hominids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A primate of a taxonomic family (Hominidae) that includes humans and their fossil ancestors.
Vietnamese Meaning
Một loài linh trưởng thuộc họ phân loại (Hominidae) bao gồm con người và tổ tiên hóa thạch của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fossil evidence suggests that hominids first evolved in Africa."
"Bằng chứng hóa thạch cho thấy rằng loài hominid tiến hóa lần đầu tiên ở Châu Phi."
-
"The study of hominids helps us understand human origins."
"Nghiên cứu về loài hominid giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của loài người."
-
"Hominids are characterized by bipedalism."
"Loài hominid được đặc trưng bởi dáng đi bằng hai chân."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hominid' đã trải qua sự thay đổi trong định nghĩa. Theo truyền thống, nó dùng để chỉ họ Hominidae, bao gồm cả người, tổ tiên trực tiếp đã tuyệt chủng của người (như *Homo erectus*, *Australopithecus*), và các loài khỉ hình người lớn khác như tinh tinh, đười ươi, và khỉ đột. Tuy nhiên, trong phân loại học hiện đại, Hominidae thường chỉ bao gồm con người và tổ tiên đã tuyệt chủng của con người. Vì vậy, sự hiểu biết về thuật ngữ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early hominids (những người thuộc họ Người thời kỳ đầu)
-
ancient hominids (những người thuộc họ Người cổ đại)
-
extinct hominids (những người thuộc họ Người đã tuyệt chủng)
-
study hominids (nghiên cứu về người thuộc họ Người)
-
analyze hominids (phân tích người thuộc họ Người)
-
discover hominids (khám phá ra người thuộc họ Người)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hominids
danh từMột loài linh trưởng thuộc họ phân loại (Hominidae) bao gồm con người và tổ tiên hóa thạch của họ.
"Fossil evidence suggests that hominids first evolved in Africa."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists discover more hominid fossils, they will gain a better understanding of human evolution. |
Nếu các nhà khoa học khám phá thêm hóa thạch người vượn, họ sẽ hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của loài người. |
| Phủ định | If hominids didn't adapt to changing environments, they wouldn't have survived. |
Nếu người vượn không thích nghi với môi trường thay đổi, họ đã không thể sống sót. |
| Nghi vấn | Will anthropologists rewrite history if they find evidence of hominids with advanced tool-making skills? |
Liệu các nhà nhân chủng học có viết lại lịch sử nếu họ tìm thấy bằng chứng về người vượn với kỹ năng chế tạo công cụ tiên tiến không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hominids are believed to be the ancestors of modern humans. |
Các loài hominid được tin là tổ tiên của loài người hiện đại. |
| Phủ định | Hominids were not considered a separate group until recently. |
Các loài hominid đã không được xem là một nhóm riêng biệt cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Are hominids being studied extensively in Africa? |
Các loài hominid có đang được nghiên cứu rộng rãi ở Châu Phi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hominids".
