(Top Banner Ad)
hooked
B2
Tính từ B2 Tổng quát

hooked

UK: /hʊkt/ • US: /hʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị cuốn hút mắc câu nghiện mê mẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enjoying something very much and wanting to do it or watch it as much as possible.

Vietnamese Meaning

Bị cuốn hút, nghiện, thích thú điều gì đó đến mức muốn làm hoặc xem nó càng nhiều càng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got hooked on that TV series after watching just one episode."

    "Tôi đã bị cuốn hút vào bộ phim truyền hình đó sau khi chỉ xem một tập."

  • "He's completely hooked on this new game."

    "Anh ấy hoàn toàn nghiện trò chơi mới này rồi."

  • "The burglar used a hooked tool to open the window."

    "Tên trộm đã dùng một công cụ có hình móc để mở cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hook cái móc, lưỡi câu
Verb hook móc vào, câu
Verb unhook tháo móc, gỡ ra
Noun (informal) hooky sự trốn học/làm (thường trong cụm 'play hooky')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hoc
Middle English
hok
English
hook
English
hooked

Móc Câu và Sự Mê Mẩn

Từ 'hooked' ban đầu xuất phát từ danh từ 'hook' (cái móc, lưỡi câu) trong tiếng Anh cổ. Hình ảnh một vật bị lưỡi câu 'móc' chặt vào đã dần phát triển nghĩa bóng để chỉ trạng thái bị cuốn hút, mê mẩn hoặc nghiện một thứ gì đó đến mức không thể thoát ra được, giống như cá bị mắc câu vậy.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả sự thích thú, đam mê đến mức khó dứt ra được, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ, 'hooked on a TV series' (nghiện một bộ phim truyền hình). Cần phân biệt với 'addicted to' (nghiện), 'addicted to' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến chất gây nghiện.

Prepositions

on into

'- Hooked on': nghiện cái gì (thường là hành động, sở thích). Ví dụ: He's hooked on playing video games.
- Hooked into': bị lôi cuốn vào, tham gia vào một cách say mê (thường là một hoạt động, tổ chức). Ví dụ: She got hooked into volunteering at the animal shelter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hooked
  • completely completely hooked
    (hoàn toàn mê mẩn/nghiện)
  • totally totally hooked
    (hoàn toàn bị cuốn hút)
  • deeply deeply hooked
    (mê đắm, nghiện sâu sắc)
  • instantly instantly hooked
    (bị cuốn hút ngay lập tức)
Verb + hooked
  • get get hooked
    (bị cuốn hút, bắt đầu nghiện)
  • become become hooked
    (trở nên mê mẩn/nghiện)
  • be be hooked
    (đang bị mê hoặc/nghiện)
Preposition + hooked
  • on hooked on (something)
    (mê cái gì, nghiện cái gì)

Idioms

  • be hooked on something

    mê tít cái gì, nghiện cái gì

    "I'm completely hooked on that new K-drama series."

    (Tôi hoàn toàn mê tít bộ phim truyền hình Hàn Quốc mới đó.)

  • get someone hooked

    làm cho ai đó bị cuốn hút/mê mẩn

    "The first episode was so good, it instantly got me hooked."

    (Tập đầu tiên hay đến nỗi nó ngay lập tức cuốn hút tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooked

Tính từ
Lật mặt

Bị cuốn hút, nghiện, thích thú điều gì đó đến mức muốn làm hoặc xem nó càng nhiều càng tốt.

"I got hooked on that TV series after watching just one episode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish, which was hooked by the angler, put up a good fight.
Con cá, con cá đã bị câu bởi người câu cá, đã phản kháng rất tốt.
Phủ định
The student who was hooked on video games didn't finish his assignment.
Học sinh mà nghiện trò chơi điện tử đã không hoàn thành bài tập của mình.
Nghi vấn
Is the door, which is hooked shut, preventing anyone from entering?
Cái cửa, cái mà được móc đóng chặt, có đang ngăn ai vào không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted getting hooked on the series after only one episode.
Cô ấy thừa nhận bị cuốn hút vào bộ phim sau chỉ một tập.
Phủ định
I can't imagine not getting hooked on a good book.
Tôi không thể tưởng tượng việc không bị cuốn hút vào một cuốn sách hay.
Nghi vấn
Do you recall getting hooked on any particular sport as a child?
Bạn có nhớ đã từng mê mẩn môn thể thao cụ thể nào khi còn nhỏ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got hooked on the new TV series.
Cô ấy đã bị cuốn hút vào bộ phim truyền hình mới.
Phủ định
He didn't get hooked on the mobile game.
Anh ấy đã không bị cuốn hút vào trò chơi di động.
Nghi vấn
Did they get hooked on the online course?
Họ có bị cuốn hút vào khóa học trực tuyến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been hooked on this new TV series.
Tôi đã bị cuốn hút vào bộ phim truyền hình mới này.
Phủ định
She hasn't been hooked on any online games recently.
Gần đây cô ấy không bị cuốn hút vào bất kỳ trò chơi trực tuyến nào.
Nghi vấn
Has he been hooked on fishing since he retired?
Có phải ông ấy đã bị cuốn hút vào việc câu cá kể từ khi nghỉ hưu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to get hooked on video games when I was a teenager.
Tôi từng nghiện trò chơi điện tử khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
She didn't use to get hooked so easily on romantic comedies.
Cô ấy đã không dễ dàng bị cuốn hút vào các bộ phim hài lãng mạn như vậy.
Nghi vấn
Did you use to get hooked on reality TV shows?
Bạn có từng nghiện các chương trình truyền hình thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooked".

Văn hóa xem phim 'cày cuốc' (Binge-watching)

Trong thời đại kỹ thuật số, việc xem phim truyền hình liên tục nhiều tập (binge-watching) đã trở thành một hiện tượng phổ biến. Khi một bộ phim hoặc chương trình 'hook' (cuốn hút) người xem, họ có thể dành hàng giờ, thậm chí cả ngày để xem liền mạch, hoàn toàn 'hooked' vào câu chuyện và các nhân vật.

Từ Mê Hoặc đến Nghiện

Khái niệm 'hooked' thường được dùng để mô tả sự cuốn hút mạnh mẽ, không chỉ với giải trí mà còn với thói quen, trò chơi điện tử hay thậm chí là ma túy. Nó phản ánh một trạng thái tinh thần khi một người bị gắn chặt vào một thứ gì đó, đôi khi vượt quá mức kiểm soát, trở thành một dạng nghiện.