hone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refine or perfect (something) over a period of time.
Vietnamese Meaning
Mài giũa, trau dồi, làm cho sắc bén hoặc hoàn thiện hơn (kỹ năng, khả năng, v.v.) theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been honing her skills as a software developer for the past five years."
"Cô ấy đã mài giũa các kỹ năng của mình như một nhà phát triển phần mềm trong suốt năm năm qua."
-
"The chef honed his knife skills over many years."
"Đầu bếp đã mài giũa kỹ năng sử dụng dao của mình trong nhiều năm."
-
"She honed her presentation by practicing in front of a mirror."
"Cô ấy trau dồi bài thuyết trình của mình bằng cách luyện tập trước gương."
-
"The company is honing its marketing strategy to reach a wider audience."
"Công ty đang tinh chỉnh chiến lược marketing của mình để tiếp cận được nhiều khán giả hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hone' thường được dùng để diễn tả quá trình cải thiện dần dần một kỹ năng, khả năng, hoặc sản phẩm thông qua luyện tập và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và tập trung để đạt đến sự hoàn hảo. Khác với 'sharpen' (mài sắc) thường chỉ dùng cho vật sắc nhọn, 'hone' có thể dùng cho cả kỹ năng mềm và kỹ năng cứng. So với 'develop' (phát triển), 'hone' mang ý nghĩa tập trung và chuyên sâu hơn.
Prepositions
'Hone on': Tập trung vào việc cải thiện một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'She needs to hone on her communication skills.' ('Cô ấy cần tập trung trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình.')
'Hone in': Tương tự 'hone on', nhưng mang tính chất điều chỉnh để chính xác hơn. Ví dụ: 'The company honed in on its target market.' ('Công ty đã tập trung vào thị trường mục tiêu của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
skills hone one's skills (mài giũa kỹ năng của ai đó)
-
abilities hone one's abilities (rèn luyện năng lực của ai đó)
-
craft hone a craft (trau dồi nghề nghiệp/nghệ thuật)
-
edge hone an edge (mài sắc lưỡi dao/cạnh; (nghĩa bóng) mài giũa lợi thế)
-
talent hone a talent (phát triển tài năng)
-
constantly constantly hone (không ngừng mài giũa/rèn luyện)
-
carefully carefully hone (mài giũa cẩn thận)
-
diligently diligently hone (siêng năng rèn luyện)
Idioms
-
Hone one's skills/abilities/craft
Mài giũa, rèn luyện hoặc trau dồi kỹ năng, năng lực hay nghề nghiệp của mình để đạt đến sự hoàn hảo và hiệu quả cao hơn.
"Athletes spend years honing their skills for the Olympics."
(Các vận động viên dành nhiều năm để rèn luyện kỹ năng của mình cho Thế vận hội.)
-
Hone an edge
Mài sắc một lợi thế hoặc khả năng cạnh tranh, làm cho nó trở nên hiệu quả và mạnh mẽ hơn.
"The company needs to hone its competitive edge to succeed in the market."
(Công ty cần mài sắc lợi thế cạnh tranh của mình để thành công trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hone
động từMài giũa, trau dồi, làm cho sắc bén hoặc hoàn thiện hơn (kỹ năng, khả năng, v.v.) theo thời gian.
"She has been honing her skills as a software developer for the past five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hone".
