(Top Banner Ad)
starter
A2
Noun A2 General

starter

UK: /ˈstɑːrtə(r)/ • US: /ˈstɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

người bắt đầu món khai vị động cơ khởi động người sáng lập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that starts something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật bắt đầu một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the starter of the company."

    "Cô ấy là người sáng lập công ty."

  • "This is a good starter kit for gardening."

    "Đây là một bộ khởi đầu tốt cho việc làm vườn."

  • "He's a promising young starter on the team."

    "Anh ấy là một người mới đầy triển vọng trong đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun start sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Noun starting sự khởi đầu (dạng danh động từ)
Verb restart khởi động lại, bắt đầu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan
Middle English
sterten
English
start
English
starter

Hành động 'bắt đầu' đột ngột

Từ 'starter' bắt nguồn từ động từ 'start' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'bắt đầu'. Gốc của 'start' có thể truy ngược về tiếng Anh cổ ('styrtan') và tiếng Trung Anh ('sterten'), ban đầu mang nghĩa 'giật mình, nhảy vọt' hoặc 'chuyển động đột ngột'. Sau đó, nghĩa của từ đã phát triển thành 'bắt đầu một điều gì đó'.

Hậu tố '-er' tạo danh từ

Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường được thêm vào sau một động từ để tạo thành một danh từ, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Ví dụ, 'run' (chạy) -> 'runner' (người chạy), 'teach' (dạy) -> 'teacher' (giáo viên). Tương tự, 'start' (bắt đầu) + '-er' tạo thành 'starter' (người/vật bắt đầu).

Usage Note

The word 'starter' can refer to a person who begins an activity, a dish served at the beginning of a meal, or a device used to start an engine. Consider the context to understand the specific meaning.

Prepositions

for of

'Starter for' refers to the purpose of starting something. Example: 'This course is a good starter for beginners.' 'Starter of' can refer to someone who initiates something, particularly negative. Example: 'He was the starter of the fight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starter
  • good a good starter
    (một món khai vị ngon; một người/vật khởi đầu tốt)
  • light a light starter
    (một món khai vị nhẹ)
  • electric electric starter
    (bộ khởi động điện)
  • delicious a delicious starter
    (một món khai vị ngon miệng)
Verb + starter
  • have have a starter
    (ăn món khai vị)
  • order order a starter
    (gọi món khai vị)
  • need need a starter
    (cần bộ khởi động; cần người khởi đầu)
Starter + Noun
  • motor starter motor
    (mô tơ khởi động (trong xe hơi))
  • pack starter pack
    (gói khởi động (sản phẩm, dịch vụ))
  • kit starter kit
    (bộ dụng cụ khởi đầu)
  • home starter home
    (ngôi nhà đầu tiên (thường nhỏ, cho người mua nhà lần đầu))

Idioms

  • for starters

    để bắt đầu; trước hết; thứ nhất (để liệt kê hoặc giới thiệu một điều gì đó)

    "For starters, we need to decide on a date for the meeting."

    (Để bắt đầu, chúng ta cần quyết định ngày họp.)

  • a starter for ten

    một câu hỏi mở đầu (thường dùng trong các cuộc thi đố vui, yêu cầu câu trả lời nhanh)

    "Right, a starter for ten: Which country has the most pyramids?"

    (Được rồi, câu hỏi mở đầu: Nước nào có nhiều kim tự tháp nhất?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starter

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật bắt đầu một cái gì đó.

"She was the starter of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The starter kit was provided by the company.
Bộ khởi động đã được cung cấp bởi công ty.
Phủ định
The starter wasn't started by the chef.
Món khai vị không được bắt đầu bởi đầu bếp.
Nghi vấn
Was the starter eaten by the guest?
Món khai vị đã được ăn bởi khách chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This course is a good starter for beginners, isn't it?
Khóa học này là một khởi đầu tốt cho người mới bắt đầu, phải không?
Phủ định
He isn't much of a starter, is he?
Anh ấy không phải là một người khởi xướng giỏi, phải không?
Nghi vấn
A starter motor is essential for a car, isn't it?
Động cơ khởi động là cần thiết cho một chiếc xe hơi, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is as good a starter as any other appetizer on the menu.
Đây là món khai vị ngon ngang với bất kỳ món khai vị nào khác trong thực đơn.
Phủ định
This soup isn't a less exciting starter than the salad.
Món súp này không phải là một món khai vị kém hấp dẫn hơn món salad.
Nghi vấn
Is this dessert the least expensive starter on the menu?
Có phải món tráng miệng này là món khai vị rẻ nhất trong thực đơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the restaurant offered a wider selection of starters.
Tôi ước nhà hàng có nhiều món khai vị hơn.
Phủ định
If only they wouldn't call the small salad a 'starter'; it's hardly enough!
Giá mà họ không gọi món salad nhỏ là 'khai vị'; nó hầu như không đủ!
Nghi vấn
I wish I knew if the 'starter' on the menu includes nuts.
Tôi ước tôi biết món 'khai vị' trong thực đơn có bao gồm các loại hạt không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starter".

Starter trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, 'starter' (còn gọi là 'appetizer' hoặc 'entrée' ở một số vùng) là món ăn đầu tiên được phục vụ trong một bữa ăn. Món khai vị thường có khẩu phần nhỏ, nhẹ nhàng, với mục đích kích thích vị giác và chuẩn bị cho các món chính sau đó. Các món 'starter' phổ biến có thể là salad, súp nhẹ, hoặc những đĩa đồ ăn nhỏ gọn.

Starter home: Giấc mơ an cư của người trẻ

'Starter home' là một thuật ngữ chỉ ngôi nhà đầu tiên mà một cá nhân hoặc cặp đôi mua, thường là khi còn trẻ và mới bắt đầu sự nghiệp. Những ngôi nhà này thường nhỏ hơn, ít tốn kém hơn và được coi là bước đệm trước khi họ có thể mua một ngôi nhà lớn hơn hoặc phù hợp hơn trong tương lai. Khái niệm này phản ánh một giai đoạn quan trọng trong quá trình lập nghiệp và an cư của nhiều người ở các nước phương Tây.