honking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sound made by a horn, especially that of a vehicle.
Vietnamese Meaning
Tiếng kêu phát ra từ còi, đặc biệt là còi xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The honking of the traffic kept me awake all night."
"Tiếng còi xe inh ỏi khiến tôi mất ngủ cả đêm."
-
"The constant honking was driving me crazy."
"Tiếng còi inh ỏi liên tục làm tôi phát điên."
-
"I could hear the honking of geese in the distance."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng kêu của ngỗng từ đằng xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | honk | Kêu (như tiếng ngỗng, tiếng còi xe) |
| Noun | honk | Tiếng kêu (của ngỗng), tiếng còi xe |
| Adjective (Informal) | honking | Rất lớn, cực kỳ to (dùng để nhấn mạnh) |
| Noun (Gerund) | honking | Hành động bóp còi liên tục; tiếng còi xe kéo dài |
| Noun (Informal) | honker | Vật hoặc người tạo ra tiếng honk; cái mũi to (thông tục) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tiếng còi xe inh ỏi, gây khó chịu. Có thể dùng để miêu tả âm thanh tương tự của các loài vật (ví dụ: ngỗng).
Diễn tả hành động đang bấm còi, thường là hành động gây ồn ào, khó chịu. 'Honk' có thể là nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ (cần tân ngữ, ví dụ: 'honk the horn').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop honking (Dừng bóp còi)
-
keep keep honking (Tiếp tục bóp còi)
-
hear hear honking (Nghe thấy tiếng còi)
-
annoyed by annoyed by honking (Bị làm phiền bởi tiếng còi)
-
traffic traffic honking (Tiếng còi xe cộ (trong giao thông))
-
goose goose honking (Tiếng ngỗng kêu)
-
constant constant honking (Tiếng còi liên tục)
-
big honking big (rất lớn)
-
great honking great (cực kỳ lớn, vĩ đại)
-
huge honking huge (to đùng, khổng lồ)
-
success honking success (thành công vang dội/rất lớn)
Idioms
-
honk your horn
Bóp còi xe (để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý)
"Don't forget to honk your horn if you see a deer on the road."
(Đừng quên bóp còi xe nếu bạn thấy một con nai trên đường.)
-
a honking big/great/huge [noun]
Một cái gì đó rất lớn, cực kỳ to lớn (dùng để nhấn mạnh, thông tục)
"He drove a honking big truck."
(Anh ấy lái một chiếc xe tải to đùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honking
Danh từTiếng kêu phát ra từ còi, đặc biệt là còi xe.
"The honking of the traffic kept me awake all night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honking".
