(Top Banner Ad)
hopefully
B2
Adverb B2 Ngữ pháp và Sử dụng ngôn ngữ

hopefully

UK: /ˈhəʊpfəli/ • US: /ˈhoʊpfəli/

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng là mong rằng ước gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hopeful manner; it is hoped that.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy hy vọng; hy vọng rằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hopefully, the weather will be nice tomorrow."

    "Hy vọng là thời tiết sẽ đẹp vào ngày mai."

  • "Hopefully, we'll arrive on time."

    "Hy vọng là chúng ta sẽ đến đúng giờ."

  • "Hopefully, the surgery will be successful."

    "Hy vọng là ca phẫu thuật sẽ thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope sự hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful đầy hy vọng, lạc quan
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Adverb hopelessly một cách vô vọng, không có hy vọng
Noun hopelessness sự vô vọng, tình trạng tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp và Sử dụng ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hopa
Middle English
hope
Modern English
hopeful
Modern English
hopefully

Sự ra đời của 'hopefully'

'Hopefully' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ danh từ 'hope' (hy vọng), thêm hậu tố '-ful' để tạo thành tính từ 'hopeful' (đầy hy vọng), và sau đó thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'hopefully'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'một cách đầy hy vọng'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự mong ước về một điều gì đó sẽ xảy ra.

Từ trạng từ chỉ cách thức đến trạng từ câu

Sự chuyển đổi ý nghĩa từ 'một cách đầy hy vọng' (He looked hopefully at the sky) sang 'tôi hy vọng rằng' (Hopefully, it won't rain) là một bước phát triển quan trọng. Kiểu dùng thứ hai này, được gọi là trạng từ câu, đã trở nên cực kỳ phổ biến và là cách dùng chính của 'hopefully' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thái nghĩa của 'hopefully' thường được dùng để diễn tả sự hy vọng về một kết quả tốt đẹp. Cần phân biệt với cách dùng 'I hope' (tôi hy vọng) có tính cá nhân hơn. 'Hopefully' đôi khi bị chỉ trích vì cách sử dụng như một câu trạng từ (sentence adverb), nhưng ngày càng được chấp nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Hopefully as a sentence adverb (Trạng từ bổ nghĩa cho cả câu)
  • Hopefully, Hopefully, we'll finish on time.
    (Hy vọng rằng, chúng ta sẽ hoàn thành đúng giờ.)
  • Hopefully, Hopefully, it doesn't rain tomorrow.
    (Hy vọng rằng, ngày mai trời sẽ không mưa.)
  • Hopefully, Hopefully, everything goes well.
    (Hy vọng rằng, mọi thứ sẽ suôn sẻ.)
Verb + hopefully (Động từ + hopefully)
  • waited They waited hopefully for news.
    (Họ chờ đợi tin tức một cách đầy hy vọng.)
  • looked She looked hopefully at the prize.
    (Cô ấy nhìn giải thưởng một cách đầy hy vọng.)
  • smiled He smiled hopefully, asking for help.
    (Anh ấy mỉm cười đầy hy vọng, xin giúp đỡ.)

Idioms

  • Hopefully, everything will be fine.

    Hy vọng mọi thứ sẽ ổn thôi.

    "Don't worry too much about the exam results. Hopefully, everything will be fine."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về kết quả thi. Hy vọng mọi thứ sẽ ổn thôi.)

  • Hopefully, it works out.

    Hy vọng mọi chuyện sẽ thành công/thuận lợi.

    "I've applied for a new job, and hopefully, it works out."

    (Tôi đã nộp đơn xin việc mới, và hy vọng mọi chuyện sẽ thuận lợi.)

  • Hopefully soon.

    Hy vọng là sớm thôi.

    "When will you visit us again? Hopefully soon!"

    (Khi nào bạn sẽ ghé thăm chúng tôi lần nữa? Hy vọng là sớm thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopefully

Adverb
Lật mặt

Một cách đầy hy vọng; hy vọng rằng.

"Hopefully, the weather will be nice tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hopefully, the weather will be sunny tomorrow.
Hy vọng rằng thời tiết sẽ nắng đẹp vào ngày mai.
Phủ định
Hopefully, it won't rain during our picnic.
Hy vọng rằng trời sẽ không mưa trong buổi dã ngoại của chúng ta.
Nghi vấn
Hopefully, will they arrive on time?
Hy vọng rằng họ sẽ đến đúng giờ chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was hopefully waiting for the good news.
Cô ấy đã đầy hy vọng chờ đợi tin tốt.
Phủ định
They were not hopefully anticipating a positive outcome.
Họ đã không hy vọng mong đợi một kết quả tích cực.
Nghi vấn
Was he hopefully looking towards the future?
Anh ấy đã đầy hy vọng hướng về tương lai phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has hopefully finished her exams.
Cô ấy hy vọng đã hoàn thành xong các kỳ thi của mình.
Phủ định
They haven't hopefully misunderstood the situation.
Họ hy vọng là đã không hiểu sai tình huống.
Nghi vấn
Has he hopefully submitted his application on time?
Anh ấy hy vọng là đã nộp đơn đăng ký đúng hạn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has hopefully been waiting for his call all morning.
Cô ấy đã hy vọng chờ cuộc gọi của anh ấy cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't hopefully been expecting such a large crowd to show up.
Họ đã không hy vọng mong đợi một đám đông lớn như vậy xuất hiện.
Nghi vấn
Has he hopefully been practicing enough to win the competition?
Liệu anh ấy đã hy vọng luyện tập đủ để thắng cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopefully".

Cuộc tranh cãi về 'Hopefully'

Trong quá khứ, việc sử dụng 'hopefully' như một trạng từ bổ nghĩa cho cả câu (ví dụ: 'Hopefully, it won't rain.') đã từng là chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong giới ngữ pháp học tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20. Nhiều người cho rằng nó chỉ nên được dùng để bổ nghĩa cho một động từ (ví dụ: 'He looked hopefully at the sky.'). Tuy nhiên, theo thời gian, cách dùng như trạng từ câu đã được chấp nhận rộng rãi và trở thành chuẩn mực trong tiếng Anh hiện đại.

Biểu hiện của sự lạc quan

'Hopefully' là một từ quan trọng thể hiện sự lạc quan và mong đợi tích cực trong văn hóa nói tiếng Anh. Nó giúp người nói truyền đạt ý muốn và hy vọng về một kết quả tốt đẹp mà không cần phải nói rõ 'I hope that...'. Đây là một cách diễn đạt ngắn gọn và hiệu quả để chia sẻ cảm giác tích cực và khuyến khích người khác cùng giữ vững tinh thần.