(Top Banner Ad)
honking
B1
Danh từ B1 Giao thông, Âm thanh

honking

UK: /ˈhɒŋkɪŋ/ • US: /ˈhɑːŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng còi xe tiếng kêu còi bấm còi kêu còi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound made by a horn, especially that of a vehicle.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu phát ra từ còi, đặc biệt là còi xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The honking of the traffic kept me awake all night."

    "Tiếng còi xe inh ỏi khiến tôi mất ngủ cả đêm."

  • "The constant honking was driving me crazy."

    "Tiếng còi inh ỏi liên tục làm tôi phát điên."

  • "I could hear the honking of geese in the distance."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng kêu của ngỗng từ đằng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb honk Kêu (như tiếng ngỗng, tiếng còi xe)
Noun honk Tiếng kêu (của ngỗng), tiếng còi xe
Adjective (Informal) honking Rất lớn, cực kỳ to (dùng để nhấn mạnh)
Noun (Gerund) honking Hành động bóp còi liên tục; tiếng còi xe kéo dài
Noun (Informal) honker Vật hoặc người tạo ra tiếng honk; cái mũi to (thông tục)

Synonyms

beeping (tiếng bíp bíp (thường của còi nhỏ))blaring (tiếng inh ỏi (to, chói tai))

Related Words

Subject Area

Giao thông, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th cent.)
Honk (onomatopoeic)
English (early 20th cent.)
Honking (from honk)

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'honking' bắt nguồn từ 'honk', một từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu của ngỗng. Sau này, âm thanh này được liên tưởng đến tiếng còi xe hơi, và từ 'honking' phát triển để chỉ hành động bóp còi liên tục hoặc tiếng còi kéo dài.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng còi xe inh ỏi, gây khó chịu. Có thể dùng để miêu tả âm thanh tương tự của các loài vật (ví dụ: ngỗng).
Diễn tả hành động đang bấm còi, thường là hành động gây ồn ào, khó chịu. 'Honk' có thể là nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ (cần tân ngữ, ví dụ: 'honk the horn').

Collocations (Từ đi kèm)

Actions related to Honking (Hành động liên quan đến bóp còi)
  • stop stop honking
    (Dừng bóp còi)
  • keep keep honking
    (Tiếp tục bóp còi)
  • hear hear honking
    (Nghe thấy tiếng còi)
  • annoyed by annoyed by honking
    (Bị làm phiền bởi tiếng còi)
Types of Honking (Các loại tiếng còi)
  • traffic traffic honking
    (Tiếng còi xe cộ (trong giao thông))
  • goose goose honking
    (Tiếng ngỗng kêu)
  • constant constant honking
    (Tiếng còi liên tục)
Emphatic Adjective (Từ nhấn mạnh, thông tục)
  • big honking big
    (rất lớn)
  • great honking great
    (cực kỳ lớn, vĩ đại)
  • huge honking huge
    (to đùng, khổng lồ)
  • success honking success
    (thành công vang dội/rất lớn)

Idioms

  • honk your horn

    Bóp còi xe (để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý)

    "Don't forget to honk your horn if you see a deer on the road."

    (Đừng quên bóp còi xe nếu bạn thấy một con nai trên đường.)

  • a honking big/great/huge [noun]

    Một cái gì đó rất lớn, cực kỳ to lớn (dùng để nhấn mạnh, thông tục)

    "He drove a honking big truck."

    (Anh ấy lái một chiếc xe tải to đùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honking

Danh từ
Lật mặt

Tiếng kêu phát ra từ còi, đặc biệt là còi xe.

"The honking of the traffic kept me awake all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honking".

Tiếng còi trong giao thông đô thị

Ở nhiều thành phố lớn, tiếng 'honking' của còi xe là một phần không thể thiếu của âm thanh giao thông. Nó được dùng để cảnh báo nguy hiểm, nhưng cũng thường xuyên được sử dụng để thể hiện sự khó chịu hoặc thúc giục trong tình trạng tắc đường.

Tiếng ngỗng di cư và mùa vụ

Tiếng kêu 'honking' đặc trưng của đàn ngỗng di cư thường được xem là dấu hiệu của sự thay đổi mùa, đặc biệt là vào mùa thu và mùa xuân ở các nước phương Tây. Đây là một âm thanh tự nhiên quen thuộc ở vùng nông thôn.