(Top Banner Ad)
transparent communication
C1
Tính từ (transparent) + Danh từ (communication) C1 Kinh doanh, Quản lý, Quan hệ công chúng

transparent communication

UK: /trænzˈpærənt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /trænsˈperənt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp minh bạch truyền thông minh bạch giao tiếp rõ ràng và trung thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Transparent" means open, honest, and easily understood. "Communication" refers to the process of conveying information, ideas, or feelings. Together, it means communication that is clear, honest, and easily accessible.

Vietnamese Meaning

"Transparent" có nghĩa là cởi mở, trung thực và dễ hiểu. "Communication" đề cập đến quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc. Cùng nhau, nó có nghĩa là giao tiếp rõ ràng, trung thực và dễ tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO emphasized the importance of transparent communication with employees."

    "Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp minh bạch với nhân viên."

  • "Transparent communication fosters trust between management and employees."

    "Giao tiếp minh bạch nuôi dưỡng sự tin tưởng giữa ban quản lý và nhân viên."

  • "The government needs to improve transparent communication regarding its policies."

    "Chính phủ cần cải thiện giao tiếp minh bạch về các chính sách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transparent trong suốt, minh bạch
Noun transparency tính trong suốt, sự minh bạch
Adverb transparently một cách trong suốt, một cách minh bạch
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative cởi mở, thích giao tiếp

Synonyms

Antonyms

opaque communication (giao tiếp mơ hồ)deceptive communication (giao tiếp lừa dối)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (through)
Latin
parere (to appear)
Old French
transparent
English
transparent
Latin
commūnicāre (to share, make common)
Old French
communicacion
English
communication

Nguồn gốc của 'Transparent'

Từ 'transparent' xuất phát từ tiếng Latin 'trans' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'parere' (nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'nhìn thấy'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'có thể nhìn xuyên qua'. Khi áp dụng vào giao tiếp, nó mang ý nghĩa thông tin được truyền tải một cách rõ ràng, dễ hiểu, không che giấu gì.

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' có nguồn gốc từ động từ 'commūnicāre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Ban đầu, nó ám chỉ việc chia sẻ không gian, sau đó mở rộng sang chia sẻ thông tin, ý tưởng. 'Giao tiếp minh bạch' vì thế nhấn mạnh sự chia sẻ thông tin một cách công khai và chân thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị và quan hệ công chúng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và rõ ràng trong giao tiếp. Nó ngụ ý một sự sẵn sàng chia sẻ thông tin và tránh che giấu hoặc đánh lừa.

Prepositions

in about

"In transparent communication" nhấn mạnh phạm vi hoặc môi trường nơi giao tiếp minh bạch diễn ra. Ví dụ: "The company believes in transparent communication in all its dealings." "About transparent communication" ám chỉ việc nói về hoặc thảo luận về sự giao tiếp minh bạch. Ví dụ: "We need to have a meeting about transparent communication in the team."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent communication
  • open open transparent communication
    (giao tiếp cởi mở, minh bạch)
  • honest honest transparent communication
    (giao tiếp trung thực, minh bạch)
  • clear clear transparent communication
    (giao tiếp rõ ràng, minh bạch)
  • effective effective transparent communication
    (giao tiếp minh bạch hiệu quả)
Verb + transparent communication
  • foster foster transparent communication
    (thúc đẩy giao tiếp minh bạch)
  • ensure ensure transparent communication
    (đảm bảo giao tiếp minh bạch)
  • promote promote transparent communication
    (khuyến khích giao tiếp minh bạch)
  • build build transparent communication
    (xây dựng giao tiếp minh bạch)
Noun phrase + transparent communication
  • lack of lack of transparent communication
    (thiếu giao tiếp minh bạch)
  • importance of importance of transparent communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp minh bạch)

Idioms

  • Establish transparent communication

    Thiết lập giao tiếp minh bạch

    "The company decided to establish transparent communication with its employees regarding the merger."

    (Công ty quyết định thiết lập giao tiếp minh bạch với nhân viên về việc sáp nhập.)

  • Maintain transparent communication

    Duy trì giao tiếp minh bạch

    "It's crucial to maintain transparent communication with stakeholders to build trust."

    (Điều quan trọng là duy trì giao tiếp minh bạch với các bên liên quan để xây dựng lòng tin.)

  • Advocate for transparent communication

    Ủng hộ/kêu gọi giao tiếp minh bạch

    "Activists continue to advocate for transparent communication in government decision-making."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục kêu gọi giao tiếp minh bạch trong quá trình ra quyết định của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent communication

Tính từ (transparent) + Danh từ (communication)
Lật mặt

"Transparent" có nghĩa là cởi mở, trung thực và dễ hiểu. "Communication" đề cập đến quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc. Cùng nhau, nó có nghĩa là giao tiếp rõ ràng, trung thực và dễ tiếp cận.

"The CEO emphasized the importance of transparent communication with employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent communication".

Giao tiếp minh bạch trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước dân chủ và trong môi trường kinh doanh hiện đại, giao tiếp minh bạch (transparent communication) được đánh giá rất cao. Nó được xem là nền tảng của lòng tin, sự công bằng và trách nhiệm giải trình. Các tổ chức và cá nhân thường cố gắng thể hiện sự minh bạch để xây dựng uy tín và mối quan hệ bền vững.

Luật Sunshine (Sunshine Laws)

Khái niệm giao tiếp minh bạch được thể hiện rõ ràng trong 'Sunshine Laws' (Luật Ánh nắng) ở Hoa Kỳ. Đây là những luật yêu cầu các cuộc họp của chính phủ và các thủ tục hành chính phải được công khai cho công chúng. Mục đích là để đảm bảo sự minh bạch của chính phủ, cho phép người dân tiếp cận thông tin và giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước, từ đó tăng cường niềm tin và trách nhiệm giải trình.