hooker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prostitute.
Vietnamese Meaning
Một gái mại dâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That street is known for its hookers."
"Con đường đó nổi tiếng với gái mại dâm."
-
"The police are trying to crack down on hookers in the city center."
"Cảnh sát đang cố gắng trấn áp gái mại dâm ở trung tâm thành phố."
-
"He was known for his hard tackles and aggressive play as a hooker."
"Anh ấy nổi tiếng với những cú tắc bóng mạnh mẽ và lối chơi quyết liệt khi là một tiền đạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hooker' mang tính xúc phạm và thô tục. Nó không được khuyến khích sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Nên sử dụng các từ khác như 'prostitute' hoặc 'sex worker' nếu cần thiết phải đề cập đến nghề này một cách trung lập hơn. 'Hooker' có thể ám chỉ sự khinh miệt, kỳ thị đối với người hành nghề mại dâm. Nguồn gốc của từ này không chắc chắn, nhưng một số giả thuyết cho rằng nó liên quan đến khu vực Hook ở New York, nơi nổi tiếng với tệ nạn mại dâm, hoặc từ 'to hook' (móc), ám chỉ việc dụ dỗ khách hàng.
Prepositions
'Hooker with' được sử dụng để chỉ một người có quan hệ hoặc liên quan đến gái mại dâm. Ví dụ: 'He was seen talking with a hooker.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive expensive hooker (gái mại dâm đắt tiền)
-
cheap cheap hooker (gái mại dâm rẻ tiền)
-
hire hire a hooker (thuê một gái mại dâm)
-
arrest arrest a hooker (bắt giữ một gái mại dâm)
Idioms
-
No common idioms found
Không có thành ngữ thông dụng nào
"N/A"
(Không có)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hooker
Danh từMột gái mại dâm.
"That street is known for its hookers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooker".
