(Top Banner Ad)
red-light district
B2
danh từ B2 Xã hội học, Địa lý nhân văn, Luật pháp

red-light district

UK: /ˌrɛd ˈlaɪt ˌdɪstrɪkt/ • US: /ˌrɛd ˈlaɪt ˌdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu đèn đỏ phố đèn đỏ khu mại dâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a town or city where many prostitutes work and there are strip clubs and other sex businesses.

Vietnamese Meaning

Một khu vực trong thị trấn hoặc thành phố, nơi có nhiều gái mại dâm làm việc và có các câu lạc bộ thoát y và các cơ sở kinh doanh tình dục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amsterdam is famous for its red-light district."

    "Amsterdam nổi tiếng với khu đèn đỏ."

  • "The city government is trying to regulate the red-light district."

    "Chính quyền thành phố đang cố gắng điều chỉnh khu đèn đỏ."

  • "She grew up in a red-light district and faced many challenges."

    "Cô ấy lớn lên ở khu đèn đỏ và đối mặt với nhiều thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun red-light district khu đèn đỏ, khu mại dâm
Adjective red-light liên quan đến mại dâm hoặc các hoạt động phi pháp tương tự (thường dùng để mô tả một khu vực hay hoạt động, ví dụ: 'red-light activities')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý nhân văn, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
red light
English
district
English
red-light district

Nguồn gốc của 'khu đèn đỏ'

Thuật ngữ 'red-light district' (khu đèn đỏ) được cho là bắt nguồn từ thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ. Theo một câu chuyện phổ biến, các công nhân đường sắt thường treo đèn lồng màu đỏ (red lanterns) bên ngoài các nhà thổ khi họ vào trong. Ánh sáng đỏ này báo hiệu cho bạn bè biết họ đang ở đâu và cũng là một dấu hiệu công khai về loại hình dịch vụ có sẵn bên trong. Từ đó, 'đèn đỏ' trở thành biểu tượng cho các khu vực mại dâm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, hiếm khi mang sắc thái tích cực. Nó thường được dùng trong bối cảnh xã hội học, tội phạm học hoặc du lịch. So với các từ như 'entertainment district' (khu giải trí), 'red-light district' cụ thể hơn về loại hình giải trí, gắn liền với mại dâm và các hoạt động tình dục thương mại.

Prepositions

in of near

in: Chỉ vị trí bên trong khu đèn đỏ. Ví dụ: 'She works in a red-light district.' of: Thường dùng để chỉ một đặc điểm của khu đèn đỏ. Ví dụ: 'The dangers of a red-light district.' near: Chỉ vị trí gần khu đèn đỏ. Ví dụ: 'The hotel is near a red-light district.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red-light district
  • famous a famous red-light district
    (một khu đèn đỏ nổi tiếng)
  • notorious a notorious red-light district
    (một khu đèn đỏ khét tiếng)
  • seedy a seedy red-light district
    (một khu đèn đỏ tồi tàn, nhếch nhác)
  • bustling a bustling red-light district
    (một khu đèn đỏ nhộn nhịp, sôi động)
Verb + red-light district
  • visit to visit a red-light district
    (ghé thăm một khu đèn đỏ)
  • operate in to operate in a red-light district
    (hoạt động trong một khu đèn đỏ)
  • clean up to clean up a red-light district
    (dọn dẹp, cải tạo một khu đèn đỏ (thường là để loại bỏ tệ nạn))
  • crack down on to crack down on red-light districts
    (mạnh tay trấn áp, xử lý nghiêm các khu đèn đỏ)
Preposition + red-light district
  • in in a red-light district
    (trong một khu đèn đỏ)
  • near near a red-light district
    (gần một khu đèn đỏ)

Idioms

  • to clean up a red-light district

    dọn dẹp, cải tạo một khu đèn đỏ; loại bỏ tệ nạn khỏi khu vực đó

    "The city council launched a campaign to clean up the notorious red-light district."

    (Hội đồng thành phố đã phát động một chiến dịch để dọn dẹp khu đèn đỏ khét tiếng.)

  • to be located in/at the heart of a red-light district

    nằm ở/tại trung tâm của một khu đèn đỏ

    "The old theatre was surprisingly located right at the heart of the city's red-light district."

    (Nhà hát cổ kính đó lạ lùng thay lại nằm ngay giữa trung tâm khu đèn đỏ của thành phố.)

  • to crack down on red-light districts

    mạnh tay trấn áp, xử lý nghiêm các khu đèn đỏ (thường là về mặt pháp luật)

    "The police intensified efforts to crack down on red-light districts, citing public safety concerns."

    (Cảnh sát đã tăng cường nỗ lực trấn áp các khu đèn đỏ, viện dẫn những lo ngại về an toàn công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red-light district

danh từ
Lật mặt

Một khu vực trong thị trấn hoặc thành phố, nơi có nhiều gái mại dâm làm việc và có các câu lạc bộ thoát y và các cơ sở kinh doanh tình dục khác.

"Amsterdam is famous for its red-light district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red-light district".

Sự tồn tại và tranh cãi

Khu đèn đỏ tồn tại ở nhiều thành phố trên thế giới, đôi khi được chính quyền chấp nhận hoặc thậm chí là một phần của điểm thu hút khách du lịch (như ở Amsterdam, Hà Lan), trong khi ở những nơi khác, chúng bị cấm và gây tranh cãi gay gắt về đạo đức, luật pháp và các vấn đề xã hội liên quan đến bóc lột và buôn người.

Vai trò lịch sử

Trong lịch sử, nhiều thành phố đã thiết lập các 'khu vực dung túng' cho mại dâm để dễ quản lý và kiểm soát hơn. Điều này thường đi kèm với các quy định về sức khỏe cộng đồng và trật tự xã hội, dù cho bản chất của chúng vẫn luôn là một vấn đề nhạy cảm và phức tạp trong xã hội.