(Top Banner Ad)
repulsed
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

repulsed

UK: /rɪˈpʌlst/ • US: /rɪˈpʌlst/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy ghê tởm cảm thấy kinh tởm ghê tởm kinh tởm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling intense distaste or disgust.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy ghê tởm hoặc kinh tởm sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was repulsed by his crude behavior."

    "Cô ấy cảm thấy ghê tởm trước hành vi thô lỗ của anh ta."

  • "I felt repulsed by the violence in the movie."

    "Tôi cảm thấy ghê tởm bởi sự bạo lực trong bộ phim."

  • "Many people are repulsed by the thought of eating insects."

    "Nhiều người cảm thấy ghê tởm khi nghĩ đến việc ăn côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repulse Đẩy lùi, chống lại (một cuộc tấn công); làm ghê tởm, gây kinh tởm
Noun repulsion Sự đẩy lùi, sự chống lại; sự ghê tởm, sự kinh tởm
Adjective repulsive Đáng ghét, kinh tởm, gớm ghiếc
Adverb repulsively Một cách kinh tởm, đáng ghét
Noun repulsiveness Sự kinh tởm, sự đáng ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellere
Latin
repellere
Latin
repulsus
English
repulse
English
repulsed

Nguồn gốc của sự 'đẩy lùi'

Từ 'repulsed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'repellere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược') và 'pellere' (nghĩa là 'đẩy' hoặc 'lái'). Ban đầu, 'repulse' có nghĩa đen là 'đẩy lùi' hoặc 'đẩy ngược lại' một cuộc tấn công hay một kẻ thù. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ cảm giác mạnh mẽ của sự ghê tởm, muốn 'đẩy xa' khỏi điều gì đó không mong muốn hoặc kinh khủng.

Usage Note

Từ 'repulsed' diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'disgusted'. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác ghê tởm cả về thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'disappointed' (thất vọng), 'repulsed' tập trung vào cảm xúc ghê tởm hơn là sự không hài lòng với một kết quả nào đó.

Prepositions

by at

Repulsed by/at something: Diễn tả điều gì gây ra cảm giác ghê tởm. 'Repulsed by' thường được sử dụng phổ biến hơn 'repulsed at'. Ví dụ: I was repulsed by the sight of the rotting food. (Tôi ghê tởm khi nhìn thấy thức ăn thối rữa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repulsed
  • deeply deeply repulsed
    (cực kỳ ghê tởm)
  • utterly utterly repulsed
    (hoàn toàn ghê tởm)
  • visibly visibly repulsed
    (hiện rõ sự ghê tởm (trên mặt/cử chỉ))
Verb + repulsed
  • feel feel repulsed
    (cảm thấy ghê tởm)
  • be be repulsed
    (bị ghê tởm, cảm thấy ghê tởm)
  • look look repulsed
    (trông có vẻ ghê tởm)
repulsed + Preposition
  • by repulsed by something/someone
    (ghê tởm bởi điều gì đó/ai đó)
  • at repulsed at the idea/thought
    (ghê tởm khi nghĩ đến/có ý tưởng về)

Idioms

  • to be repulsed by the mere thought of something

    ghê tởm chỉ riêng ý nghĩ về điều gì đó

    "She was repulsed by the mere thought of eating raw insects."

    (Cô ấy ghê tởm chỉ riêng ý nghĩ ăn côn trùng sống.)

  • to look/appear repulsed

    trông/có vẻ mặt ghê tởm

    "He looked utterly repulsed at the sight of the dirty bathroom."

    (Anh ấy trông hoàn toàn ghê tởm khi nhìn thấy nhà vệ sinh bẩn thỉu.)

  • to feel repulsed (at/by something)

    cảm thấy ghê tởm (với/bởi điều gì)

    "The whole audience felt repulsed by the cruelty of the act."

    (Toàn bộ khán giả cảm thấy ghê tởm trước sự tàn ác của hành động đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repulsed

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy ghê tởm hoặc kinh tởm sâu sắc.

"She was repulsed by his crude behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sight of the rotting food repulsed her.
Hình ảnh thức ăn thiu rữa làm cô ấy ghê tởm.
Phủ định
He wasn't repulsed by the smell of gasoline; he actually liked it.
Anh ấy không hề ghê tởm mùi xăng; thực tế anh ấy còn thích nó.
Nghi vấn
Were you repulsed by his rude behavior?
Bạn có thấy ghê tởm bởi hành vi thô lỗ của anh ta không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She repulsed him with her rude behavior.
Cô ấy làm anh ta ghê tởm với hành vi thô lỗ của mình.
Phủ định
Never had I been so repulsed by such a display of arrogance.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy ghê tởm đến thế bởi một sự thể hiện kiêu ngạo như vậy.
Nghi vấn
Were you so repulsed by the movie that you had to leave?
Bạn có ghê tởm bộ phim đến mức phải rời đi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to repulse his advances with her cold demeanor.
Cô ấy sẽ đẩy lùi những lời tán tỉnh của anh ta bằng thái độ lạnh lùng của mình.
Phủ định
They are not going to be repulsed by the sight of the old, abandoned house.
Họ sẽ không cảm thấy ghê tởm khi nhìn thấy ngôi nhà cũ kỹ, bị bỏ hoang.
Nghi vấn
Is he going to find the food repulsive after seeing how it's made?
Liệu anh ta có thấy món ăn kinh tởm sau khi nhìn thấy cách nó được làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repulsed".

Biểu hiện của sự ghê tởm

Cảm giác 'repulsed' (ghê tởm) là một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường biểu thị sự không chấp nhận sâu sắc hoặc sự kinh hoàng trước điều gì đó. Trong văn hóa phương Tây, nó có thể liên quan đến các quy tắc xã hội, đạo đức, vệ sinh cá nhân hoặc các hành vi được coi là cấm kỵ. Khi một người cảm thấy ghê tởm, nó thường thể hiện qua nét mặt nhăn nhó, né tránh hoặc thậm chí buồn nôn, cho thấy mong muốn mạnh mẽ muốn 'đẩy xa' đối tượng gây ra cảm giác đó.

Vai trò trong kể chuyện và nghệ thuật

Trong văn học và điện ảnh, cảm giác ghê tởm ('repulsion') thường được sử dụng để xây dựng nhân vật hoặc tạo ra không khí rùng rợn, đáng sợ. Một nhân vật 'repulsed' bởi một ý tưởng hoặc hành động có thể hé lộ về hệ giá trị hoặc quá khứ của họ. Ví dụ, một nhân vật có thể bị ghê tởm bởi bạo lực, sự phản bội, hoặc sự mục nát, qua đó nhấn mạnh tính cách và góc nhìn đạo đức của họ trong câu chuyện.