(Top Banner Ad)
hominids
C1
danh từ C1 Khảo cổ học, Nhân chủng học

hominids

UK: /ˈhɒmɪnɪd/ • US: /ˈhɑːmɪnɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người thuộc họ Người họ Người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primate of a taxonomic family (Hominidae) that includes humans and their fossil ancestors.

Vietnamese Meaning

Một loài linh trưởng thuộc họ phân loại (Hominidae) bao gồm con người và tổ tiên hóa thạch của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fossil evidence suggests that hominids first evolved in Africa."

    "Bằng chứng hóa thạch cho thấy rằng loài hominid tiến hóa lần đầu tiên ở Châu Phi."

  • "The study of hominids helps us understand human origins."

    "Nghiên cứu về loài hominid giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của loài người."

  • "Hominids are characterized by bipedalism."

    "Loài hominid được đặc trưng bởi dáng đi bằng hai chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hominid Người thuộc họ Người (Hominidae)
Adjective hominid Thuộc về họ Người (Hominidae)

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hominidae
English
hominid

Nguồn gốc từ 'hominidae'

Từ 'hominids' xuất phát từ 'hominidae' trong tiếng Latinh, dùng để chỉ họ người, bao gồm cả người hiện đại và các loài tổ tiên đã tuyệt chủng của chúng ta. Việc nghiên cứu về hominids giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của loài người.

Usage Note

Thuật ngữ 'hominid' đã trải qua sự thay đổi trong định nghĩa. Theo truyền thống, nó dùng để chỉ họ Hominidae, bao gồm cả người, tổ tiên trực tiếp đã tuyệt chủng của người (như *Homo erectus*, *Australopithecus*), và các loài khỉ hình người lớn khác như tinh tinh, đười ươi, và khỉ đột. Tuy nhiên, trong phân loại học hiện đại, Hominidae thường chỉ bao gồm con người và tổ tiên đã tuyệt chủng của con người. Vì vậy, sự hiểu biết về thuật ngữ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hominids
  • early hominids
    (những người thuộc họ Người thời kỳ đầu)
  • ancient hominids
    (những người thuộc họ Người cổ đại)
  • extinct hominids
    (những người thuộc họ Người đã tuyệt chủng)
Verb + hominids
  • study hominids
    (nghiên cứu về người thuộc họ Người)
  • analyze hominids
    (phân tích người thuộc họ Người)
  • discover hominids
    (khám phá ra người thuộc họ Người)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hominids

danh từ
Lật mặt

Một loài linh trưởng thuộc họ phân loại (Hominidae) bao gồm con người và tổ tiên hóa thạch của họ.

"Fossil evidence suggests that hominids first evolved in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists discover more hominid fossils, they will gain a better understanding of human evolution.
Nếu các nhà khoa học khám phá thêm hóa thạch người vượn, họ sẽ hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của loài người.
Phủ định
If hominids didn't adapt to changing environments, they wouldn't have survived.
Nếu người vượn không thích nghi với môi trường thay đổi, họ đã không thể sống sót.
Nghi vấn
Will anthropologists rewrite history if they find evidence of hominids with advanced tool-making skills?
Liệu các nhà nhân chủng học có viết lại lịch sử nếu họ tìm thấy bằng chứng về người vượn với kỹ năng chế tạo công cụ tiên tiến không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hominids are believed to be the ancestors of modern humans.
Các loài hominid được tin là tổ tiên của loài người hiện đại.
Phủ định
Hominids were not considered a separate group until recently.
Các loài hominid đã không được xem là một nhóm riêng biệt cho đến gần đây.
Nghi vấn
Are hominids being studied extensively in Africa?
Các loài hominid có đang được nghiên cứu rộng rãi ở Châu Phi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hominids".

Nguồn gốc loài người

Nghiên cứu về hominids đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu nguồn gốc và quá trình tiến hóa của loài người. Các phát hiện khảo cổ học và phân tích di truyền giúp chúng ta xây dựng bức tranh chi tiết hơn về lịch sử loài người.