red-light district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a town or city where many prostitutes work and there are strip clubs and other sex businesses.
Vietnamese Meaning
Một khu vực trong thị trấn hoặc thành phố, nơi có nhiều gái mại dâm làm việc và có các câu lạc bộ thoát y và các cơ sở kinh doanh tình dục khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amsterdam is famous for its red-light district."
"Amsterdam nổi tiếng với khu đèn đỏ."
-
"The city government is trying to regulate the red-light district."
"Chính quyền thành phố đang cố gắng điều chỉnh khu đèn đỏ."
-
"She grew up in a red-light district and faced many challenges."
"Cô ấy lớn lên ở khu đèn đỏ và đối mặt với nhiều thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | red-light district | khu đèn đỏ, khu mại dâm |
| Adjective | red-light | liên quan đến mại dâm hoặc các hoạt động phi pháp tương tự (thường dùng để mô tả một khu vực hay hoạt động, ví dụ: 'red-light activities') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, hiếm khi mang sắc thái tích cực. Nó thường được dùng trong bối cảnh xã hội học, tội phạm học hoặc du lịch. So với các từ như 'entertainment district' (khu giải trí), 'red-light district' cụ thể hơn về loại hình giải trí, gắn liền với mại dâm và các hoạt động tình dục thương mại.
Prepositions
in: Chỉ vị trí bên trong khu đèn đỏ. Ví dụ: 'She works in a red-light district.' of: Thường dùng để chỉ một đặc điểm của khu đèn đỏ. Ví dụ: 'The dangers of a red-light district.' near: Chỉ vị trí gần khu đèn đỏ. Ví dụ: 'The hotel is near a red-light district.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous red-light district (một khu đèn đỏ nổi tiếng)
-
notorious a notorious red-light district (một khu đèn đỏ khét tiếng)
-
seedy a seedy red-light district (một khu đèn đỏ tồi tàn, nhếch nhác)
-
bustling a bustling red-light district (một khu đèn đỏ nhộn nhịp, sôi động)
-
visit to visit a red-light district (ghé thăm một khu đèn đỏ)
-
operate in to operate in a red-light district (hoạt động trong một khu đèn đỏ)
-
clean up to clean up a red-light district (dọn dẹp, cải tạo một khu đèn đỏ (thường là để loại bỏ tệ nạn))
-
crack down on to crack down on red-light districts (mạnh tay trấn áp, xử lý nghiêm các khu đèn đỏ)
-
in in a red-light district (trong một khu đèn đỏ)
-
near near a red-light district (gần một khu đèn đỏ)
Idioms
-
to clean up a red-light district
dọn dẹp, cải tạo một khu đèn đỏ; loại bỏ tệ nạn khỏi khu vực đó
"The city council launched a campaign to clean up the notorious red-light district."
(Hội đồng thành phố đã phát động một chiến dịch để dọn dẹp khu đèn đỏ khét tiếng.)
-
to be located in/at the heart of a red-light district
nằm ở/tại trung tâm của một khu đèn đỏ
"The old theatre was surprisingly located right at the heart of the city's red-light district."
(Nhà hát cổ kính đó lạ lùng thay lại nằm ngay giữa trung tâm khu đèn đỏ của thành phố.)
-
to crack down on red-light districts
mạnh tay trấn áp, xử lý nghiêm các khu đèn đỏ (thường là về mặt pháp luật)
"The police intensified efforts to crack down on red-light districts, citing public safety concerns."
(Cảnh sát đã tăng cường nỗ lực trấn áp các khu đèn đỏ, viện dẫn những lo ngại về an toàn công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red-light district
danh từMột khu vực trong thị trấn hoặc thành phố, nơi có nhiều gái mại dâm làm việc và có các câu lạc bộ thoát y và các cơ sở kinh doanh tình dục khác.
"Amsterdam is famous for its red-light district."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red-light district".
