(Top Banner Ad)
hone
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Phát triển bản thân

hone

UK: /həʊn/ • US: /hoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

mài giũa trau dồi tinh chỉnh làm sắc bén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refine or perfect (something) over a period of time.

Vietnamese Meaning

Mài giũa, trau dồi, làm cho sắc bén hoặc hoàn thiện hơn (kỹ năng, khả năng, v.v.) theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been honing her skills as a software developer for the past five years."

    "Cô ấy đã mài giũa các kỹ năng của mình như một nhà phát triển phần mềm trong suốt năm năm qua."

  • "The chef honed his knife skills over many years."

    "Đầu bếp đã mài giũa kỹ năng sử dụng dao của mình trong nhiều năm."

  • "She honed her presentation by practicing in front of a mirror."

    "Cô ấy trau dồi bài thuyết trình của mình bằng cách luyện tập trước gương."

  • "The company is honing its marketing strategy to reach a wider audience."

    "Công ty đang tinh chỉnh chiến lược marketing của mình để tiếp cận được nhiều khán giả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hone Đá mài; dụng cụ dùng để mài sắc
Verb hone Mài giũa, mài sắc (dao, kỹ năng); rèn luyện, trau dồi
Noun honing Sự mài giũa; quá trình rèn luyện/trau dồi
Noun honer Người hoặc dụng cụ dùng để mài giũa (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hainaz
Old English
hān
Middle English
hone
Modern English
hone

Nguồn gốc của 'hone'

Từ 'hone' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hainaz, sau đó trở thành 'hān' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đá' hoặc 'đá mài'. Điều này cho thấy sự liên hệ trực tiếp của từ này với hành động mài sắc dụng cụ bằng đá, một kỹ năng cần thiết từ thời xa xưa.

Usage Note

Từ 'hone' thường được dùng để diễn tả quá trình cải thiện dần dần một kỹ năng, khả năng, hoặc sản phẩm thông qua luyện tập và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và tập trung để đạt đến sự hoàn hảo. Khác với 'sharpen' (mài sắc) thường chỉ dùng cho vật sắc nhọn, 'hone' có thể dùng cho cả kỹ năng mềm và kỹ năng cứng. So với 'develop' (phát triển), 'hone' mang ý nghĩa tập trung và chuyên sâu hơn.

Prepositions

on in

'Hone on': Tập trung vào việc cải thiện một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'She needs to hone on her communication skills.' ('Cô ấy cần tập trung trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình.')
'Hone in': Tương tự 'hone on', nhưng mang tính chất điều chỉnh để chính xác hơn. Ví dụ: 'The company honed in on its target market.' ('Công ty đã tập trung vào thị trường mục tiêu của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Hone + Noun (Object)
  • skills hone one's skills
    (mài giũa kỹ năng của ai đó)
  • abilities hone one's abilities
    (rèn luyện năng lực của ai đó)
  • craft hone a craft
    (trau dồi nghề nghiệp/nghệ thuật)
  • edge hone an edge
    (mài sắc lưỡi dao/cạnh; (nghĩa bóng) mài giũa lợi thế)
  • talent hone a talent
    (phát triển tài năng)
Adverb + Hone
  • constantly constantly hone
    (không ngừng mài giũa/rèn luyện)
  • carefully carefully hone
    (mài giũa cẩn thận)
  • diligently diligently hone
    (siêng năng rèn luyện)

Idioms

  • Hone one's skills/abilities/craft

    Mài giũa, rèn luyện hoặc trau dồi kỹ năng, năng lực hay nghề nghiệp của mình để đạt đến sự hoàn hảo và hiệu quả cao hơn.

    "Athletes spend years honing their skills for the Olympics."

    (Các vận động viên dành nhiều năm để rèn luyện kỹ năng của mình cho Thế vận hội.)

  • Hone an edge

    Mài sắc một lợi thế hoặc khả năng cạnh tranh, làm cho nó trở nên hiệu quả và mạnh mẽ hơn.

    "The company needs to hone its competitive edge to succeed in the market."

    (Công ty cần mài sắc lợi thế cạnh tranh của mình để thành công trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hone

động từ
Lật mặt

Mài giũa, trau dồi, làm cho sắc bén hoặc hoàn thiện hơn (kỹ năng, khả năng, v.v.) theo thời gian.

"She has been honing her skills as a software developer for the past five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hone".

Tinh thần rèn luyện liên tục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật phương Tây, hành động 'hone' (mài giũa) các kỹ năng và kiến thức được coi trọng như một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Nó tượng trưng cho sự cam kết với việc học hỏi không ngừng và khao khát đạt đến sự tinh thông.

Từ đá mài đến kỹ năng sống

Ban đầu, 'hone' đề cập đến việc sử dụng đá mài để làm sắc bén các công cụ. Tuy nhiên, nghĩa bóng của từ này đã mở rộng để mô tả quá trình tinh chỉnh và hoàn thiện bất kỳ khả năng hay khía cạnh nào trong cuộc sống, phản ánh một triết lý về sự khéo léo, tỉ mỉ và sự theo đuổi không ngừng của sự xuất sắc.