(Top Banner Ad)
worsen
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

worsen

UK: /ˈwɜːsən/ • US: /ˈwɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên tồi tệ hơn làm cho tồi tệ hơn suy thoái trầm trọng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become worse; to make something worse.

Vietnamese Meaning

Trở nên tồi tệ hơn; làm cho cái gì đó tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is expected to worsen overnight."

    "Thời tiết dự kiến sẽ trở nên tồi tệ hơn trong đêm."

  • "His health began to worsen."

    "Sức khỏe của anh ấy bắt đầu trở nên tồi tệ hơn."

  • "The economic crisis worsened the unemployment rate."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective worse tệ hơn, xấu hơn
Adverb worse tồi tệ hơn, kém hơn
Adjective worst tệ nhất, xấu nhất
Adverb worst tồi tệ nhất, kém nhất
Noun worsening sự tồi tệ đi, sự xấu đi
Adjective worsening đang trở nên tồi tệ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrsa
Middle English
wors
Modern English
worse
Modern English
worsen

Từ 'tệ hơn' đến 'làm tệ hơn'

Từ 'worsen' là một động từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố động từ '-en' vào tính từ so sánh 'worse' (tệ hơn). Bản thân từ 'worse' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrsa', dạng so sánh của 'yfel' (nghĩa là xấu hoặc ác). Vì vậy, 'worsen' đơn giản có nghĩa là 'làm cho điều gì đó trở nên tệ hơn' hoặc 'trở nên tệ hơn'.

Usage Note

Worsen thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc sức khỏe. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả quá trình tự nhiên (ví dụ: thời tiết xấu đi) và kết quả của hành động (ví dụ: hành động của ai đó làm tình hình trở nên tồi tệ hơn). So sánh với 'deteriorate', 'worsen' thường mang tính chủ động hơn, có thể do tác động từ bên ngoài.

Prepositions

by with

by: Thường được sử dụng để chỉ mức độ tồi tệ hơn (e.g., The situation worsened by several degrees). with: Thường được dùng để diễn tả nguyên nhân khiến sự việc tồi tệ đi (e.g., The problem worsened with the lack of resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + worsen
  • rapidly rapidly worsen
    (xấu đi nhanh chóng)
  • steadily steadily worsen
    (xấu đi đều đặn/ổn định)
  • significantly significantly worsen
    (xấu đi đáng kể)
  • dramatically dramatically worsen
    (xấu đi nghiêm trọng/đột ngột)
Chủ ngữ (danh từ) + worsen
  • condition a patient's condition worsens
    (tình trạng bệnh nhân xấu đi)
  • situation the economic situation worsens
    (tình hình kinh tế trở nên tồi tệ hơn)
  • weather the weather worsens
    (thời tiết xấu đi)
worsen + Tân ngữ (danh từ)
  • relations worsen relations
    (làm xấu đi mối quan hệ)
  • prospects worsen someone's prospects
    (làm xấu đi triển vọng của ai đó)
  • crisis worsen a crisis
    (làm cho một cuộc khủng hoảng trở nên trầm trọng hơn)

Idioms

  • worsen the situation

    làm cho tình hình tồi tệ hơn

    "Their constant arguments only served to worsen the situation."

    (Những cuộc tranh cãi liên miên của họ chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.)

  • worsen the outlook

    làm xấu đi triển vọng

    "Poor sales figures will worsen the company's financial outlook."

    (Số liệu bán hàng kém sẽ làm xấu đi triển vọng tài chính của công ty.)

  • to worsen an already bad situation

    làm cho một tình huống vốn đã tồi tệ càng tệ hơn

    "The new policy threatens to worsen an already bad situation for small businesses."

    (Chính sách mới đe dọa làm cho tình huống vốn đã tệ của các doanh nghiệp nhỏ càng tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worsen

Động từ
Lật mặt

Trở nên tồi tệ hơn; làm cho cái gì đó tồi tệ hơn.

"The weather is expected to worsen overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worsen".

Phòng bệnh hơn chữa bệnh

Trong văn hóa phương Tây, có một câu ngạn ngữ phổ biến là 'Prevention is better than cure' (Phòng bệnh hơn chữa bệnh). Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động hành động để ngăn chặn một vấn đề hoặc tình huống xấu đi, thay vì chờ đợi nó trở nên tồi tệ rồi mới tìm cách khắc phục.

Luật Murphy và sự xấu đi

Luật Murphy ('Murphy's Law') là một câu nói hài hước nhưng thường đúng trong cuộc sống: 'What can go wrong, will go wrong' (Điều gì có thể sai thì chắc chắn sẽ sai). Mặc dù không trực tiếp liên quan đến từ 'worsen', nó phản ánh một suy nghĩ phổ biến rằng đôi khi, mọi thứ có xu hướng xấu đi một cách bất ngờ hoặc không mong muốn, ngay cả khi chúng ta cố gắng kiểm soát.