (Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ nhà chợt ùa về khi nhìn thấy bức ảnh ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)

  • to suffer from homesickness

    chịu đựng/bị nỗi nhớ nhà hành hạ

    "Many international students suffer from homesickness during their first year abroad."

    (Nhiều sinh viên quốc tế chịu đựng nỗi nhớ nhà trong năm đầu tiên ở nước ngoài.)

  • a touch of homesickness

    một chút/một thoáng nhớ nhà

    "He admitted to having a touch of homesickness after being away for a month."

    (Anh ấy thừa nhận có một thoáng nhớ nhà sau khi xa nhà một tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homesick

Tính từ
Lật mặt

Buồn vì phải xa nhà và nhớ gia đình, bạn bè.

"She felt homesick when she went to college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homesick".

'Nỗi nhớ nhà' trong cuộc sống hiện đại

Cảm giác nhớ nhà (homesickness) là một trải nghiệm phổ biến, đặc biệt đối với những người sống xa quê hương như du học sinh, người lao động nước ngoài, hay thậm chí là trẻ em đi cắm trại. Nó không chỉ là nỗi nhớ về người thân hay nơi chốn quen thuộc, mà còn là sự khao khát những mùi hương, món ăn, thói quen và sự thoải mái mà ngôi nhà mang lại.

Ảnh hưởng và cách đối phó với 'nỗi nhớ nhà'

Nỗi nhớ nhà có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm trạng, sự tập trung và khả năng thích nghi của một người ở môi trường mới. Để vượt qua, người ta thường tìm cách giữ liên lạc với gia đình, tạo dựng mối quan hệ mới, hoặc tìm kiếm những yếu tố quen thuộc từ quê nhà (như đồ ăn, âm nhạc) ở nơi ở mới.