pessimistically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a pessimistic manner; with a tendency to see the worst aspect of things or believe that the worst will happen.
Vietnamese Meaning
Một cách bi quan; với xu hướng nhìn nhận mặt tiêu cực của mọi việc hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pessimistically predicted that the company would go bankrupt within a year."
"Anh ấy bi quan dự đoán rằng công ty sẽ phá sản trong vòng một năm."
-
"Looking back, I pessimistically assumed things would never improve."
"Nhìn lại, tôi đã bi quan cho rằng mọi thứ sẽ không bao giờ tốt hơn."
-
"The report pessimistically highlighted the potential risks of the project."
"Bản báo cáo đã bi quan nhấn mạnh những rủi ro tiềm ẩn của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pessimism | sự bi quan, chủ nghĩa bi quan |
| Noun | pessimist | người bi quan |
| Adjective | pessimistic | bi quan |
| Adverb | pessimistically | một cách bi quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'pessimistically' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự thiếu hy vọng và tin tưởng vào tương lai tốt đẹp. Nó thường đi kèm với các động từ như 'think', 'view', 'predict', 'speak' để chỉ ra rằng những hành động này được thực hiện với thái độ bi quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think pessimistically (suy nghĩ một cách bi quan)
-
view view things pessimistically (nhìn nhận mọi thứ một cách bi quan)
-
react react pessimistically (phản ứng một cách bi quan)
-
predict predict pessimistically (dự đoán một cách bi quan)
-
approach approach a problem pessimistically (tiếp cận một vấn đề một cách bi quan)
-
speak speak pessimistically about the future (nói một cách bi quan về tương lai)
Idioms
-
to look at life pessimistically
nhìn cuộc đời một cách bi quan (luôn thấy điều tồi tệ)
"He tends to look at life pessimistically, always expecting the worst."
(Anh ấy có xu hướng nhìn cuộc đời một cách bi quan, luôn mong đợi điều tồi tệ nhất.)
-
to view the future pessimistically
nhìn nhận tương lai một cách bi quan
"Despite the good news, she still viewed the future pessimistically."
(Mặc dù có tin tốt, cô ấy vẫn nhìn nhận tương lai một cách bi quan.)
-
to interpret events pessimistically
giải thích các sự kiện một cách bi quan
"He always interprets events pessimistically, no matter how positive they seem."
(Anh ấy luôn giải thích các sự kiện một cách bi quan, bất kể chúng có vẻ tích cực đến đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pessimistically
Trạng từMột cách bi quan; với xu hướng nhìn nhận mặt tiêu cực của mọi việc hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.
"He pessimistically predicted that the company would go bankrupt within a year."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had pessimistically believed the project would fail, so she wasn't surprised when it did. |
Cô ấy đã bi quan tin rằng dự án sẽ thất bại, vì vậy cô ấy không ngạc nhiên khi điều đó xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't pessimistically viewed the situation, so they were caught off guard by the sudden downturn. |
Họ đã không nhìn nhận tình huống một cách bi quan, vì vậy họ đã bị bất ngờ trước sự suy thoái đột ngột. |
| Nghi vấn | Had he pessimistically anticipated the market crash before it happened? |
Có phải anh ấy đã bi quan dự đoán sự sụp đổ của thị trường trước khi nó xảy ra không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been pessimistically predicting the company's downfall for months. |
Cô ấy đã bi quan dự đoán sự sụp đổ của công ty trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't been pessimistically viewing the negotiation process. |
Họ đã không nhìn nhận quá trình đàm phán một cách bi quan. |
| Nghi vấn | Has he been pessimistically interpreting the survey results? |
Anh ấy có đang bi quan giải thích kết quả khảo sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pessimistically".
