(Top Banner Ad)
doctrinal
C1
adjective C1 Tôn giáo, Chính trị, Triết học, Học thuật

doctrinal

UK: /dɒkˈtraɪnəl/ • US: /dɑkˈtraɪnəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về giáo lý mang tính giáo điều có tính học thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a doctrine; based on or adhering to a doctrine.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc đặc trưng cho một học thuyết; dựa trên hoặc tuân thủ một học thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party's platform is based on doctrinal principles that have guided its policies for decades."

    "Nền tảng của đảng dựa trên các nguyên tắc giáo điều đã định hướng các chính sách của đảng trong nhiều thập kỷ."

  • "The debate centered on the doctrinal interpretation of the scriptures."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc giải thích giáo lý của kinh thánh."

  • "Doctrinal purity was considered essential for maintaining the integrity of the faith."

    "Sự thuần khiết về giáo lý được coi là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của đức tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctrine giáo lý, học thuyết, chủ thuyết
Noun indoctrination sự truyền bá giáo lý/tư tưởng, sự thấm nhuần giáo lý
Verb indoctrinate truyền bá giáo lý/tư tưởng, thấm nhuần giáo lý
Adverb doctrinally theo giáo lý, về mặt giáo lý/học thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Triết học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
doctrina
Old French
doctrine
Middle English
doctrine
English
doctrine
English
doctrinal

Nguồn gốc 'Dạy dỗ'

Từ 'doctrinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'doctrina', có nghĩa là 'sự dạy dỗ' hoặc 'sự hướng dẫn'. Bản thân 'doctrina' lại bắt nguồn từ động từ 'docere' – 'dạy'. Vì vậy, khi bạn nói về điều gì đó mang tính 'doctrinal', bạn đang nói về những điều liên quan đến các nguyên tắc được dạy dỗ, giáo lý hoặc học thuyết cơ bản của một hệ thống tư tưởng hay tôn giáo.

Usage Note

Từ 'doctrinal' thường được sử dụng để mô tả những điều liên quan đến các nguyên tắc, niềm tin hoặc giáo lý chính thức của một tôn giáo, chính trị hoặc lĩnh vực tư tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt và có hệ thống đối với những nguyên tắc này. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng và đôi khi có thể ám chỉ sự cứng nhắc hoặc thiếu linh hoạt.

Prepositions

in on

'doctrinal in' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó phù hợp hoặc tuân thủ theo một học thuyết cụ thể. Ví dụ: 'doctrinal in Christianity'. 'doctrinal on' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra quan điểm hoặc lập trường dựa trên một học thuyết. Ví dụ: 'doctrinal on the issue of free will'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ 'doctrinal' + Danh từ
  • beliefs doctrinal beliefs
    (niềm tin theo giáo lý/học thuyết)
  • differences doctrinal differences
    (những khác biệt về giáo lý/học thuyết)
  • purity doctrinal purity
    (sự thuần khiết của giáo lý/học thuyết)
  • position doctrinal position
    (lập trường/quan điểm giáo lý)
  • issues doctrinal issues
    (các vấn đề liên quan đến giáo lý)
  • statement doctrinal statement
    (tuyên bố giáo lý)
Động từ + 'doctrinal' (như một phần của cụm danh từ)
  • adhere to adhere to doctrinal principles
    (tuân thủ các nguyên tắc giáo lý)
  • maintain maintain doctrinal consistency
    (duy trì sự nhất quán về giáo lý)
  • challenge challenge a doctrinal interpretation
    (thách thức một cách giải thích giáo lý)

Idioms

  • doctrinal purity

    Sự thuần khiết/trong sáng của giáo lý; việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc giáo lý mà không có sự sai lệch.

    "The sect was fiercely protective of its doctrinal purity, rejecting any new interpretations."

    (Giáo phái đó cực kỳ bảo vệ sự thuần khiết trong giáo lý của mình, bác bỏ mọi cách giải thích mới.)

  • doctrinal disputes

    Các tranh chấp/bất đồng về giáo lý; những cuộc tranh cãi sâu sắc về các nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản.

    "Throughout history, doctrinal disputes have often led to major divisions within religions."

    (Trong suốt lịch sử, các tranh chấp giáo lý thường dẫn đến những chia rẽ lớn trong các tôn giáo.)

  • doctrinal framework

    Khuôn khổ giáo lý/học thuyết; hệ thống các nguyên tắc hoặc niềm tin cốt lõi làm nền tảng cho một tôn giáo, triết học hoặc tư tưởng.

    "The church operates within a strict doctrinal framework that guides all its teachings."

    (Giáo hội hoạt động trong một khuôn khổ giáo lý nghiêm ngặt hướng dẫn tất cả các giáo huấn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctrinal

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc đặc trưng cho một học thuyết; dựa trên hoặc tuân thủ một học thuyết.

"The party's platform is based on doctrinal principles that have guided its policies for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students should understand the doctrinal teachings.
Học sinh nên hiểu những giáo lý mang tính giáo điều.
Phủ định
They must not adhere to every doctrinal interpretation without question.
Họ không được tuân theo mọi diễn giải giáo lý một cách mù quáng.
Nghi vấn
Could the new policy be considered a doctrinal shift?
Liệu chính sách mới có thể được coi là một sự thay đổi về mặt giáo lý không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university maintained a strict doctrinal stance: all professors were required to teach according to the official curriculum.
Trường đại học duy trì một lập trường giáo điều nghiêm ngặt: tất cả các giáo sư đều phải dạy theo chương trình giảng dạy chính thức.
Phủ định
His approach to theology was not doctrinal: he encouraged independent thought and critical analysis of religious texts.
Cách tiếp cận thần học của ông không mang tính giáo điều: ông khuyến khích tư duy độc lập và phân tích phản biện các văn bản tôn giáo.
Nghi vấn
Is the organization's approach doctrinal: does it strictly adhere to a specific set of beliefs, or is it more open to interpretation?
Cách tiếp cận của tổ chức có mang tính giáo điều không: nó có tuân thủ nghiêm ngặt một tập hợp các niềm tin cụ thể, hay nó cởi mở hơn với việc giải thích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctrinal".

Vai trò trong Tôn giáo và Tư tưởng

Trong nhiều tôn giáo lớn và hệ tư tưởng chính trị, 'doctrinal' là một khái niệm trung tâm. Các giáo lý và học thuyết tạo thành nền tảng niềm tin, quy định hành vi và định hình cách các tín đồ hoặc thành viên nhìn nhận thế giới. Việc tuân thủ giáo lý thường được coi trọng và là yếu tố để xác định tính chính thống cũng như bản sắc của một nhóm.

Trong các cuộc tranh luận học thuật

Ngoài tôn giáo, thuật ngữ 'doctrinal' cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực học thuật như luật học, triết học và khoa học chính trị. Nó dùng để chỉ các nguyên tắc, lý thuyết hoặc học thuyết cơ bản tạo nên một hệ thống tư tưởng hoặc khuôn khổ phân tích. Các 'doctrinal debates' (tranh luận về học thuyết) là điều phổ biến trong các cộng đồng học giả khi họ tìm cách hiểu, diễn giải hoặc phát triển các nguyên tắc nền tảng.