(Top Banner Ad)
heterologous
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

heterologous

UK: /ˌhɛtəˈrɒləɡəs/ • US: /ˌhɛtəˈrɑləɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

dị loài ngoại lai dị nguồn gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Derived from or relating to a different species or source.

Vietnamese Meaning

Có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến một loài hoặc nguồn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heterologous protein was expressed in E. coli."

    "Protein heterologous đã được biểu hiện trong E. coli."

  • "Heterologous expression systems are often used to produce large quantities of a specific protein."

    "Các hệ thống biểu hiện heterologous thường được sử dụng để sản xuất số lượng lớn một protein cụ thể."

  • "Heterologous prime-boost vaccination strategies can enhance immune responses."

    "Các chiến lược tiêm chủng tăng cường heterologous có thể tăng cường phản ứng miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homologous tương đồng, đồng nhất
Adverb heterologously một cách không tương đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heteros (ἕτερος) - other, different
Greek
logos (λόγος) - reason, word, proportion
New Latin
heterologous

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'heterologous' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'heteros' (khác) và 'logos' (tỷ lệ, lý lẽ). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ không tương đồng hoặc không phù hợp với nhau. Hãy tưởng tượng việc ghép hai mảnh ghép hoàn toàn khác biệt – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này!

Usage Note

Từ 'heterologous' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các vật liệu, tế bào, hoặc mô có nguồn gốc khác với nguồn gốc thông thường hoặc mong muốn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về nguồn gốc. Ví dụ, một protein heterologous là một protein được biểu hiện trong một sinh vật khác với sinh vật mà nó thường được tìm thấy.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra môi trường hoặc sinh vật mà vật liệu heterologous được tìm thấy hoặc sử dụng. Ví dụ: 'heterologous expression in yeast' (biểu hiện heterologous trong nấm men).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterologous
  • completely completely heterologous
    (hoàn toàn không tương đồng)
  • highly highly heterologous
    (rất không tương đồng)
Phrases using heterologous
  • heterologous heterologous expression
    (biểu hiện dị hợp (trong sinh học))
  • heterologous heterologous protein
    (protein dị hợp)

Idioms

  • apples and oranges (are heterologous)

    khác nhau một trời một vực, không thể so sánh được

    "Comparing their achievements is like comparing apples and oranges; they are completely heterologous."

    (So sánh thành tựu của họ cũng giống như so sánh táo và cam; chúng hoàn toàn khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterologous

adjective
Lật mặt

Có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến một loài hoặc nguồn khác.

"The heterologous protein was expressed in E. coli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heterologous protein was successfully expressed in the bacteria.
Protein dị loài đã được biểu hiện thành công trong vi khuẩn.
Phủ định
The antibody does not recognize the heterologous antigen.
Kháng thể không nhận ra kháng nguyên dị loài.
Nghi vấn
Is the transplanted tissue considered heterologous?
Mô cấy ghép có được coi là dị loài không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heterologous expression of the gene was successful.
Sự biểu hiện dị hợp của gen đã thành công.
Phủ định
The heterologous protein was not easily detected in the sample.
Protein dị hợp không dễ dàng được phát hiện trong mẫu.
Nghi vấn
Is the heterologous DNA integrated into the host genome?
ADN dị hợp có được tích hợp vào bộ gen của vật chủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterologous".

Sự Đa Dạng Sinh Học

Trong sinh học, 'heterologous' thường liên quan đến việc biểu hiện gen từ một loài trong một loài khác. Điều này có vai trò quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học, ví dụ như sản xuất insulin cho người bệnh tiểu đường bằng cách sử dụng vi khuẩn.