(Top Banner Ad)
finger food
A2
danh từ A2 Ẩm thực

finger food

UK: /ˈfɪŋɡə fuːd/ • US: /ˈfɪŋɡər fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn bốc món ăn bốc đồ ăn nhẹ bằng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, savory portions of food that can be eaten with the fingers, without the use of cutlery.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn nhỏ, mặn (hoặc ngọt) có thể ăn bằng tay, không cần dùng dao dĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We served finger food at the party."

    "Chúng tôi đã phục vụ đồ ăn bốc tại bữa tiệc."

  • "She prepared a variety of finger foods for the reception."

    "Cô ấy đã chuẩn bị rất nhiều loại đồ ăn bốc cho buổi chiêu đãi."

  • "Finger foods are a popular choice for parties."

    "Đồ ăn bốc là một lựa chọn phổ biến cho các bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fingraz
Old English
finger
Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōd
English (c. early 20th century)
finger food

Nguồn gốc của 'finger food'

Mặc dù con người đã ăn bằng tay từ thuở sơ khai, thuật ngữ 'finger food' (đồ ăn bốc/đồ ăn nhẹ) mới trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó xuất hiện cùng với sự gia tăng của các buổi tiệc đứng, tiệc cocktail và các sự kiện xã hội không trang trọng, nơi mọi người giao lưu và ăn uống một cách tiện lợi. 'Finger food' mô tả chính xác những món ăn được thiết kế để dễ dàng cầm và ăn bằng tay, không cần dao dĩa, khuyến khích sự tương tác xã hội.

Usage Note

Finger food thường được phục vụ tại các bữa tiệc, buổi họp mặt, hoặc như một món khai vị. Điểm đặc biệt của finger food là sự tiện lợi và dễ dàng thưởng thức. Nó khác với 'snack' (đồ ăn vặt) ở chỗ thường được chuẩn bị công phu hơn và có thể bao gồm nhiều thành phần khác nhau, trong khi snack thường là những món đơn giản như khoai tây chiên, bánh quy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finger food
  • delicious delicious finger food
    (món ăn nhẹ ngon miệng)
  • light light finger food
    (món ăn nhẹ thanh đạm/ít no)
  • assorted assorted finger food
    (các loại món ăn nhẹ thập cẩm)
  • party party finger food
    (món ăn nhẹ dùng trong tiệc tùng)
  • easy-to-eat easy-to-eat finger food
    (món ăn nhẹ dễ ăn)
Verb + finger food
  • serve serve finger food
    (phục vụ món ăn nhẹ)
  • prepare prepare finger food
    (chuẩn bị món ăn nhẹ)
  • eat eat finger food
    (ăn món ăn nhẹ)
  • offer offer finger food
    (cung cấp/mời món ăn nhẹ)
Noun + finger food
  • tray of a tray of finger food
    (một khay đồ ăn nhẹ)
  • selection of a selection of finger food
    (một tuyển chọn các món ăn nhẹ)
  • buffet of a buffet of finger food
    (một bữa tiệc buffet chỉ có đồ ăn nhẹ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finger food

danh từ
Lật mặt

Đồ ăn nhỏ, mặn (hoặc ngọt) có thể ăn bằng tay, không cần dùng dao dĩa.

"We served finger food at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had prepared more finger food for the party last night.
Tôi ước tôi đã chuẩn bị nhiều đồ ăn nhẹ hơn cho bữa tiệc tối qua.
Phủ định
If only they wouldn't serve only finger food at the wedding; a proper meal would be nice.
Ước gì họ không chỉ phục vụ đồ ăn nhẹ tại đám cưới; một bữa ăn tử tế sẽ tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish we could get some finger food before dinner?
Bạn có ước chúng ta có thể lấy một ít đồ ăn nhẹ trước bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finger food".

Văn hóa tiệc tùng phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'finger food' là một phần không thể thiếu của các bữa tiệc cocktail, tiệc đứng, tiệc tiếp tân và các buổi gặp mặt xã hội không trang trọng. Nó được thiết kế để khách có thể dễ dàng cầm và ăn khi đang đứng, trò chuyện và di chuyển quanh phòng, khuyến khích sự giao lưu và tương tác giữa mọi người.

Sự tiện lợi và đa dạng

'Finger food' rất tiện lợi vì không yêu cầu dao dĩa hay bàn ăn cố định, giúp việc dọn dẹp cũng dễ dàng hơn. Các món 'finger food' có thể rất đa dạng, từ những món đơn giản như khoai tây chiên, các loại hạt, đến những món cầu kỳ hơn như canapé, bánh mì nướng nhỏ, hoặc các món mặn ngọt được chế biến tinh xảo.