(Top Banner Ad)
horseshoe
A2
noun A2 Chăn nuôi, Thể thao (ném móng ngựa)

horseshoe

UK: /ˈhɔːsʃuː/ • US: /ˈhɔːrsʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

móng ngựa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A U-shaped metal plate nailed to the underside of a horse's hoof to protect it.

Vietnamese Meaning

Một tấm kim loại hình chữ U được đóng vào mặt dưới móng guốc của ngựa để bảo vệ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blacksmith hammered the horseshoe onto the horse's hoof."

    "Người thợ rèn đã đóng móng ngựa vào móng guốc của con ngựa."

  • "The cowboy tightened the horseshoe on his horse's hoof."

    "Chàng cao bồi siết chặt móng ngựa trên móng guốc của con ngựa."

  • "Winning at horseshoes is all about accuracy and a steady arm."

    "Chiến thắng trong trò ném móng ngựa là tất cả về độ chính xác và một cánh tay vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farrier thợ rèn móng ngựa
Noun horseshoer người đóng móng ngựa

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Thể thao (ném móng ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
horsescō
English
horseshoe

Nguồn gốc của 'horseshoe'

Từ 'horseshoe' xuất phát từ việc mô tả chính xác hình dạng và chức năng của nó: một 'chiếc giày' (shoe) dành cho 'ngựa' (horse). Ban đầu, việc bảo vệ móng ngựa là rất quan trọng để ngựa có thể di chuyển trên địa hình gồ ghề mà không bị đau hoặc tổn thương.

Usage Note

Horseshoes protect the horse's hoof from wear and tear, especially when working on hard surfaces. They can be made of steel, aluminum, or other materials.

Prepositions

on for

Horseshoe 'on' a horse refers to the fact that horseshoes are placed onto the horses hooves. 'Horseshoe for' refers to the purpose or benefits of the horseshoe for the horse. For example: 'The blacksmith put a horseshoe on the horse.' 'The horseshoe is for protecting the horse's hoof.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horseshoe
  • lucky lucky horseshoe
    (móng ngựa may mắn)
  • worn worn horseshoe
    (móng ngựa đã mòn)
Verb + horseshoe
  • find find a horseshoe
    (tìm thấy một móng ngựa)
  • nail nail a horseshoe
    (đóng móng ngựa)

Idioms

  • close enough to horseshoe

    gần như chính xác, rất gần với mục tiêu

    "His guess was close enough to horseshoe."

    (Dự đoán của anh ấy gần như chính xác.)

  • throw a horseshoe

    tham gia trò ném móng ngựa (một trò chơi)

    "We spent the afternoon throwing horseshoes."

    (Chúng tôi dành cả buổi chiều để chơi ném móng ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horseshoe

noun
Lật mặt

Một tấm kim loại hình chữ U được đóng vào mặt dưới móng guốc của ngựa để bảo vệ nó.

"The blacksmith hammered the horseshoe onto the horse's hoof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the horseshoe for wear, he would be riding his horse comfortably now.
Nếu anh ấy đã kiểm tra móng ngựa xem có bị mòn hay không, thì bây giờ anh ấy đã có thể cưỡi ngựa thoải mái rồi.
Phủ định
If they weren't selling horseshoe-shaped souvenirs, the tourists might have bought something useful at the fair.
Nếu họ không bán những món quà lưu niệm hình móng ngựa, thì có lẽ khách du lịch đã mua thứ gì đó hữu ích tại hội chợ rồi.
Nghi vấn
If she had known about the lucky horseshoe tradition, would she be keeping it above her door now?
Nếu cô ấy biết về truyền thống móng ngựa may mắn, liệu cô ấy có đang giữ nó trên cửa nhà mình bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith often uses a horseshoe for each horse.
Người thợ rèn thường sử dụng một cái móng ngựa cho mỗi con ngựa.
Phủ định
He does not believe in the luck of a horseshoe.
Anh ấy không tin vào sự may mắn của móng ngựa.
Nghi vấn
Does she know why a horseshoe is horseshoe-shaped?
Cô ấy có biết tại sao móng ngựa có hình móng ngựa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseshoe".

Biểu tượng may mắn

Móng ngựa thường được coi là biểu tượng của sự may mắn ở nhiều nước phương Tây. Người ta tin rằng treo một chiếc móng ngựa trên cửa sẽ mang lại vận may và bảo vệ gia đình khỏi điều xấu.

Nguồn gốc của niềm tin

Niềm tin vào móng ngựa như một biểu tượng may mắn có thể bắt nguồn từ việc chúng được làm từ sắt, một kim loại mà trong lịch sử được cho là có khả năng xua đuổi ma quỷ. Ngoài ra, hình dạng cong của móng ngựa cũng được liên hệ với hình lưỡi liềm, một biểu tượng thiêng liêng trong một số nền văn hóa cổ đại.