pimp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person (typically a man) who controls prostitutes and arranges clients for them, taking a percentage of their earnings.
Vietnamese Meaning
Một người (thường là đàn ông) kiểm soát gái mại dâm và sắp xếp khách hàng cho họ, lấy một phần trăm thu nhập của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pimp controlled several women and took most of their money."
"Tên ma cô kiểm soát nhiều phụ nữ và lấy hầu hết tiền của họ."
-
"He lived a lavish lifestyle off the earnings of the women he pimped."
"Anh ta sống một lối sống xa hoa nhờ thu nhập của những người phụ nữ mà anh ta làm ma cô."
-
"The car was completely pimped out with neon lights and chrome rims."
"Chiếc xe đã được 'độ' hoàn toàn với đèn neon và vành mạ crôm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pimp' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, liên quan đến bóc lột và buôn bán tình dục. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc khi thảo luận về tội phạm. Cần tránh sử dụng từ này một cách tùy tiện để tránh xúc phạm.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for' sau 'pimp', nó thường mô tả mục đích của hành động 'pimping', ví dụ: 'He was pimping for money' (Anh ta đang làm ma cô để kiếm tiền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ruthless a ruthless pimp (một kẻ ma cô tàn nhẫn)
-
notorious a notorious pimp (một kẻ ma cô khét tiếng)
-
street a street pimp (một kẻ ma cô đường phố)
-
become become a pimp (trở thành ma cô)
-
bust bust a pimp (bắt giữ một tên ma cô (thường do cảnh sát))
-
pay pay a pimp (trả tiền cho ma cô)
-
pimp's a pimp's control (sự kiểm soát của ma cô)
-
pimp's a pimp's associate (đồng bọn của ma cô)
Idioms
-
to pimp someone out
buộc ai đó làm gái mại dâm, môi giới mại dâm cho ai; sắp xếp để ai đó bán dâm
"He threatened to pimp her out if she didn't comply."
(Hắn đe dọa sẽ ép cô ấy đi khách nếu cô ấy không tuân theo.)
-
to pimp [something] out / to pimp up [something]
(tiếng lóng) tân trang, độ lại, làm cho cái gì đó trở nên nổi bật và ấn tượng hơn (thường là xe cộ, trang phục)
"They decided to pimp out their old car with new rims and a fresh paint job."
(Họ quyết định độ lại chiếc xe cũ bằng bộ vành mới và một lớp sơn tươi tắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pimp
NounMột người (thường là đàn ông) kiểm soát gái mại dâm và sắp xếp khách hàng cho họ, lấy một phần trăm thu nhập của họ.
"The pimp controlled several women and took most of their money."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't decided to pimp out his car, he would have more money now. |
Nếu anh ta không quyết định độ xe của mình, thì bây giờ anh ta đã có nhiều tiền hơn. |
| Phủ định | If she weren't such a pimp, she wouldn't have lost all her friends after that party. |
Nếu cô ấy không phải là người chơi trội như vậy, cô ấy đã không mất hết bạn bè sau bữa tiệc đó. |
| Nghi vấn | If he had truly been a pimp, would he really be struggling with money right now? |
Nếu anh ta thực sự là một tay chơi, liệu anh ta có thực sự đang phải vật lộn với tiền bạc ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pimp".
