(Top Banner Ad)
homocentric
C1
adjective C1 Thiên văn học, Toán học, Triết học

homocentric

UK: /ˌhɒməʊˈsentrɪk/ • US: /ˌhoʊmoʊˈsentrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tâm vị nhân sinh (trong triết học, khi mang nghĩa con người là trung tâm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same center.

Vietnamese Meaning

Có cùng một trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient astronomers believed in a homocentric model of the universe."

    "Các nhà thiên văn học cổ đại tin vào một mô hình vũ trụ đồng tâm."

  • "The diagrams show homocentric circles."

    "Các sơ đồ cho thấy các đường tròn đồng tâm."

  • "The shift from a geocentric to a heliocentric model was a paradigm shift in astronomy."

    "Sự thay đổi từ mô hình địa tâm sang mô hình nhật tâm là một sự thay đổi mô hình trong thiên văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homocentric Đồng tâm, có cùng tâm điểm
Noun homocentricity Tính đồng tâm, trạng thái có cùng tâm điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homos (same)
Greek
kentron (center)

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Homocentric'

Từ 'homocentric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'homos' (cùng, giống nhau) và 'kentron' (tâm). Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học và thiên văn học để mô tả các đường tròn hoặc hình cầu có cùng tâm điểm. Sau đó, nó mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ sự tập trung hoặc xoay quanh một điểm hoặc ý tưởng duy nhất.

Usage Note

Từ 'homocentric' thường được sử dụng để mô tả các vòng tròn, quả cầu, hoặc các hệ thống có chung một điểm trung tâm. Trong thiên văn học cổ đại, người ta sử dụng các mô hình 'homocentric spheres' để giải thích chuyển động của các thiên thể, cho rằng tất cả đều quay quanh Trái Đất (là trung tâm). Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được sử dụng trong toán học và các lĩnh vực khác để chỉ các đối tượng hình học có chung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homocentric
  • truly truly homocentric
    (thực sự đồng tâm)
  • perfectly perfectly homocentric
    (hoàn toàn đồng tâm)
Verb + homocentric
  • appear appear homocentric
    (xuất hiện đồng tâm)
  • consider consider homocentric
    (xem xét là đồng tâm)

Idioms

  • Homocentric worldview

    Thế giới quan lấy con người làm trung tâm

    "The homocentric worldview places humans at the center of the universe."

    (Thế giới quan lấy con người làm trung tâm đặt con người vào vị trí trung tâm của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homocentric

adjective
Lật mặt

Có cùng một trung tâm.

"The ancient astronomers believed in a homocentric model of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old geocentric model considered the universe to be homocentric.
Mô hình địa tâm cũ xem vũ trụ là đồng tâm.
Phủ định
Modern astronomy does not view the solar system as homocentric.
Thiên văn học hiện đại không xem hệ mặt trời là đồng tâm.
Nghi vấn
Does the artist believe his composition is homocentric?
Người nghệ sĩ có tin rằng bố cục của anh ấy là đồng tâm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His view of the universe is homocentric, isn't it?
Quan điểm của anh ấy về vũ trụ là lấy con người làm trung tâm, phải không?
Phủ định
The modern astronomical model isn't homocentric anymore, is it?
Mô hình thiên văn học hiện đại không còn lấy con người làm trung tâm nữa, phải không?
Nghi vấn
The geocentric model was homocentric, wasn't it?
Mô hình địa tâm lấy trái đất làm trung tâm cũng là lấy con người làm trung tâm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homocentric".

Thuyết Địa Tâm (Geocentrism)

Trong lịch sử, thuyết địa tâm là một mô hình vũ trụ phổ biến, cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ và mọi thiên thể khác (Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh và các ngôi sao) đều quay quanh Trái Đất. Quan điểm này đã chi phối tư duy của con người trong nhiều thế kỷ.