(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ amuse-bouche
B2

amuse-bouche

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

món khai vị nhỏ miễn phí món ăn chơi đầu bữa món nhấm nháp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amuse-bouche'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn nhỏ, mặn, được phục vụ như một món khai vị trước bữa ăn, thường được đầu bếp tặng miễn phí.

Definition (English Meaning)

A small, savory item of food served as an appetizer before a meal, typically offered complimentary by the chef.

Ví dụ Thực tế với 'Amuse-bouche'

  • "The chef sent out a delightful amuse-bouche of smoked salmon and dill cream."

    "Đầu bếp đã gửi tặng một món amuse-bouche tuyệt vời gồm cá hồi xông khói và kem thì là."

  • "The amuse-bouche was a surprising and delicious start to the meal."

    "Món amuse-bouche là một khởi đầu bất ngờ và ngon miệng cho bữa ăn."

  • "Many high-end restaurants now offer amuse-bouche to their patrons."

    "Nhiều nhà hàng cao cấp hiện nay phục vụ amuse-bouche cho khách hàng của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Amuse-bouche'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: amuse-bouche
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

appetizer(món khai vị)
starter(món khai vị)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Amuse-bouche'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Amuse-bouche là một món ăn nhỏ, thường chỉ một hoặc hai miếng, nhằm kích thích vị giác và chuẩn bị cho thực khách cho bữa ăn sắp tới. Nó khác với món khai vị (appetizer) vì amuse-bouche nhỏ hơn, tinh tế hơn và thường miễn phí, là sự thể hiện lòng hiếu khách và tài năng của đầu bếp. Trong tiếng Pháp, 'amuse' có nghĩa là 'làm vui', và 'bouche' có nghĩa là 'miệng'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Amuse-bouche'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)