starter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that starts something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật bắt đầu một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the starter of the company."
"Cô ấy là người sáng lập công ty."
-
"This is a good starter kit for gardening."
"Đây là một bộ khởi đầu tốt cho việc làm vườn."
-
"He's a promising young starter on the team."
"Anh ấy là một người mới đầy triển vọng trong đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'starter' can refer to a person who begins an activity, a dish served at the beginning of a meal, or a device used to start an engine. Consider the context to understand the specific meaning.
Prepositions
'Starter for' refers to the purpose of starting something. Example: 'This course is a good starter for beginners.' 'Starter of' can refer to someone who initiates something, particularly negative. Example: 'He was the starter of the fight.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good starter (một món khai vị ngon; một người/vật khởi đầu tốt)
-
light a light starter (một món khai vị nhẹ)
-
electric electric starter (bộ khởi động điện)
-
delicious a delicious starter (một món khai vị ngon miệng)
-
have have a starter (ăn món khai vị)
-
order order a starter (gọi món khai vị)
-
need need a starter (cần bộ khởi động; cần người khởi đầu)
-
motor starter motor (mô tơ khởi động (trong xe hơi))
-
pack starter pack (gói khởi động (sản phẩm, dịch vụ))
-
kit starter kit (bộ dụng cụ khởi đầu)
-
home starter home (ngôi nhà đầu tiên (thường nhỏ, cho người mua nhà lần đầu))
Idioms
-
for starters
để bắt đầu; trước hết; thứ nhất (để liệt kê hoặc giới thiệu một điều gì đó)
"For starters, we need to decide on a date for the meeting."
(Để bắt đầu, chúng ta cần quyết định ngày họp.)
-
a starter for ten
một câu hỏi mở đầu (thường dùng trong các cuộc thi đố vui, yêu cầu câu trả lời nhanh)
"Right, a starter for ten: Which country has the most pyramids?"
(Được rồi, câu hỏi mở đầu: Nước nào có nhiều kim tự tháp nhất?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starter
NounNgười hoặc vật bắt đầu một cái gì đó.
"She was the starter of the company."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The starter kit was provided by the company. |
Bộ khởi động đã được cung cấp bởi công ty. |
| Phủ định | The starter wasn't started by the chef. |
Món khai vị không được bắt đầu bởi đầu bếp. |
| Nghi vấn | Was the starter eaten by the guest? |
Món khai vị đã được ăn bởi khách chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This course is a good starter for beginners, isn't it? |
Khóa học này là một khởi đầu tốt cho người mới bắt đầu, phải không? |
| Phủ định | He isn't much of a starter, is he? |
Anh ấy không phải là một người khởi xướng giỏi, phải không? |
| Nghi vấn | A starter motor is essential for a car, isn't it? |
Động cơ khởi động là cần thiết cho một chiếc xe hơi, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is as good a starter as any other appetizer on the menu. |
Đây là món khai vị ngon ngang với bất kỳ món khai vị nào khác trong thực đơn. |
| Phủ định | This soup isn't a less exciting starter than the salad. |
Món súp này không phải là một món khai vị kém hấp dẫn hơn món salad. |
| Nghi vấn | Is this dessert the least expensive starter on the menu? |
Có phải món tráng miệng này là món khai vị rẻ nhất trong thực đơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the restaurant offered a wider selection of starters. |
Tôi ước nhà hàng có nhiều món khai vị hơn. |
| Phủ định | If only they wouldn't call the small salad a 'starter'; it's hardly enough! |
Giá mà họ không gọi món salad nhỏ là 'khai vị'; nó hầu như không đủ! |
| Nghi vấn | I wish I knew if the 'starter' on the menu includes nuts. |
Tôi ước tôi biết món 'khai vị' trong thực đơn có bao gồm các loại hạt không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starter".
