(Top Banner Ad)
homily
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn học

homily

UK: /ˈhɒməli/ • US: /ˈhɑːməli/

Nghĩa tiếng Việt

bài giảng (tôn giáo) bài thuyết pháp bài giảng luân lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religious discourse that is intended primarily for spiritual edification rather than doctrinal instruction; a sermon.

Vietnamese Meaning

Bài giảng tôn giáo, thường là ngắn gọn, nhằm mục đích giáo dục tinh thần hơn là hướng dẫn về giáo lý; một bài thuyết giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest delivered a moving homily on the importance of forgiveness."

    "Vị linh mục đã đọc một bài giảng cảm động về tầm quan trọng của sự tha thứ."

  • "The homily was simple but effective, reaching many in the congregation."

    "Bài giảng tuy đơn giản nhưng hiệu quả, chạm đến nhiều người trong giáo đoàn."

  • "He often uses anecdotes in his homilies to illustrate his points."

    "Ông thường sử dụng những giai thoại trong các bài giảng của mình để minh họa cho các luận điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homilist Người viết hoặc giảng homily (người thuyết giảng)
Adjective homiletic Thuộc về homily, có tính chất giáo huấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homilia (ὁμιλία)
Latin
homilia
Old French
homelie
English
homily

Nguồn gốc 'Homily'

Từ 'homily' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'homilia', có nghĩa là 'cuộc trò chuyện thân mật' hoặc 'bài giảng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những cuộc trò chuyện gần gũi giữa bạn bè. Sau đó, nó được các nhà thờ Cơ đốc giáo sử dụng để mô tả những bài giảng đơn giản, dễ hiểu về Kinh Thánh.

Usage Note

Homily thường tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc đạo đức và tôn giáo vào cuộc sống hàng ngày. Khác với 'sermon' (bài thuyết giảng) có thể trang trọng và mang tính học thuật hơn, 'homily' thường mang tính thân mật, gần gũi và tập trung vào sự soi sáng tinh thần, hướng dẫn cách sống.

Prepositions

on about

‘Homily on/about [topic]’ dùng để chỉ bài giảng về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homily
  • short homily
    (bài giảng ngắn)
  • tedious homily
    (bài giảng tẻ nhạt)
  • moral homily
    (bài giảng đạo đức)
Verb + homily
  • deliver a homily
    (thuyết giảng)
  • listen to a homily
    (lắng nghe bài giảng)

Idioms

  • Give someone a homily

    Giảng đạo cho ai đó (thường là một cách khó chịu hoặc không được yêu cầu)

    "My father gave me a homily about the dangers of social media."

    (Bố tôi đã giảng đạo cho tôi về những nguy hiểm của mạng xã hội.)

  • Preach a homily

    Thuyết giảng, giảng giải (thường mang ý tiêu cực, chỉ trích)

    "He started to preach a homily on the importance of hard work."

    (Anh ta bắt đầu thuyết giảng về tầm quan trọng của sự chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homily

noun
Lật mặt

Bài giảng tôn giáo, thường là ngắn gọn, nhằm mục đích giáo dục tinh thần hơn là hướng dẫn về giáo lý; một bài thuyết giáo.

"The priest delivered a moving homily on the importance of forgiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest is going to deliver a long homily about the importance of forgiveness.
Cha xứ sẽ giảng một bài giảng dài về tầm quan trọng của sự tha thứ.
Phủ định
The sermon isn't going to be homiletic; it will focus on practical advice.
Bài giảng sẽ không mang tính thuyết giáo; nó sẽ tập trung vào những lời khuyên thiết thực.
Nghi vấn
Are they going to include a homily in the church service tomorrow?
Họ có định đưa một bài giảng vào buổi lễ nhà thờ ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the priest's homily had been shorter; I was so bored.
Tôi ước bài giảng của cha xứ ngắn hơn; tôi đã rất chán.
Phủ định
If only the sermon hadn't been so homiletic, people might have paid more attention.
Ước gì bài giảng đừng quá giáo điều thì mọi người có lẽ đã chú ý hơn.
Nghi vấn
Do you wish the homily wasn't always so predictable?
Bạn có ước gì bài giảng không phải lúc nào cũng dễ đoán như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homily".

Homilies trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'homily' là một phần quan trọng của buổi lễ. Các bài giảng thường tập trung vào việc giải thích các đoạn Kinh Thánh và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày của người nghe. Mục đích là để truyền đạt các giá trị đạo đức và hướng dẫn tinh thần.