hopefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a hopeful manner; it is hoped that.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy hy vọng; hy vọng rằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hopefully, the weather will be nice tomorrow."
"Hy vọng là thời tiết sẽ đẹp vào ngày mai."
-
"Hopefully, we'll arrive on time."
"Hy vọng là chúng ta sẽ đến đúng giờ."
-
"Hopefully, the surgery will be successful."
"Hy vọng là ca phẫu thuật sẽ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hope | sự hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | hy vọng, mong đợi |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng, lạc quan |
| Adjective | hopeless | vô vọng, tuyệt vọng |
| Adverb | hopelessly | một cách vô vọng, không có hy vọng |
| Noun | hopelessness | sự vô vọng, tình trạng tuyệt vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'hopefully' thường được dùng để diễn tả sự hy vọng về một kết quả tốt đẹp. Cần phân biệt với cách dùng 'I hope' (tôi hy vọng) có tính cá nhân hơn. 'Hopefully' đôi khi bị chỉ trích vì cách sử dụng như một câu trạng từ (sentence adverb), nhưng ngày càng được chấp nhận rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hopefully, Hopefully, we'll finish on time. (Hy vọng rằng, chúng ta sẽ hoàn thành đúng giờ.)
-
Hopefully, Hopefully, it doesn't rain tomorrow. (Hy vọng rằng, ngày mai trời sẽ không mưa.)
-
Hopefully, Hopefully, everything goes well. (Hy vọng rằng, mọi thứ sẽ suôn sẻ.)
-
waited They waited hopefully for news. (Họ chờ đợi tin tức một cách đầy hy vọng.)
-
looked She looked hopefully at the prize. (Cô ấy nhìn giải thưởng một cách đầy hy vọng.)
-
smiled He smiled hopefully, asking for help. (Anh ấy mỉm cười đầy hy vọng, xin giúp đỡ.)
Idioms
-
Hopefully, everything will be fine.
Hy vọng mọi thứ sẽ ổn thôi.
"Don't worry too much about the exam results. Hopefully, everything will be fine."
(Đừng lo lắng quá nhiều về kết quả thi. Hy vọng mọi thứ sẽ ổn thôi.)
-
Hopefully, it works out.
Hy vọng mọi chuyện sẽ thành công/thuận lợi.
"I've applied for a new job, and hopefully, it works out."
(Tôi đã nộp đơn xin việc mới, và hy vọng mọi chuyện sẽ thuận lợi.)
-
Hopefully soon.
Hy vọng là sớm thôi.
"When will you visit us again? Hopefully soon!"
(Khi nào bạn sẽ ghé thăm chúng tôi lần nữa? Hy vọng là sớm thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hopefully
AdverbMột cách đầy hy vọng; hy vọng rằng.
"Hopefully, the weather will be nice tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hopefully, the weather will be sunny tomorrow. |
Hy vọng rằng thời tiết sẽ nắng đẹp vào ngày mai. |
| Phủ định | Hopefully, it won't rain during our picnic. |
Hy vọng rằng trời sẽ không mưa trong buổi dã ngoại của chúng ta. |
| Nghi vấn | Hopefully, will they arrive on time? |
Hy vọng rằng họ sẽ đến đúng giờ chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was hopefully waiting for the good news. |
Cô ấy đã đầy hy vọng chờ đợi tin tốt. |
| Phủ định | They were not hopefully anticipating a positive outcome. |
Họ đã không hy vọng mong đợi một kết quả tích cực. |
| Nghi vấn | Was he hopefully looking towards the future? |
Anh ấy đã đầy hy vọng hướng về tương lai phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has hopefully finished her exams. |
Cô ấy hy vọng đã hoàn thành xong các kỳ thi của mình. |
| Phủ định | They haven't hopefully misunderstood the situation. |
Họ hy vọng là đã không hiểu sai tình huống. |
| Nghi vấn | Has he hopefully submitted his application on time? |
Anh ấy hy vọng là đã nộp đơn đăng ký đúng hạn chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has hopefully been waiting for his call all morning. |
Cô ấy đã hy vọng chờ cuộc gọi của anh ấy cả buổi sáng. |
| Phủ định | They haven't hopefully been expecting such a large crowd to show up. |
Họ đã không hy vọng mong đợi một đám đông lớn như vậy xuất hiện. |
| Nghi vấn | Has he hopefully been practicing enough to win the competition? |
Liệu anh ấy đã hy vọng luyện tập đủ để thắng cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopefully".
