(Top Banner Ad)
hooter
B2
Danh từ B2 Thông tục, Giải trí

hooter

UK: /ˈhuːtə(r)/ • US: /ˈhuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

còi mũi (lóng) ngực (lóng, thô tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horn or whistle, especially on a vehicle or factory, used to make a loud warning sound.

Vietnamese Meaning

Một cái còi hoặc huýt sáo, đặc biệt là trên xe cộ hoặc nhà máy, được sử dụng để tạo ra một âm thanh cảnh báo lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory hooter sounded to mark the end of the shift."

    "Còi nhà máy vang lên để đánh dấu sự kết thúc ca làm việc."

  • "The car's hooter was broken."

    "Còi xe hơi bị hỏng."

  • "He has a big hooter."

    "Anh ta có một cái mũi to."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hoot Kêu cú, hú (như chim cú); la ó, phản đối bằng tiếng kêu lớn; nhấn còi.
Noun hoot Tiếng cú kêu, tiếng hú; tiếng còi; tiếng la ó phản đối; (thông tục) điều đáng cười, vô nghĩa.
Noun (Plural, Slang) hooters Bộ ngực phụ nữ (tiếng lóng, thường dùng để chỉ bộ ngực lớn).
Noun hooting Tiếng hú, tiếng la ó; hành động kêu cú hoặc nhấn còi.

Synonyms

Subject Area

Thông tục, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hoten/houten
English (14th C.)
hoot
English (19th C.)
hooter

Nguồn gốc của 'Hooter'

Từ 'hooter' có nguồn gốc từ động từ 'hoot' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14. Bản thân 'hoot' là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu của cú hoặc tiếng còi. Hậu tố '-er' sau đó được thêm vào để chỉ người hoặc vật tạo ra tiếng kêu đó, như còi ô tô hoặc còi nhà máy. Sau này, từ này còn được dùng với nghĩa lóng để chỉ cái mũi hoặc bộ ngực phụ nữ.

Usage Note

Nghĩa đen nhất của 'hooter' là một thiết bị tạo ra âm thanh lớn. Thường dùng để cảnh báo hoặc báo hiệu. Ví dụ: còi xe, còi báo động ở nhà máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + hooter (còi/siren)
  • car car hooter
    (còi xe ô tô)
  • factory factory hooter
    (còi nhà máy)
  • ship's ship's hooter
    (còi tàu thủy)
Verb + hooter (hành động)
  • sound sound the hooter
    (bấm còi, hú còi)
  • blow blow one's hooter
    (xì mũi (thông tục); thổi còi)
  • press press the hooter
    (nhấn còi)
Adjective + hooter (nghĩa lóng: mũi)
  • big a big hooter
    (một cái mũi to (thông tục))
  • red a red hooter
    (một cái mũi đỏ (thông tục, có thể do cảm lạnh hoặc uống rượu))

Idioms

  • blow one's hooter

    Xì mũi (tiếng lóng); thổi còi (nghĩa đen).

    "He had a bad cold and kept blowing his hooter."

    (Anh ấy bị cảm nặng và cứ xì mũi mãi.)

  • sound/press the hooter

    Bấm còi, hú còi (thường là còi xe, còi báo động).

    "The driver had to sound the hooter to warn the pedestrian."

    (Người lái xe phải bấm còi để cảnh báo người đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooter

Danh từ
Lật mặt

Một cái còi hoặc huýt sáo, đặc biệt là trên xe cộ hoặc nhà máy, được sử dụng để tạo ra một âm thanh cảnh báo lớn.

"The factory hooter sounded to mark the end of the shift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooter".

Chuỗi nhà hàng Hooters

Hooters là một chuỗi nhà hàng nổi tiếng của Mỹ, được biết đến với các món ăn kiểu Mỹ và đặc biệt là dàn nữ phục vụ (gọi là 'Hooters Girls') mặc đồng phục đặc trưng, thường có áo ôm sát. Tên của chuỗi nhà hàng chơi chữ dựa trên nghĩa lóng 'hooters' (bộ ngực phụ nữ) và logo hình con cú (owl, loài vật có tiếng 'hoot').

Ý nghĩa lóng của 'Hooter' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh thông tục, 'hooter' có nhiều nghĩa lóng khác nhau. Ngoài việc chỉ còi xe hoặc còi báo động, nó còn có thể chỉ cái mũi (đặc biệt là mũi to), hoặc dùng ở dạng số nhiều 'hooters' để chỉ bộ ngực phụ nữ. Việc sử dụng các nghĩa lóng này phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ thân mật của cuộc trò chuyện, và người học nên cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.