honour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Great respect and admiration; also, a quality that combines respect, dignity, integrity, and morality.
Vietnamese Meaning
Sự kính trọng và ngưỡng mộ lớn; phẩm chất kết hợp sự tôn trọng, phẩm giá, tính chính trực và đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university awarded her an honorary degree in honour of her contributions to science."
"Trường đại học đã trao tặng cô bằng danh dự để tôn vinh những đóng góp của cô cho khoa học."
-
"It's a great honour to be invited to speak at this conference."
"Thật là một vinh dự lớn khi được mời phát biểu tại hội nghị này."
-
"He is a man of honour."
"Anh ấy là một người trọng danh dự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ 'honour' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'respect'. Nó bao hàm sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và sự chính trực. Trong tiếng Anh-Anh, nó được viết là 'honour', còn trong tiếng Anh-Mỹ là 'honor'.
Khi là động từ, 'honour' có nghĩa là tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, hoặc thực hiện một lời hứa hoặc thỏa thuận. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Prepositions
'in honour of' được dùng để thể hiện việc làm gì đó để tôn vinh ai/điều gì. 'with honour' thường dùng để mô tả việc đạt được một thành tựu một cách xứng đáng và đáng tự hào. 'on my honour' là một lời hứa trang trọng, thể hiện sự cam kết thực hiện điều gì đó một cách trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great honour (niềm vinh dự lớn lao)
-
high honour (danh dự cao quý)
-
personal honour (danh dự cá nhân)
-
bring honour to (mang lại vinh dự cho)
-
receive an honour (nhận được vinh dự)
-
deserve honour (xứng đáng được tôn vinh)
-
award an honour (trao tặng danh hiệu)
Idioms
-
in honour of
để vinh danh
"The statue was erected in honour of the war heroes."
(Bức tượng được dựng lên để vinh danh những anh hùng chiến tranh.)
-
do the honours
làm người chủ trì, thực hiện các nghi thức
"Would you like to do the honours and pour the tea?"
(Bạn có muốn làm người chủ trì và rót trà không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honour
NounSự kính trọng và ngưỡng mộ lớn; phẩm chất kết hợp sự tôn trọng, phẩm giá, tính chính trực và đạo đức.
"The university awarded her an honorary degree in honour of her contributions to science."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a great honour to honour veterans. |
Thật là một vinh dự lớn để tôn vinh các cựu chiến binh. |
| Phủ định | It is better not to honour a liar. |
Tốt hơn là không nên tôn vinh một kẻ nói dối. |
| Nghi vấn | Is it important to honour your commitments? |
Có quan trọng phải tôn trọng những cam kết của bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the president, I would honor those who have contributed significantly to society. |
Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ vinh danh những người đã đóng góp to lớn cho xã hội. |
| Phủ định | If the company didn't honor its promises, it wouldn't attract many investors. |
Nếu công ty không tôn trọng những lời hứa của mình, nó sẽ không thu hút được nhiều nhà đầu tư. |
| Nghi vấn | Would you honor a request if it was completely unreasonable? |
Bạn có tôn trọng một yêu cầu nếu nó hoàn toàn vô lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honour".
