nose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the face above the mouth that contains the nostrils and is used for breathing and smelling.
Vietnamese Meaning
Bộ phận trên khuôn mặt, phía trên miệng, chứa lỗ mũi và được dùng để thở và ngửi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a cold and her nose is running."
"Cô ấy bị cảm và mũi cô ấy đang chảy nước."
-
"He has a long nose."
"Anh ấy có một chiếc mũi dài."
-
"Keep your nose out of my business."
"Đừng có xen vào chuyện của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nose là một từ rất thông dụng. Nó chỉ bộ phận nhô ra trên khuôn mặt, có chức năng chính là để thở và ngửi. Ngoài ra, trong tiếng Anh, 'nose' còn có thể được dùng để chỉ khứu giác nói chung.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí trên mũi. Ví dụ: 'The glasses are on his nose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
straight a straight nose (mũi thẳng)
-
aquiline an aquiline nose (mũi khoằm (giống mũi đại bàng))
-
button a button nose (mũi hếch, mũi cúc (mũi nhỏ nhắn, hơi hếch))
-
blow blow one's nose (xì mũi)
-
pick pick one's nose (ngoáy mũi)
-
turn up turn up one's nose at something (khinh thường, coi thường cái gì)
-
runs one's nose runs (bị chảy nước mũi)
-
bleeds one's nose bleeds (bị chảy máu cam)
-
by a by a nose (sát nút, suýt soát (thường dùng trong cuộc đua, chiến thắng với khoảng cách rất nhỏ))
Idioms
-
to stick one's nose into something
xen vào, can thiệp vào chuyện người khác một cách không cần thiết hoặc tò mò
"She's always sticking her nose into other people's business."
(Cô ấy lúc nào cũng xía mũi vào chuyện của người khác.)
-
to pay through the nose
trả giá cắt cổ, trả quá nhiều tiền một cách không công bằng
"We had to pay through the nose for the repairs to our car."
(Chúng tôi đã phải trả giá cắt cổ cho việc sửa chữa xe hơi.)
-
to keep one's nose clean
tránh xa rắc rối, tránh làm điều gì sai trái hoặc phạm pháp
"If you want to stay out of trouble, just keep your nose clean."
(Nếu bạn muốn tránh xa rắc rối, chỉ cần giữ mình không làm điều gì sai trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nose
danh từBộ phận trên khuôn mặt, phía trên miệng, chứa lỗ mũi và được dùng để thở và ngửi.
"She has a cold and her nose is running."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy nosing around antique shops. |
Tôi thích lảng vảng ở các cửa hàng đồ cổ. |
| Phủ định | She avoids nosing into other people's business. |
Cô ấy tránh xía mũi vào chuyện của người khác. |
| Nghi vấn | Do you mind nosing through these documents? |
Bạn có phiền xem qua những tài liệu này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His nose, red and shiny from the cold, was quite noticeable. |
Cái mũi của anh ấy, đỏ và bóng loáng vì lạnh, rất dễ nhận thấy. |
| Phủ định | Despite extensive searching, detectives couldn't nose out any new leads, and the case remained unsolved. |
Mặc dù tìm kiếm rộng rãi, các thám tử đã không thể đánh hơi thấy bất kỳ manh mối mới nào và vụ án vẫn chưa được giải quyết. |
| Nghi vấn | John, did you remember to pack a tissue for your runny nose, or should I grab one for you? |
John, bạn có nhớ mang theo khăn giấy cho cái mũi sổ mũi của bạn không, hay tôi nên lấy một cái cho bạn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a big nose. |
Anh ấy có một cái mũi to. |
| Phủ định | Does she not nose around in my business? |
Cô ấy không tọc mạch vào chuyện của tôi sao? |
| Nghi vấn | Is the nose of the plane damaged? |
Mũi của máy bay có bị hư hại không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the bloodhound will have been nosing around the crime scene for hours. |
Khi cảnh sát đến, con chó săn sẽ đã đánh hơi xung quanh hiện trường vụ án hàng giờ rồi. |
| Phủ định | By the end of the investigation, the detective won't have been nosing into every detail. |
Đến cuối cuộc điều tra, thám tử sẽ không xía mũi vào mọi chi tiết. |
| Nghi vấn | Will she have been nosing around my personal life if I hadn't told her anything? |
Cô ấy sẽ xía mũi vào đời tư của tôi nếu tôi không nói gì với cô ấy sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog is nosing around the garden. |
Con chó đang đánh hơi xung quanh khu vườn. |
| Phủ định | I am not nosing into your personal life. |
Tôi không tọc mạch vào đời tư của bạn. |
| Nghi vấn | Is she nosing out a new business opportunity? |
Cô ấy có đang tìm kiếm một cơ hội kinh doanh mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has nosed around the company for new opportunities. |
Cô ấy đã lùng sục khắp công ty để tìm kiếm cơ hội mới. |
| Phủ định | They haven't nosed into our private conversations. |
Họ đã không tọc mạch vào các cuộc trò chuyện riêng tư của chúng ta. |
| Nghi vấn | Has he nosed out the secret ingredient? |
Anh ấy đã đánh hơi ra được thành phần bí mật chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's nose is wet. |
Mũi của con chó bị ướt. |
| Phủ định | The cat's nose isn't as sensitive as a dog's. |
Mũi của con mèo không nhạy bén bằng mũi của con chó. |
| Nghi vấn | Is that Sarah's nose ring? |
Đó có phải là khuyên mũi của Sarah không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nose".
