stable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not likely to change or fail; firmly established
Vietnamese Meaning
ổn định, vững chắc, không dễ thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political situation in the country seems relatively stable."
"Tình hình chính trị ở quốc gia này có vẻ tương đối ổn định."
-
"The table is stable enough to hold the heavy vase."
"Cái bàn đủ vững để giữ chiếc bình nặng."
-
"The patient's condition is now stable after the surgery."
"Tình trạng của bệnh nhân giờ đã ổn định sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stable' thường dùng để mô tả những thứ duy trì trạng thái cân bằng, ít biến động hoặc có khả năng phục hồi tốt sau các tác động. Khác với 'steady' (đều đặn), 'stable' nhấn mạnh vào sự bền vững và khả năng chống chịu. So với 'constant' (hằng số), 'stable' cho thấy sự ổn định trong một phạm vi nhất định, có thể có những dao động nhỏ nhưng vẫn duy trì trạng thái chung.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự ổn định được thể hiện. Ví dụ: 'stable in price' (ổn định về giá cả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially stable (ổn định về tài chính)
-
emotionally emotionally stable (ổn định về mặt cảm xúc)
-
politically politically stable (ổn định về chính trị)
-
perfectly perfectly stable (hoàn toàn ổn định)
-
remain remain stable (duy trì ổn định)
-
become become stable (trở nên ổn định)
-
keep keep stable (giữ ổn định)
-
stable stable condition (tình trạng ổn định)
-
stable stable relationship (mối quan hệ bền vững)
-
stable stable job (công việc ổn định)
-
stable stable government (chính phủ ổn định)
-
horse horse stable (chuồng ngựa)
-
stable a stable of artists (một nhóm nghệ sĩ (thuộc cùng một công ty, quản lý))
Idioms
-
lock the stable door after the horse has bolted
mất bò mới lo làm chuồng (làm một việc gì đó để ngăn chặn một điều không may sau khi nó đã xảy ra, đã quá muộn)
"They only started increasing security after the data breach, which was like locking the stable door after the horse had bolted."
(Họ chỉ bắt đầu tăng cường an ninh sau khi dữ liệu bị rò rỉ, điều đó chẳng khác nào mất bò mới lo làm chuồng.)
-
stable as a rock
vững như bàn thạch, cực kỳ ổn định/vững chắc
"Despite the storm, the old lighthouse stood stable as a rock."
(Mặc dù có bão, ngọn hải đăng cũ vẫn đứng vững như bàn thạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable
tính từổn định, vững chắc, không dễ thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc
"The political situation in the country seems relatively stable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable".
