hooves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Móng guốc, phần sừng ở bàn chân của động vật guốc chẵn hoặc guốc lẻ, ví dụ như ngựa, bò, hoặc hươu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horses' hooves pounded the ground as they raced around the track."
"Những móng guốc của những con ngựa nện xuống mặt đất khi chúng đua quanh đường đua."
-
"The cows' hooves sank into the soft mud."
"Móng guốc của những con bò lún xuống lớp bùn mềm."
-
"The sound of the hooves echoed through the forest."
"Âm thanh của móng guốc vang vọng khắp khu rừng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hooves' là dạng số nhiều của 'hoof'. Nó mô tả lớp vỏ cứng bảo vệ bàn chân của một số loài động vật có vú. Cần phân biệt với 'claws' (móng vuốt) của mèo, chó, chim,...
Prepositions
Khi nói về việc gì đó nằm trên hoặc liên quan đến móng guốc: 'The mud was caked *on* their hooves.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cloven cloven hooves (móng guốc chẻ đôi (thường dùng để mô tả động vật ăn cỏ hoặc các sinh vật thần thoại))
-
shod shod hooves (móng guốc được đóng móng sắt (thường là ngựa))
-
pounding pounding hooves (tiếng móng guốc dậm thình thịch, phi nước đại)
-
clip clip hooves (cắt, tỉa móng guốc (của ngựa hoặc các động vật khác))
-
shoe shoe hooves (đóng móng guốc (lắp móng sắt) cho ngựa)
-
hear hear hooves (nghe tiếng móng guốc)
Idioms
-
to hoof it
đi bộ, đi bộ đường dài (không chính thức)
"The bus broke down, so we had to hoof it the rest of the way."
(Xe buýt bị hỏng, nên chúng tôi phải đi bộ nốt quãng đường còn lại.)
-
on the hoof
khi đang di chuyển; ngay tại chỗ; gấp gáp (thường dùng cho việc ăn uống hoặc làm gì đó nhanh)
"I usually grab a sandwich and eat it on the hoof during my lunch break."
(Tôi thường lấy một chiếc bánh sandwich và ăn ngay tại chỗ trong giờ nghỉ trưa.)
-
the cloven hoof / show the cloven hoof
dấu hiệu của quỷ; tiết lộ bản chất xấu xa, tàn ác
"Despite his charming smile, his ruthless business tactics showed the cloven hoof."
(Mặc dù có nụ cười quyến rũ, nhưng những chiến thuật kinh doanh tàn nhẫn của anh ta đã tiết lộ bản chất xấu xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hooves
danh từMóng guốc, phần sừng ở bàn chân của động vật guốc chẵn hoặc guốc lẻ, ví dụ như ngựa, bò, hoặc hươu.
"The horses' hooves pounded the ground as they raced around the track."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horse's hooves are strong, aren't they? |
Móng guốc của con ngựa rất khỏe, phải không? |
| Phủ định | The zebras' hooves aren't worn down, are they? |
Móng guốc của những con ngựa vằn không bị mòn, phải không? |
| Nghi vấn | A hoof is part of the anatomy of a cow, isn't it? |
Móng guốc là một phần của giải phẫu của một con bò, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horse's hooves were surprisingly clean after the race. |
Móng guốc của con ngựa sạch một cách đáng ngạc nhiên sau cuộc đua. |
| Phủ định | Didn't you see the mud caked on the bull's hooves? |
Bạn đã không thấy bùn bám trên móng guốc của con bò đực sao? |
| Nghi vấn | Do the deer's hooves leave noticeable tracks in the snow? |
Móng guốc của con nai có để lại dấu vết đáng chú ý trên tuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooves".
