(Top Banner Ad)
nose
A1
danh từ A1 Giải phẫu học, Ngôn ngữ thông dụng

nose

UK: /nəʊz/ • US: /noʊz/

Nghĩa tiếng Việt

mũi khứu giác tọc mạch
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the face above the mouth that contains the nostrils and is used for breathing and smelling.

Vietnamese Meaning

Bộ phận trên khuôn mặt, phía trên miệng, chứa lỗ mũi và được dùng để thở và ngửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a cold and her nose is running."

    "Cô ấy bị cảm và mũi cô ấy đang chảy nước."

  • "He has a long nose."

    "Anh ấy có một chiếc mũi dài."

  • "Keep your nose out of my business."

    "Đừng có xen vào chuyện của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nosy tò mò, hay soi mói (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun nosiness sự tò mò, tính hay soi mói
Verb to nose ngửi (để tìm kiếm), dò xét, len lỏi đi trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ngôn ngữ thông dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nas- / *neh₂s-
Proto-Germanic
*nusō
Old English
nosu
Middle English
nose
Modern English
nose

Hành trình của 'nose'

Từ 'nosu' trong tiếng Anh cổ, 'nose' đã trải qua một hành trình dài từ gốc *nas- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'mũi' hoặc 'lỗ mũi'. Nó đã phát triển qua tiếng German nguyên thủy thành *nusō, rồi đến tiếng Anh cổ. Ngày nay, 'nose' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó và là một từ vựng cơ bản trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Nose là một từ rất thông dụng. Nó chỉ bộ phận nhô ra trên khuôn mặt, có chức năng chính là để thở và ngửi. Ngoài ra, trong tiếng Anh, 'nose' còn có thể được dùng để chỉ khứu giác nói chung.

Prepositions

on

'On' được dùng để chỉ vị trí trên mũi. Ví dụ: 'The glasses are on his nose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nose
  • straight a straight nose
    (mũi thẳng)
  • aquiline an aquiline nose
    (mũi khoằm (giống mũi đại bàng))
  • button a button nose
    (mũi hếch, mũi cúc (mũi nhỏ nhắn, hơi hếch))
Verb + nose
  • blow blow one's nose
    (xì mũi)
  • pick pick one's nose
    (ngoáy mũi)
  • turn up turn up one's nose at something
    (khinh thường, coi thường cái gì)
Nose + Verb
  • runs one's nose runs
    (bị chảy nước mũi)
  • bleeds one's nose bleeds
    (bị chảy máu cam)
Prepositional Phrase
  • by a by a nose
    (sát nút, suýt soát (thường dùng trong cuộc đua, chiến thắng với khoảng cách rất nhỏ))

Idioms

  • to stick one's nose into something

    xen vào, can thiệp vào chuyện người khác một cách không cần thiết hoặc tò mò

    "She's always sticking her nose into other people's business."

    (Cô ấy lúc nào cũng xía mũi vào chuyện của người khác.)

  • to pay through the nose

    trả giá cắt cổ, trả quá nhiều tiền một cách không công bằng

    "We had to pay through the nose for the repairs to our car."

    (Chúng tôi đã phải trả giá cắt cổ cho việc sửa chữa xe hơi.)

  • to keep one's nose clean

    tránh xa rắc rối, tránh làm điều gì sai trái hoặc phạm pháp

    "If you want to stay out of trouble, just keep your nose clean."

    (Nếu bạn muốn tránh xa rắc rối, chỉ cần giữ mình không làm điều gì sai trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nose

danh từ
Lật mặt

Bộ phận trên khuôn mặt, phía trên miệng, chứa lỗ mũi và được dùng để thở và ngửi.

"She has a cold and her nose is running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy nosing around antique shops.
Tôi thích lảng vảng ở các cửa hàng đồ cổ.
Phủ định
She avoids nosing into other people's business.
Cô ấy tránh xía mũi vào chuyện của người khác.
Nghi vấn
Do you mind nosing through these documents?
Bạn có phiền xem qua những tài liệu này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His nose, red and shiny from the cold, was quite noticeable.
Cái mũi của anh ấy, đỏ và bóng loáng vì lạnh, rất dễ nhận thấy.
Phủ định
Despite extensive searching, detectives couldn't nose out any new leads, and the case remained unsolved.
Mặc dù tìm kiếm rộng rãi, các thám tử đã không thể đánh hơi thấy bất kỳ manh mối mới nào và vụ án vẫn chưa được giải quyết.
Nghi vấn
John, did you remember to pack a tissue for your runny nose, or should I grab one for you?
John, bạn có nhớ mang theo khăn giấy cho cái mũi sổ mũi của bạn không, hay tôi nên lấy một cái cho bạn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a big nose.
Anh ấy có một cái mũi to.
Phủ định
Does she not nose around in my business?
Cô ấy không tọc mạch vào chuyện của tôi sao?
Nghi vấn
Is the nose of the plane damaged?
Mũi của máy bay có bị hư hại không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the bloodhound will have been nosing around the crime scene for hours.
Khi cảnh sát đến, con chó săn sẽ đã đánh hơi xung quanh hiện trường vụ án hàng giờ rồi.
Phủ định
By the end of the investigation, the detective won't have been nosing into every detail.
Đến cuối cuộc điều tra, thám tử sẽ không xía mũi vào mọi chi tiết.
Nghi vấn
Will she have been nosing around my personal life if I hadn't told her anything?
Cô ấy sẽ xía mũi vào đời tư của tôi nếu tôi không nói gì với cô ấy sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is nosing around the garden.
Con chó đang đánh hơi xung quanh khu vườn.
Phủ định
I am not nosing into your personal life.
Tôi không tọc mạch vào đời tư của bạn.
Nghi vấn
Is she nosing out a new business opportunity?
Cô ấy có đang tìm kiếm một cơ hội kinh doanh mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has nosed around the company for new opportunities.
Cô ấy đã lùng sục khắp công ty để tìm kiếm cơ hội mới.
Phủ định
They haven't nosed into our private conversations.
Họ đã không tọc mạch vào các cuộc trò chuyện riêng tư của chúng ta.
Nghi vấn
Has he nosed out the secret ingredient?
Anh ấy đã đánh hơi ra được thành phần bí mật chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's nose is wet.
Mũi của con chó bị ướt.
Phủ định
The cat's nose isn't as sensitive as a dog's.
Mũi của con mèo không nhạy bén bằng mũi của con chó.
Nghi vấn
Is that Sarah's nose ring?
Đó có phải là khuyên mũi của Sarah không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nose".

Chiếc mũi của Pinocchio

Trong câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Pinocchio', chiếc mũi của cậu bé người gỗ dài ra mỗi khi cậu nói dối. Chi tiết này đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến, tượng trưng cho việc nói dối sẽ có những hậu quả dễ nhận thấy và không thể che giấu.

Phẫu thuật thẩm mỹ mũi ('Nose Job')

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nose job' (hay phẫu thuật tạo hình mũi, Rhinoplasty) là một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến. Người ta thực hiện phẫu thuật này để thay đổi hình dạng hoặc kích thước của mũi, thường nhằm mục đích cải thiện vẻ ngoài hoặc khắc phục các vấn đề về hô hấp.