(Top Banner Ad)
pessimistically
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Quan điểm sống

pessimistically

UK: /ˌpesɪˈmɪstɪkli/ • US: /ˌpesɪˈmɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bi quan với thái độ bi quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a pessimistic manner; with a tendency to see the worst aspect of things or believe that the worst will happen.

Vietnamese Meaning

Một cách bi quan; với xu hướng nhìn nhận mặt tiêu cực của mọi việc hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pessimistically predicted that the company would go bankrupt within a year."

    "Anh ấy bi quan dự đoán rằng công ty sẽ phá sản trong vòng một năm."

  • "Looking back, I pessimistically assumed things would never improve."

    "Nhìn lại, tôi đã bi quan cho rằng mọi thứ sẽ không bao giờ tốt hơn."

  • "The report pessimistically highlighted the potential risks of the project."

    "Bản báo cáo đã bi quan nhấn mạnh những rủi ro tiềm ẩn của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pessimism sự bi quan, chủ nghĩa bi quan
Noun pessimist người bi quan
Adjective pessimistic bi quan
Adverb pessimistically một cách bi quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan điểm sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pessimus
French
pessimisme
English
pessimism
English
pessimistic
English
pessimistically

Nguồn gốc của sự Bi Quan

Từ 'pessimistically' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pessimus', có nghĩa là 'tệ nhất'. Vào thế kỷ 18, từ 'pessimisme' (chủ nghĩa bi quan) xuất hiện trong tiếng Pháp để mô tả một học thuyết cho rằng thế giới này là tồi tệ nhất trong tất cả các thế giới có thể. Sau đó, nó được tiếng Anh tiếp nhận thành 'pessimism', rồi phát triển thành tính từ 'pessimistic' và trạng từ 'pessimistically' như ngày nay, để diễn tả hành động hoặc cách suy nghĩ luôn nhìn thấy điều tồi tệ nhất.

Usage Note

Trạng từ 'pessimistically' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự thiếu hy vọng và tin tưởng vào tương lai tốt đẹp. Nó thường đi kèm với các động từ như 'think', 'view', 'predict', 'speak' để chỉ ra rằng những hành động này được thực hiện với thái độ bi quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pessimistically
  • think think pessimistically
    (suy nghĩ một cách bi quan)
  • view view things pessimistically
    (nhìn nhận mọi thứ một cách bi quan)
  • react react pessimistically
    (phản ứng một cách bi quan)
  • predict predict pessimistically
    (dự đoán một cách bi quan)
  • approach approach a problem pessimistically
    (tiếp cận một vấn đề một cách bi quan)
  • speak speak pessimistically about the future
    (nói một cách bi quan về tương lai)

Idioms

  • to look at life pessimistically

    nhìn cuộc đời một cách bi quan (luôn thấy điều tồi tệ)

    "He tends to look at life pessimistically, always expecting the worst."

    (Anh ấy có xu hướng nhìn cuộc đời một cách bi quan, luôn mong đợi điều tồi tệ nhất.)

  • to view the future pessimistically

    nhìn nhận tương lai một cách bi quan

    "Despite the good news, she still viewed the future pessimistically."

    (Mặc dù có tin tốt, cô ấy vẫn nhìn nhận tương lai một cách bi quan.)

  • to interpret events pessimistically

    giải thích các sự kiện một cách bi quan

    "He always interprets events pessimistically, no matter how positive they seem."

    (Anh ấy luôn giải thích các sự kiện một cách bi quan, bất kể chúng có vẻ tích cực đến đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pessimistically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bi quan; với xu hướng nhìn nhận mặt tiêu cực của mọi việc hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

"He pessimistically predicted that the company would go bankrupt within a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had pessimistically believed the project would fail, so she wasn't surprised when it did.
Cô ấy đã bi quan tin rằng dự án sẽ thất bại, vì vậy cô ấy không ngạc nhiên khi điều đó xảy ra.
Phủ định
They hadn't pessimistically viewed the situation, so they were caught off guard by the sudden downturn.
Họ đã không nhìn nhận tình huống một cách bi quan, vì vậy họ đã bị bất ngờ trước sự suy thoái đột ngột.
Nghi vấn
Had he pessimistically anticipated the market crash before it happened?
Có phải anh ấy đã bi quan dự đoán sự sụp đổ của thị trường trước khi nó xảy ra không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pessimistically predicting the company's downfall for months.
Cô ấy đã bi quan dự đoán sự sụp đổ của công ty trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been pessimistically viewing the negotiation process.
Họ đã không nhìn nhận quá trình đàm phán một cách bi quan.
Nghi vấn
Has he been pessimistically interpreting the survey results?
Anh ấy có đang bi quan giải thích kết quả khảo sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pessimistically".

Cái ly 'nửa đầy' hay 'nửa vơi'?

Trong văn hóa phương Tây, có một câu hỏi nổi tiếng để phân biệt giữa người lạc quan và người bi quan: 'Bạn nhìn cái ly này nửa đầy hay nửa vơi?' Người nhìn cái ly 'nửa vơi' thường là người có xu hướng nhìn nhận mọi việc 'pessimistically' (một cách bi quan), tập trung vào những gì còn thiếu hoặc tiêu cực thay vì những gì đang có hoặc tích cực.

Ảnh hưởng của tư duy bi quan

Tư duy bi quan, thể hiện qua việc nhìn nhận sự việc 'pessimistically', có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần và cách ra quyết định của một người. Mặc dù đôi khi sự bi quan có thể giúp chuẩn bị cho những điều tồi tệ nhất, nhưng việc quá chú trọng vào nó có thể dẫn đến lo âu, chán nản và bỏ lỡ các cơ hội.