(Top Banner Ad)
lonely
B1
adjective B1 Tâm lý học, Cảm xúc

lonely

UK: /ˈləʊn.li/ • US: /ˈloʊn.li/

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn lẻ loi hiu quạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unhappy because you are not with other people.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã, cô đơn vì không có ai ở bên, hoặc vì bị tách biệt khỏi những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gets lonely living so far away from her family."

    "Cô ấy cảm thấy cô đơn khi sống quá xa gia đình."

  • "He was a lonely old man."

    "Ông ấy là một ông già cô đơn."

  • "I felt lonely and isolated after moving to a new city."

    "Tôi cảm thấy cô đơn và bị cô lập sau khi chuyển đến một thành phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh
Noun loneliness sự cô đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lānlic
English
lonely

Nguồn gốc của 'lonely'

Từ 'lonely' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lānlic', có nghĩa là 'một mình' hoặc 'bị bỏ lại'. Ý tưởng về sự cô đơn và khao khát kết nối đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ và văn hóa.

Usage Note

'Lonely' thường chỉ cảm giác cô đơn tạm thời, có thể do thiếu bạn bè, người thân, hoặc do hoàn cảnh sống đơn độc. Nó khác với 'alone' (một mình) vốn chỉ đơn thuần là trạng thái không có ai bên cạnh, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. So với 'isolated' (bị cô lập), 'lonely' nhấn mạnh cảm xúc chủ quan hơn là hoàn cảnh khách quan.

Prepositions

for without

- 'Lonely for someone': Nhớ nhung, cảm thấy cô đơn vì thiếu vắng ai đó. Ví dụ: She was lonely for her family. (Cô ấy cảm thấy cô đơn vì nhớ gia đình.)
- 'Lonely without something': Cảm thấy cô đơn vì thiếu một điều gì đó. Ví dụ: He felt lonely without his friends. (Anh ấy cảm thấy cô đơn vì thiếu bạn bè.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lonely
  • utterly utterly lonely
    (hoàn toàn cô đơn)
  • desperately desperately lonely
    (cực kỳ cô đơn)
  • incredibly incredibly lonely
    (vô cùng cô đơn)
Verb + lonely
  • feel feel lonely
    (cảm thấy cô đơn)
  • become become lonely
    (trở nên cô đơn)
  • get get lonely
    (bắt đầu cảm thấy cô đơn)

Idioms

  • lonely at the top

    cô đơn trên đỉnh cao (người thành công thường cảm thấy cô đơn)

    "She built a successful company, but she's lonely at the top."

    (Cô ấy xây dựng một công ty thành công, nhưng cô ấy cảm thấy cô đơn trên đỉnh cao.)

  • a lonely heart

    một trái tim cô đơn (người đang tìm kiếm tình yêu)

    "The dating website is designed for lonely hearts."

    (Trang web hẹn hò được thiết kế cho những trái tim cô đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lonely

adjective
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã, cô đơn vì không có ai ở bên, hoặc vì bị tách biệt khỏi những người khác.

"She gets lonely living so far away from her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding feeling lonely is important for mental health.
Tránh cảm thấy cô đơn là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
Phủ định
Enjoying being lonely isn't always a bad thing.
Việc thích ở một mình không phải lúc nào cũng là điều xấu.
Nghi vấn
Is overcoming feeling lonely something you are considering?
Vượt qua cảm giác cô đơn có phải là điều bạn đang cân nhắc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is lonely because her best friend moved away.
Cô ấy cô đơn vì bạn thân của cô ấy đã chuyển đi.
Phủ định
They aren't lonely even though they live far from their families.
Họ không cô đơn mặc dù họ sống xa gia đình.
Nghi vấn
Are you lonely living in a new city?
Bạn có cô đơn khi sống ở một thành phố mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lonely".

Cô đơn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cô đơn thường được coi là một cảm xúc tiêu cực và là một vấn đề cá nhân cần giải quyết. Có nhiều nguồn lực hỗ trợ những người cảm thấy cô đơn, bao gồm các nhóm hỗ trợ và dịch vụ tư vấn.

Ngày quốc tế chống cô đơn

Ngày quốc tế chống cô đơn (International Loneliness Awareness Week) diễn ra hàng năm nhằm nâng cao nhận thức về tác động của sự cô đơn và khuyến khích các biện pháp chống lại nó.