honk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếng còi xe hoặc tiếng kêu của ngỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The honk of the car horn startled me."
"Tiếng còi xe làm tôi giật mình."
-
"Don't honk at me, it's not my fault!"
"Đừng bấm còi vào tôi, không phải lỗi của tôi!"
-
"The geese were honking loudly in the field."
"Những con ngỗng kêu lớn trên cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | honk | bóp còi (xe), kêu (như ngỗng) |
| Noun | honker | người bóp còi (xe) nhiều, cái còi (xe) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về xe cộ, 'honk' thường ám chỉ hành động bấm còi, có thể để cảnh báo, chào hỏi hoặc thể hiện sự không hài lòng. Khi nói về ngỗng, 'honk' là âm thanh tự nhiên chúng tạo ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear hear a honk (nghe thấy tiếng còi)
-
give give a honk (bóp còi)
-
loud loud honk (tiếng còi lớn)
-
short short honk (tiếng còi ngắn)
Idioms
-
If you think education is expensive, try ignorance.
Nếu bạn nghĩ giáo dục tốn kém, hãy thử sự thiếu hiểu biết (ngụ ý rằng sự thiếu hiểu biết còn gây ra nhiều hệ lụy tốn kém hơn).
"My father always told me: If you think education is expensive, try ignorance."
(Bố tôi luôn nói với tôi: Nếu con nghĩ giáo dục là tốn kém, hãy thử sự thiếu hiểu biết xem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honk
nounTiếng còi xe hoặc tiếng kêu của ngỗng.
"The honk of the car horn startled me."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The goose started to honk loudly after it saw the dog approaching its nest. |
Con ngỗng bắt đầu kêu lớn sau khi nó thấy con chó tiến đến gần tổ của nó. |
| Phủ định | Even though the driver was angry, he didn't honk his horn because it was a residential area. |
Mặc dù người lái xe rất tức giận, anh ấy đã không bấm còi vì đó là khu dân cư. |
| Nghi vấn | Did you hear the car honk before it crashed, or was it just the sound of the impact? |
Bạn có nghe thấy tiếng còi xe trước khi nó đâm không, hay đó chỉ là tiếng va chạm? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To honk the horn excessively is considered rude in most neighborhoods. |
Bấm còi xe quá nhiều bị coi là bất lịch sự ở hầu hết các khu dân cư. |
| Phủ định | It's important not to honk your horn unnecessarily in a quiet area. |
Điều quan trọng là không bấm còi xe của bạn một cách không cần thiết trong một khu vực yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Why did the driver choose to honk at the pedestrian? |
Tại sao người lái xe lại chọn bấm còi vào người đi bộ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the driver is impatient, he will honk his horn. |
Nếu người lái xe mất kiên nhẫn, anh ta sẽ bấm còi. |
| Phủ định | If you don't want to alert the deer, you won't honk your horn. |
Nếu bạn không muốn báo động cho con nai, bạn sẽ không bấm còi. |
| Nghi vấn | Will the geese honk if they feel threatened? |
Ngỗng có kêu không nếu chúng cảm thấy bị đe dọa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a car honks, other drivers are usually annoyed. |
Nếu một chiếc xe ô tô bấm còi, những người lái xe khác thường khó chịu. |
| Phủ định | When you honk unnecessarily, people don't appreciate it. |
Khi bạn bấm còi không cần thiết, mọi người không đánh giá cao điều đó. |
| Nghi vấn | If a goose honks, does it usually mean it is feeling threatened? |
Nếu một con ngỗng kêu, điều đó có thường có nghĩa là nó đang cảm thấy bị đe dọa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver honked the horn loudly. |
Người lái xe bấm còi inh ỏi. |
| Phủ định | The driver didn't honk because the road was clear. |
Người lái xe không bấm còi vì đường thông thoáng. |
| Nghi vấn | Why did the driver honk the horn? |
Tại sao người lái xe lại bấm còi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honk".
