(Top Banner Ad)
refine
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, ngôn ngữ, nghệ thuật,...)

refine

UK: /rɪˈfaɪn/ • US: /rɪˈfaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tinh chỉnh hoàn thiện làm cho tinh tế hơn trau chuốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve or perfect something by making small changes.

Vietnamese Meaning

Cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó bằng cách thực hiện các thay đổi nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is refining its production process to reduce waste."

    "Công ty đang tinh chỉnh quy trình sản xuất của mình để giảm chất thải."

  • "The software needs to be refined before it can be released to the public."

    "Phần mềm cần được tinh chỉnh trước khi có thể phát hành cho công chúng."

  • "The sculptor spent hours refining the details of the statue."

    "Nhà điêu khắc đã dành hàng giờ để trau chuốt các chi tiết của bức tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, cải thiện, trau dồi
Noun refinement sự tinh chế, sự cải thiện; nét tinh tế, sự lịch thiệp
Adjective refined đã tinh chế, tinh tế, lịch sự, trau chuốt
Adjective unrefined chưa tinh chế, thô, chưa lịch sự
Noun refiner người/thiết bị tinh chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, ngôn ngữ, nghệ thuật,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fine
English
refine

Nguồn gốc từ 'Kết thúc' và 'Tinh khiết'

Từ 'refine' có gốc từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'fin', nó không chỉ mang nghĩa là điểm cuối cùng mà còn phát triển ý nghĩa 'thuần khiết', 'chất lượng cao nhất'. Điều này liên hệ đến việc hoàn thành một quá trình để đạt được sự tinh túy.

Tiền tố 'làm lại' hoặc 'tăng cường'

Tiền tố 're-' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lại', 'một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Khi kết hợp với động từ 'fine' (làm cho tinh khiết, tốt đẹp) từ tiếng Pháp cổ, 'refine' mang ý nghĩa 'làm cho tinh khiết hơn nữa', 'cải thiện một cách chuyên sâu' hoặc 'hoàn thiện lại'.

Usage Note

Từ 'refine' thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ những tạp chất, không hoàn hảo, hoặc làm cho một quy trình, phương pháp trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Khác với 'improve' (cải thiện) mang nghĩa chung chung, 'refine' nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó đã tốt trở nên tốt hơn nữa thông qua các điều chỉnh tỉ mỉ.

Prepositions

to from

Khi sử dụng 'to', 'refine' chỉ mục tiêu của việc cải thiện (ví dụ: refine a process to increase efficiency). Khi sử dụng 'from', 'refine' chỉ những gì được loại bỏ hoặc tách ra (ví dụ: refine oil from crude oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + refine
  • further further refine
    (tinh chỉnh thêm, cải thiện hơn nữa)
  • continually continually refine
    (liên tục cải tiến/tinh chỉnh)
  • significantly significantly refine
    (cải thiện đáng kể)
  • meticulously meticulously refine
    (tinh chỉnh tỉ mỉ)
refine + Noun
  • process refine a process
    (tinh chỉnh/cải thiện một quy trình)
  • skill refine a skill
    (trau dồi một kỹ năng)
  • crude oil refine crude oil
    (tinh chế dầu thô)
  • methods refine methods
    (cải tiến các phương pháp)
  • details refine the details
    (làm rõ/hoàn thiện các chi tiết)

Idioms

  • refine one's skills/technique

    trau dồi/tinh luyện kỹ năng/kỹ thuật của ai đó

    "She spent years refining her painting technique."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để trau dồi kỹ thuật vẽ của mình.)

  • refine a process/system

    cải tiến/tinh chỉnh một quy trình/hệ thống

    "We need to refine our production process to reduce waste."

    (Chúng ta cần tinh chỉnh quy trình sản xuất để giảm thiểu lãng phí.)

  • refine one's taste/palate

    nâng cao/phát triển gu thẩm mỹ/vị giác

    "Traveling to different countries helped him refine his palate for fine wines."

    (Du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau đã giúp anh ấy nâng cao gu thưởng thức rượu vang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refine

Động từ
Lật mặt

Cải thiện hoặc hoàn thiện điều gì đó bằng cách thực hiện các thay đổi nhỏ.

"The company is refining its production process to reduce waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refine".

Sự tinh tế trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'refinement' không chỉ ám chỉ việc làm cho vật chất trở nên tinh khiết mà còn bao hàm sự hoàn thiện về mặt đạo đức, phong thái và gu thẩm mỹ của con người. Một người được coi là 'refined' thường có cử chỉ lịch thiệp, giọng điệu nhã nhặn, và khả năng thưởng thức cái đẹp trong nghệ thuật, ẩm thực. Điều này thường thể hiện một quá trình giáo dục và rèn luyện lâu dài, đặc biệt trong các tầng lớp xã hội cao.

Tầm quan trọng của tinh chế tài nguyên

Trong lịch sử và kinh tế, 'refine' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc biến đổi tài nguyên thô thành sản phẩm có giá trị cao. Ví dụ, việc tinh chế các kim loại quý như vàng, bạc đã có từ xa xưa. Ngày nay, ngành công nghiệp lọc hóa dầu khổng lồ tinh chế dầu thô thành xăng, dầu diesel, nhựa đường và nhiều sản phẩm khác là một trụ cột thiết yếu của nền kinh tế toàn cầu, minh chứng cho sự cần thiết của quá trình 'refine' để tối ưu hóa giá trị sử dụng.