(Top Banner Ad)
hooker
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học (mức độ trang trọng)

hooker

UK: /ˈhʊkə(r)/ • US: /ˈhʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

gái điếm gái làng chơi cave
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prostitute.

Vietnamese Meaning

Một gái mại dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That street is known for its hookers."

    "Con đường đó nổi tiếng với gái mại dâm."

  • "The police are trying to crack down on hookers in the city center."

    "Cảnh sát đang cố gắng trấn áp gái mại dâm ở trung tâm thành phố."

  • "He was known for his hard tackles and aggressive play as a hooker."

    "Anh ấy nổi tiếng với những cú tắc bóng mạnh mẽ và lối chơi quyết liệt khi là một tiền đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hook Móc, câu, lừa
Noun hook Cái móc, lưỡi câu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học (mức độ trang trọng)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
hoeker
English
hooker

Nguồn Gốc 'Hooker'

Từ 'hooker' có thể xuất phát từ những người phụ nữ sống gần Hook (khu vực ở New York) vào thế kỷ 19. Có người cho rằng những người phụ nữ này thường quyến rũ lính thủy. Một giả thuyết khác cho rằng nó liên quan đến việc dùng 'hook' (móc) để dụ dỗ khách hàng.

Usage Note

Từ 'hooker' mang tính xúc phạm và thô tục. Nó không được khuyến khích sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Nên sử dụng các từ khác như 'prostitute' hoặc 'sex worker' nếu cần thiết phải đề cập đến nghề này một cách trung lập hơn. 'Hooker' có thể ám chỉ sự khinh miệt, kỳ thị đối với người hành nghề mại dâm. Nguồn gốc của từ này không chắc chắn, nhưng một số giả thuyết cho rằng nó liên quan đến khu vực Hook ở New York, nơi nổi tiếng với tệ nạn mại dâm, hoặc từ 'to hook' (móc), ám chỉ việc dụ dỗ khách hàng.

Prepositions

with

'Hooker with' được sử dụng để chỉ một người có quan hệ hoặc liên quan đến gái mại dâm. Ví dụ: 'He was seen talking with a hooker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hooker
  • expensive expensive hooker
    (gái mại dâm đắt tiền)
  • cheap cheap hooker
    (gái mại dâm rẻ tiền)
Verb + hooker
  • hire hire a hooker
    (thuê một gái mại dâm)
  • arrest arrest a hooker
    (bắt giữ một gái mại dâm)

Idioms

  • No common idioms found

    Không có thành ngữ thông dụng nào

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooker

Danh từ
Lật mặt

Một gái mại dâm.

"That street is known for its hookers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooker".

Thái độ xã hội

Mại dâm là một vấn đề gây tranh cãi trên toàn thế giới, với các quan điểm khác nhau về tính hợp pháp và đạo đức. Ở nhiều quốc gia, nó bị coi là bất hợp pháp hoặc bị kỳ thị xã hội. Ở các quốc gia khác, nó được điều chỉnh theo luật pháp.