(Top Banner Ad)
obsessed
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

obsessed

UK: /əbˈsest/ • US: /əbˈsest/

Nghĩa tiếng Việt

ám ảnh bị ám ảnh cuồng mê muội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely filled with one thought or feeling; having or showing excessive or compulsive concern with something.

Vietnamese Meaning

Bị ám ảnh, bị ám ảnh cưỡng chế, bị ám ảnh quá mức bởi một ý nghĩ, cảm xúc hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's obsessed with football and spends all his free time watching games."

    "Anh ấy bị ám ảnh với bóng đá và dành toàn bộ thời gian rảnh để xem các trận đấu."

  • "Teenagers are often obsessed with their appearance."

    "Thanh thiếu niên thường bị ám ảnh bởi ngoại hình của họ."

  • "She became obsessed with the details of the case."

    "Cô ấy trở nên ám ảnh với các chi tiết của vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obsess ám ảnh, chiếm hữu tâm trí
Noun obsession sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Adjective obsessive ám ảnh, cưỡng chế (tâm lý)
Adverb obsessively một cách ám ảnh, một cách cưỡng chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsidere
Latin
obsessus
English
obsess
English
obsessed

Hành trình từ 'bao vây' đến 'ám ảnh'

Từ 'obsessed' bắt nguồn từ động từ 'obsidere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bao vây' hoặc 'chiếm đóng'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả việc một linh hồn hoặc ma quỷ 'bao vây' tâm trí một người. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'chiếm hữu' hay 'ám ảnh' tâm trí của một người bởi một ý nghĩ, cảm xúc hoặc ham muốn nào đó, khiến người đó không thể thoát ra được. Ngày nay, nó mô tả trạng thái một người bị cuốn hút hoặc tập trung quá mức vào một thứ gì đó.

Usage Note

Tính từ 'obsessed' thường được dùng để diễn tả một trạng thái tâm lý khi ai đó suy nghĩ hoặc lo lắng về điều gì đó quá nhiều, đến mức nó ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày của họ. Nó mạnh hơn các từ như 'interested' (quan tâm) hoặc 'concerned' (lo lắng). Sự khác biệt chính là mức độ chiếm giữ tâm trí và sự ảnh hưởng đến hành vi.

Prepositions

with by

'Obsessed with' được sử dụng phổ biến hơn và có nghĩa là bị ám ảnh bởi một người, một vật hoặc một ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'She's obsessed with her weight.' ('Obsessed by' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng trong một số trường hợp. Ví dụ: 'He was obsessed by the idea of becoming rich.' Tuy nhiên, 'with' thường được ưu tiên hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ ám ảnh (Adjective + obsessed)
  • completely completely obsessed
    (hoàn toàn ám ảnh)
  • totally totally obsessed
    (hoàn toàn bị ám ảnh)
  • deeply deeply obsessed
    (bị ám ảnh sâu sắc)
Trạng thái ám ảnh (Verb + obsessed)
  • become become obsessed
    (trở nên ám ảnh)
  • get get obsessed
    (bị ám ảnh)
  • remain remain obsessed
    (tiếp tục bị ám ảnh)
Đối tượng ám ảnh (obsessed + Preposition)
  • with obsessed with something/someone
    (bị ám ảnh bởi/với điều gì/ai đó)
  • by obsessed by something/someone
    (bị ám ảnh bởi điều gì/ai đó (thường mang hàm ý tiêu cực hơn 'with'))

Idioms

  • be obsessed with the idea of...

    bị ám ảnh với ý nghĩ về...

    "He's obsessed with the idea of becoming a famous musician."

    (Anh ấy bị ám ảnh với ý nghĩ trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.)

  • obsessed with perfection

    bị ám ảnh bởi sự hoàn hảo

    "Some artists are so obsessed with perfection that they never finish a project."

    (Một số nghệ sĩ bị ám ảnh bởi sự hoàn hảo đến nỗi họ không bao giờ hoàn thành một dự án.)

  • obsessed with power/money/fame

    bị ám ảnh bởi quyền lực/tiền bạc/danh vọng

    "She seemed obsessed with power and would do anything to get it."

    (Cô ấy dường như bị ám ảnh bởi quyền lực và sẽ làm bất cứ điều gì để đạt được nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsessed

Tính từ
Lật mặt

Bị ám ảnh, bị ám ảnh cưỡng chế, bị ám ảnh quá mức bởi một ý nghĩ, cảm xúc hoặc điều gì đó.

"He's obsessed with football and spends all his free time watching games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsessed".

Fandom và Văn hóa hâm mộ

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là văn hóa đại chúng, 'obsessed' thường được dùng một cách tích cực hơn để mô tả người hâm mộ cuồng nhiệt (fanatic fans) dành sự quan tâm và tình yêu đặc biệt cho một bộ phim, ban nhạc, người nổi tiếng hoặc thể loại game nào đó. Ví dụ, một người có thể nói 'I'm obsessed with this new K-pop group!' (Tôi đang mê mẩn nhóm nhạc K-pop mới này!).

Ranh giới giữa Đam mê và Ám ảnh

Thuật ngữ 'obsessed' mang ý nghĩa tiêu cực khi sự tập trung vào một thứ gì đó trở nên quá mức, gây ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của cuộc sống (sức khỏe, các mối quan hệ). Trong môi trường công việc, 'obsessed with work' có thể chỉ ra sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống, dẫn đến kiệt sức hoặc căng thẳng, cần được nhận thức để duy trì một cuộc sống lành mạnh.