(Top Banner Ad)
honk
A2
noun A2 Phương tiện giao thông, Động vật

honk

UK: /hɒŋk/ • US: /hɑːŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bấm còi tiếng còi xe kêu (như ngỗng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound made by a car horn or a goose.

Vietnamese Meaning

Tiếng còi xe hoặc tiếng kêu của ngỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The honk of the car horn startled me."

    "Tiếng còi xe làm tôi giật mình."

  • "Don't honk at me, it's not my fault!"

    "Đừng bấm còi vào tôi, không phải lỗi của tôi!"

  • "The geese were honking loudly in the field."

    "Những con ngỗng kêu lớn trên cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb honk bóp còi (xe), kêu (như ngỗng)
Noun honker người bóp còi (xe) nhiều, cái còi (xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phương tiện giao thông, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
Sound Imitation

Tiếng Kêu Bắt Nguồn Từ Đâu?

Từ 'honk' bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh của còi xe hoặc tiếng ngỗng kêu. Nó đã phát triển từ một âm thanh đơn giản thành một từ có nghĩa cụ thể trong tiếng Anh. Các ngôn ngữ khác cũng có những từ tương tự để miêu tả những âm thanh này.

Usage Note

Khi nói về xe cộ, 'honk' thường ám chỉ hành động bấm còi, có thể để cảnh báo, chào hỏi hoặc thể hiện sự không hài lòng. Khi nói về ngỗng, 'honk' là âm thanh tự nhiên chúng tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + honk
  • hear hear a honk
    (nghe thấy tiếng còi)
  • give give a honk
    (bóp còi)
Adjective + honk
  • loud loud honk
    (tiếng còi lớn)
  • short short honk
    (tiếng còi ngắn)

Idioms

  • If you think education is expensive, try ignorance.

    Nếu bạn nghĩ giáo dục tốn kém, hãy thử sự thiếu hiểu biết (ngụ ý rằng sự thiếu hiểu biết còn gây ra nhiều hệ lụy tốn kém hơn).

    "My father always told me: If you think education is expensive, try ignorance."

    (Bố tôi luôn nói với tôi: Nếu con nghĩ giáo dục là tốn kém, hãy thử sự thiếu hiểu biết xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honk

noun
Lật mặt

Tiếng còi xe hoặc tiếng kêu của ngỗng.

"The honk of the car horn startled me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goose started to honk loudly after it saw the dog approaching its nest.
Con ngỗng bắt đầu kêu lớn sau khi nó thấy con chó tiến đến gần tổ của nó.
Phủ định
Even though the driver was angry, he didn't honk his horn because it was a residential area.
Mặc dù người lái xe rất tức giận, anh ấy đã không bấm còi vì đó là khu dân cư.
Nghi vấn
Did you hear the car honk before it crashed, or was it just the sound of the impact?
Bạn có nghe thấy tiếng còi xe trước khi nó đâm không, hay đó chỉ là tiếng va chạm?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To honk the horn excessively is considered rude in most neighborhoods.
Bấm còi xe quá nhiều bị coi là bất lịch sự ở hầu hết các khu dân cư.
Phủ định
It's important not to honk your horn unnecessarily in a quiet area.
Điều quan trọng là không bấm còi xe của bạn một cách không cần thiết trong một khu vực yên tĩnh.
Nghi vấn
Why did the driver choose to honk at the pedestrian?
Tại sao người lái xe lại chọn bấm còi vào người đi bộ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the driver is impatient, he will honk his horn.
Nếu người lái xe mất kiên nhẫn, anh ta sẽ bấm còi.
Phủ định
If you don't want to alert the deer, you won't honk your horn.
Nếu bạn không muốn báo động cho con nai, bạn sẽ không bấm còi.
Nghi vấn
Will the geese honk if they feel threatened?
Ngỗng có kêu không nếu chúng cảm thấy bị đe dọa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a car honks, other drivers are usually annoyed.
Nếu một chiếc xe ô tô bấm còi, những người lái xe khác thường khó chịu.
Phủ định
When you honk unnecessarily, people don't appreciate it.
Khi bạn bấm còi không cần thiết, mọi người không đánh giá cao điều đó.
Nghi vấn
If a goose honks, does it usually mean it is feeling threatened?
Nếu một con ngỗng kêu, điều đó có thường có nghĩa là nó đang cảm thấy bị đe dọa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver honked the horn loudly.
Người lái xe bấm còi inh ỏi.
Phủ định
The driver didn't honk because the road was clear.
Người lái xe không bấm còi vì đường thông thoáng.
Nghi vấn
Why did the driver honk the horn?
Tại sao người lái xe lại bấm còi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honk".

Sử Dụng Còi Xe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc bóp còi xe thường được coi là thô lỗ, trừ khi dùng để cảnh báo nguy hiểm. Lạm dụng còi xe có thể bị phạt.