(Top Banner Ad)
pimp
C1
Noun C1 Xã hội học, Tội phạm học

pimp

UK: /pɪmp/ • US: /pɪmp/

Nghĩa tiếng Việt

ma cô tú ông chăn dắt gái môi giới mại dâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person (typically a man) who controls prostitutes and arranges clients for them, taking a percentage of their earnings.

Vietnamese Meaning

Một người (thường là đàn ông) kiểm soát gái mại dâm và sắp xếp khách hàng cho họ, lấy một phần trăm thu nhập của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pimp controlled several women and took most of their money."

    "Tên ma cô kiểm soát nhiều phụ nữ và lấy hầu hết tiền của họ."

  • "He lived a lavish lifestyle off the earnings of the women he pimped."

    "Anh ta sống một lối sống xa hoa nhờ thu nhập của những người phụ nữ mà anh ta làm ma cô."

  • "The car was completely pimped out with neon lights and chrome rims."

    "Chiếc xe đã được 'độ' hoàn toàn với đèn neon và vành mạ crôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pimp kẻ ma cô, tú ông/tú bà (người môi giới hoặc điều hành mại dâm)
Verb pimp làm ma cô, môi giới mại dâm; bóc lột (ai đó) vì tiền; (lóng) tân trang, độ lại, làm cho cái gì đó nổi bật
Noun pimping hành vi ma cô, hoạt động môi giới mại dâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
pimprer
French
pimper
English
pimp

Nguồn gốc của 'Pimp'

Từ 'pimp' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'pimprer' trong tiếng Pháp cổ (Middle French), có nghĩa là 'trang điểm, ăn diện'. Sau đó, nó phát triển thành 'pimper' trong tiếng Pháp, mang nghĩa 'ăn mặc lộng lẫy, làm đẹp một cách phô trương'. Ban đầu, khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó có thể chỉ người ăn mặc lòe loẹt. Tuy nhiên, dần dần, ý nghĩa của nó đã thay đổi và trở nên tiêu cực, ám chỉ người môi giới mại dâm hoặc điều hành các hoạt động mại dâm.

Usage Note

Từ 'pimp' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, liên quan đến bóc lột và buôn bán tình dục. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc khi thảo luận về tội phạm. Cần tránh sử dụng từ này một cách tùy tiện để tránh xúc phạm.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for' sau 'pimp', nó thường mô tả mục đích của hành động 'pimping', ví dụ: 'He was pimping for money' (Anh ta đang làm ma cô để kiếm tiền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pimp
  • ruthless a ruthless pimp
    (một kẻ ma cô tàn nhẫn)
  • notorious a notorious pimp
    (một kẻ ma cô khét tiếng)
  • street a street pimp
    (một kẻ ma cô đường phố)
Verb + pimp
  • become become a pimp
    (trở thành ma cô)
  • bust bust a pimp
    (bắt giữ một tên ma cô (thường do cảnh sát))
  • pay pay a pimp
    (trả tiền cho ma cô)
pimp + Noun (possessive)
  • pimp's a pimp's control
    (sự kiểm soát của ma cô)
  • pimp's a pimp's associate
    (đồng bọn của ma cô)

Idioms

  • to pimp someone out

    buộc ai đó làm gái mại dâm, môi giới mại dâm cho ai; sắp xếp để ai đó bán dâm

    "He threatened to pimp her out if she didn't comply."

    (Hắn đe dọa sẽ ép cô ấy đi khách nếu cô ấy không tuân theo.)

  • to pimp [something] out / to pimp up [something]

    (tiếng lóng) tân trang, độ lại, làm cho cái gì đó trở nên nổi bật và ấn tượng hơn (thường là xe cộ, trang phục)

    "They decided to pimp out their old car with new rims and a fresh paint job."

    (Họ quyết định độ lại chiếc xe cũ bằng bộ vành mới và một lớp sơn tươi tắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pimp

Noun
Lật mặt

Một người (thường là đàn ông) kiểm soát gái mại dâm và sắp xếp khách hàng cho họ, lấy một phần trăm thu nhập của họ.

"The pimp controlled several women and took most of their money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't decided to pimp out his car, he would have more money now.
Nếu anh ta không quyết định độ xe của mình, thì bây giờ anh ta đã có nhiều tiền hơn.
Phủ định
If she weren't such a pimp, she wouldn't have lost all her friends after that party.
Nếu cô ấy không phải là người chơi trội như vậy, cô ấy đã không mất hết bạn bè sau bữa tiệc đó.
Nghi vấn
If he had truly been a pimp, would he really be struggling with money right now?
Nếu anh ta thực sự là một tay chơi, liệu anh ta có thực sự đang phải vật lộn với tiền bạc ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pimp".

Tội phạm và sự bóc lột

Trong hầu hết các xã hội, hành vi 'pimping' (môi giới mại dâm) là bất hợp pháp và bị lên án mạnh mẽ. Nó liên quan đến sự bóc lột, cưỡng bức và lạm dụng phụ nữ hoặc những người dễ bị tổn thương, ép buộc họ tham gia vào ngành công nghiệp tình dục vì lợi nhuận của kẻ ma cô. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng với những hậu quả nặng nề đối với nạn nhân.

Hình ảnh trong truyền thông và tiếng lóng

Mặc dù thực tế tàn khốc, hình ảnh của 'pimp' đôi khi bị 'lãng mạn hóa' hoặc cường điệu hóa trong một số bộ phim, bài hát hoặc văn hóa đường phố, miêu tả họ như những nhân vật quyền lực, giàu có với phong cách ăn mặc hào nhoáng. Điều này có thể gây hiểu lầm về bản chất của hoạt động này. Ngoài ra, trong tiếng lóng hiện đại, cụm từ 'pimp my ride' (từ một chương trình truyền hình nổi tiếng) đã phổ biến ý nghĩa 'tân trang, độ lại' cho xe cộ hoặc đồ vật, tách biệt khỏi nghĩa gốc tiêu cực của từ 'pimp'.