(Top Banner Ad)
concentric
B2
Tính từ B2 Toán học, Vật lý, Hình học

concentric

UK: /kənˈsentrɪk/ • US: /kənˈsentrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a common center.

Vietnamese Meaning

Có chung một tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The target consisted of concentric circles."

    "Mục tiêu bao gồm các vòng tròn đồng tâm."

  • "The ripples spread out in concentric circles from the point where the stone hit the water."

    "Những gợn sóng lan ra thành những vòng tròn đồng tâm từ điểm viên đá chạm mặt nước."

  • "The design features a series of concentric squares."

    "Thiết kế có một loạt các hình vuông đồng tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concentric đồng tâm
Noun concentricity sự đồng tâm, tính đồng tâm
Adverb concentrically một cách đồng tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
concentricus
Latin
con- ('together') + centrum ('center')
Ancient Greek
koinos ('common') + kentron ('center, point')

Cùng chung một tâm điểm

Từ 'concentric' được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'centrum' nghĩa là 'tâm điểm'. Hãy tưởng tượng bạn dùng compa vẽ nhiều vòng tròn mà không di chuyển mũi kim. Tất cả các vòng tròn đó đều chung một tâm điểm. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'concentric' - cùng chung một tâm.

Usage Note

Từ 'concentric' thường được sử dụng để mô tả các hình tròn, đường tròn, hoặc các hình dạng khác có chung một điểm trung tâm. Nó nhấn mạnh sự đồng tâm, sự chia sẻ một tâm điểm duy nhất. Không nên nhầm lẫn với 'adjacent' (kề nhau) hay 'parallel' (song song) vì chúng mang ý nghĩa khác.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ ra cái gì đồng tâm với cái gì. Ví dụ: 'concentric with the target' (đồng tâm với mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concentric
  • perfectly concentric circles
    (các vòng tròn đồng tâm một cách hoàn hảo)
  • nearly concentric rings
    (các vòng đai gần như đồng tâm)
  • almost concentric
    (gần như/hầu như đồng tâm)
Verb + concentric
  • form concentric circles
    (tạo thành các vòng tròn đồng tâm)
  • draw concentric circles
    (vẽ các vòng tròn đồng tâm)
  • spread in concentric waves
    (lan ra thành những gợn sóng đồng tâm)
concentric + Noun
  • concentric circles
    (các vòng tròn đồng tâm)
  • concentric rings
    (các vành đai/vòng đai đồng tâm)
  • concentric layers
    (các lớp đồng tâm)
  • concentric spheres
    (các hình cầu đồng tâm)

Idioms

  • concentric circles of influence

    Các vòng tròn ảnh hưởng lan tỏa ra từ một cá nhân hoặc nhóm cốt lõi, với mức độ ảnh hưởng giảm dần khi ra xa tâm.

    "A good leader builds concentric circles of influence, starting with their core team and expanding outwards."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi xây dựng các vòng tròn ảnh hưởng đồng tâm, bắt đầu từ đội ngũ cốt lõi rồi lan rộng ra bên ngoài.)

  • concentric spheres of life

    Các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống của một người (cá nhân, gia đình, công việc, xã hội) được coi như những hình cầu đồng tâm, tất cả đều xoay quanh bản thân người đó.

    "He tried to balance the concentric spheres of his life: his personal goals, his family needs, and his career ambitions."

    (Anh ấy cố gắng cân bằng các lĩnh vực đồng tâm trong cuộc sống của mình: mục tiêu cá nhân, nhu cầu gia đình và tham vọng sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentric

Tính từ
Lật mặt

Có chung một tâm.

"The target consisted of concentric circles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentric".

Quy hoạch đô thị và thiết kế sân vườn

Nhiều thành phố cổ ở châu Âu, như Paris, có các đại lộ được quy hoạch theo dạng vòng tròn đồng tâm quanh một trung tâm lịch sử. Tương tự, các khu vườn kiểu Pháp cổ điển thường sử dụng các lối đi và bồn hoa đồng tâm để tạo ra sự hài hòa và trật tự, hướng sự chú ý vào một đài phun nước hoặc tượng đài trung tâm.

Biểu tượng trong nghệ thuật và tâm linh

Các vòng tròn đồng tâm là một biểu tượng phổ quát mạnh mẽ. Trong nghệ thuật Phật giáo và Hindu, các hình vẽ mandala sử dụng chúng để tượng trưng cho vũ trụ, sự giác ngộ và hành trình tâm linh hướng vào nội tâm. Chúng cũng xuất hiện trong nghệ thuật cổ đại trên đá, biểu thị sự vĩnh cửu hoặc các chu kỳ của tự nhiên.