(Top Banner Ad)
edification
C1
noun C1 Giáo dục, Tôn giáo, Văn hóa

edification

UK: /ˌedɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌedɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giáo hóa sự khai sáng sự bồi dưỡng kiến thức sự trau dồi đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The instruction or improvement of a person morally or intellectually.

Vietnamese Meaning

Sự giáo hóa, sự khai sáng; sự làm cho tốt đẹp hơn về mặt đạo đức hoặc trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious texts are often used for the edification of believers."

    "Các văn bản tôn giáo thường được sử dụng để giáo hóa các tín đồ."

  • "The museum provides exhibits for the edification of the public."

    "Viện bảo tàng cung cấp các cuộc triển lãm để giáo hóa công chúng."

  • "Reading classic literature can be a source of edification."

    "Đọc văn học cổ điển có thể là một nguồn giáo hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb edify giáo dục, bồi dưỡng (đạo đức, trí tuệ của ai đó)
Adjective edifying mang tính giáo dục, có ích cho việc nâng cao đạo đức hoặc trí tuệ
Adjective un-edifying không mang tính giáo dục, không có ích lợi gì về đạo đức hoặc trí tuệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aedificare
Late Latin
aedificatio
Old French
edificacion
Middle English
edificacion
English
edification

Nguồn gốc 'xây dựng'

Từ 'edification' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aedificare', nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'kiến tạo'. Ban đầu, nó chỉ việc xây một ngôi nhà hay công trình vật lý. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc 'xây dựng' con người, tức là giáo dục, trau dồi đạo đức và trí tuệ để họ trở nên tốt đẹp hơn, phát triển hơn.

Usage Note

Từ 'edification' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc nâng cao kiến thức, hiểu biết hoặc đạo đức của ai đó. Nó nhấn mạnh quá trình học hỏi và phát triển bản thân một cách tích cực. Khác với 'education' mang nghĩa giáo dục nói chung, 'edification' tập trung vào sự phát triển nhân cách và trí tuệ sâu sắc hơn.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích: 'This book is for the edification of young readers.' (Cuốn sách này dành cho việc giáo hóa độc giả trẻ tuổi). Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng được giáo hóa: 'His speech contributed to the edification of the audience.' (Bài phát biểu của anh ấy góp phần vào việc giáo hóa khán giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edification
  • moral moral edification
    (sự bồi dưỡng đạo đức)
  • spiritual spiritual edification
    (sự bồi dưỡng tâm linh)
  • intellectual intellectual edification
    (sự bồi dưỡng trí tuệ)
  • mutual mutual edification
    (sự bồi dưỡng lẫn nhau)
Verb + edification
  • promote promote edification
    (thúc đẩy sự bồi dưỡng)
  • provide provide edification
    (cung cấp sự bồi dưỡng)
  • contribute to contribute to edification
    (đóng góp vào sự bồi dưỡng)
  • seek seek edification
    (tìm kiếm sự bồi dưỡng)
Prepositional Phrase
  • for the for the edification of someone
    (nhằm mục đích giáo dục, bồi dưỡng hoặc cung cấp thông tin cho ai đó)

Idioms

  • for the edification of someone

    nhằm mục đích giáo dục, bồi dưỡng hoặc cung cấp thông tin cho ai đó (thường mang ý trang trọng hoặc châm biếm nhẹ)

    "He explained the complex process for the edification of his new colleagues."

    (Anh ấy giải thích quy trình phức tạp nhằm mục đích bồi dưỡng cho các đồng nghiệp mới của mình.)

  • mutual edification

    sự bồi dưỡng, học hỏi lẫn nhau (giữa hai hoặc nhiều người)

    "They engaged in lively discussions for their mutual edification."

    (Họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi để bồi dưỡng lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edification

noun
Lật mặt

Sự giáo hóa, sự khai sáng; sự làm cho tốt đẹp hơn về mặt đạo đức hoặc trí tuệ.

"Religious texts are often used for the edification of believers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he sought personal edification, he spent hours reading ancient philosophical texts.
Bởi vì anh ấy tìm kiếm sự khai sáng cá nhân, anh ấy đã dành hàng giờ đọc các văn bản triết học cổ đại.
Phủ định
Although the lecture was intended to edify the audience, it did not because it was too technical.
Mặc dù bài giảng có ý định khai sáng cho khán giả, nhưng nó đã không thành công vì nó quá chuyên môn.
Nghi vấn
If we attend the seminar, will it be edifying, or will it simply rehash old ideas?
Nếu chúng ta tham dự hội thảo, nó sẽ mang tính khai sáng hay nó chỉ đơn giản là xào lại những ý tưởng cũ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reading classic literature provides great edification.
Đọc văn học cổ điển mang lại sự khai sáng lớn.
Phủ định
He did not seek edification in frivolous activities.
Anh ấy không tìm kiếm sự khai sáng trong những hoạt động phù phiếm.
Nghi vấn
Does the teacher aim to edify her students with challenging material?
Giáo viên có nhằm mục đích khai sáng học sinh của mình bằng tài liệu thử thách không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had been edifying his students on the nuances of ancient philosophy before the lecture hall filled up.
Giáo sư đã và đang khai sáng cho sinh viên của mình về sắc thái của triết học cổ đại trước khi giảng đường chật kín.
Phủ định
She hadn't been edifying the community with her art because she felt her work wasn't ready for public display.
Cô ấy đã không khai sáng cộng đồng bằng nghệ thuật của mình vì cô ấy cảm thấy tác phẩm của mình chưa sẵn sàng để trưng bày công khai.
Nghi vấn
Had the organization been edifying the public about the importance of environmental conservation before the campaign started?
Tổ chức đã và đang khai sáng cho công chúng về tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường trước khi chiến dịch bắt đầu phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had sought edification from more experienced mentors in the past.
Tôi ước gì tôi đã tìm kiếm sự khai sáng từ những người cố vấn giàu kinh nghiệm hơn trong quá khứ.
Phủ định
If only the lecture wouldn't be so focused on trivial details and would edify the audience instead.
Giá như bài giảng không tập trung quá nhiều vào các chi tiết tầm thường và thay vào đó khai sáng cho khán giả.
Nghi vấn
If only the professor could edify us more on the practical applications of the theory, would it make the class more interesting?
Giá như giáo sư có thể khai sáng cho chúng ta nhiều hơn về các ứng dụng thực tế của lý thuyết, liệu nó có làm cho lớp học thú vị hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edification".

Vai trò của giáo dục và sự tự cải thiện

Khái niệm 'edification' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: niềm tin vào sức mạnh của giáo dục và sự tự cải thiện bản thân. Từ thời Hy Lạp cổ đại cho đến triết học Khai sáng, việc trau dồi trí tuệ, đạo đức và tinh thần được coi là yếu tố thiết yếu để phát triển một cá nhân toàn diện và một xã hội văn minh. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, học thuật hoặc đạo đức để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi và phát triển không ngừng.