(Top Banner Ad)
honest communication
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giao tiếp, Quan hệ cá nhân

honest communication

UK: /ˈɒnɪst kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈɑːnɪst kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp trung thực trao đổi thẳng thắn nói chuyện thật lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication characterized by truthfulness, sincerity, and a lack of deception.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp được đặc trưng bởi sự thật thà, chân thành và không có sự lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honest communication is crucial for building strong and trusting relationships."

    "Giao tiếp trung thực là yếu tố then chốt để xây dựng các mối quan hệ bền vững và tin tưởng."

  • "The couple resolved their conflict through honest communication."

    "Cặp đôi đã giải quyết mâu thuẫn của họ thông qua giao tiếp trung thực."

  • "Honest communication in the workplace can improve teamwork and productivity."

    "Giao tiếp trung thực tại nơi làm việc có thể cải thiện tinh thần đồng đội và năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest Trung thực, thật thà
Noun honesty Sự trung thực, lòng thật thà
Adverb honestly Một cách trung thực, thành thật mà nói
Adjective dishonest Không trung thực, gian dối
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, truyền đạt, thông tin
Adjective communicative Có tính giao tiếp, cởi mở, thích nói chuyện
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt

Synonyms

truthful communication (giao tiếp chân thật)sincere communication (giao tiếp chân thành)transparent communication (giao tiếp minh bạch)

Antonyms

dishonest communication (giao tiếp không trung thực)deceptive communication (giao tiếp lừa dối)misleading communication (giao tiếp gây hiểu lầm)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus (honorable, respected)
Old French
honeste (respectable, decent)
Middle English
honeste (honorable, good)
English
honest
Latin
communicare (to share, make common)
Old French
communicacion (act of communicating)
Middle English
communicacioun (sharing, imparting)
English
communication

Nguồn gốc từ 'Honest'

'Honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là 'đáng kính trọng' hoặc 'được tôn vinh'. Qua tiếng Pháp cổ 'honeste', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự chính trực, đáng tin cậy và không lừa dối. Ban đầu, nó còn hàm ý về sự đoan trang, đúng mực, sau này mới tập trung hơn vào khía cạnh chân thật và ngay thẳng.

Nguồn gốc từ 'Communication'

'Communication' xuất phát từ động từ 'communicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Gốc từ này nhấn mạnh hành động biến một điều gì đó thành của chung, truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng để người khác cùng hiểu và chia sẻ. Đây là nền tảng cho ý nghĩa hiện đại của 'giao tiếp' hay 'truyền thông'.

Usage Note

Cụm từ 'honest communication' nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực trong mọi hình thức giao tiếp. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần không nói dối, mà còn bao gồm việc cởi mở, minh bạch và tôn trọng ý kiến của người khác. Khác với 'open communication' (giao tiếp cởi mở), 'honest communication' tập trung vào sự thật và sự chính trực.

Prepositions

in about

* **in honest communication:** dùng để chỉ việc sự trung thực là yếu tố cốt lõi trong quá trình giao tiếp. Ví dụ: 'They believe in honest communication'.
* **about honest communication:** dùng để nói về chủ đề giao tiếp trung thực. Ví dụ: 'The article is about honest communication in relationships.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + honest communication
  • establish establish honest communication
    (thiết lập giao tiếp trung thực)
  • foster foster honest communication
    (thúc đẩy giao tiếp trung thực)
  • encourage encourage honest communication
    (khuyến khích giao tiếp trung thực)
  • maintain maintain honest communication
    (duy trì giao tiếp trung thực)
  • practice practice honest communication
    (thực hành giao tiếp trung thực)
Adjective + honest communication
  • open and open and honest communication
    (giao tiếp cởi mở và trung thực)
  • direct direct honest communication
    (giao tiếp thẳng thắn và trung thực)
  • effective effective honest communication
    (giao tiếp trung thực hiệu quả)
  • clear and clear and honest communication
    (giao tiếp rõ ràng và trung thực)
Noun + of honest communication
  • the power the power of honest communication
    (sức mạnh của giao tiếp trung thực)
  • the importance the importance of honest communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp trung thực)
  • a lack a lack of honest communication
    (thiếu giao tiếp trung thực)

Idioms

  • Open and honest communication is key.

    Giao tiếp cởi mở và trung thực là chìa khóa (quan trọng nhất).

    "In any successful relationship, open and honest communication is key."

    (Trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào, giao tiếp cởi mở và trung thực là chìa khóa.)

  • To foster an environment of honest communication.

    Xây dựng một môi trường giao tiếp trung thực.

    "The manager worked hard to foster an environment of honest communication within the team."

    (Người quản lý đã nỗ lực để xây dựng một môi trường giao tiếp trung thực trong đội nhóm.)

  • To engage in honest communication.

    Tham gia vào (thực hiện) giao tiếp trung thực.

    "We need to engage in honest communication to resolve this conflict."

    (Chúng ta cần thực hiện giao tiếp trung thực để giải quyết xung đột này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest communication

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giao tiếp được đặc trưng bởi sự thật thà, chân thành và không có sự lừa dối.

"Honest communication is crucial for building strong and trusting relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest communication".

Giá trị của sự thẳng thắn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Tây Âu, 'giao tiếp trung thực' (honest communication) thường được đánh giá rất cao. Sự thẳng thắn, trực tiếp và minh bạch trong lời nói được xem là biểu hiện của sự tôn trọng và tin cậy, đặc biệt trong môi trường công sở và các mối quan hệ cá nhân. Điều này đôi khi có thể khác biệt so với các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp và giao tiếp gián tiếp hơn.

Khái niệm 'Radical Candor'

Trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý hiện đại, khái niệm 'Radical Candor' (Sự thẳng thắn triệt để) đã trở nên phổ biến, được xem là một hình thức của 'giao tiếp trung thực'. Nó khuyến khích các nhà lãnh đạo 'Thách thức trực tiếp và Quan tâm cá nhân' (Challenge Directly and Care Personally), tức là đưa ra phản hồi thẳng thắn, đôi khi khó nghe nhưng với ý định tốt và sự quan tâm chân thành đến sự phát triển của người khác. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về tầm quan trọng của sự trung thực trong giao tiếp chuyên nghiệp.