(Top Banner Ad)
equestrianism
C1
Danh từ C1 Thể thao, Hoạt động giải trí

equestrianism

UK: /ɪˈkwɛstriənɪzəm/ • US: /ɪˈkwɛstriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

môn cưỡi ngựa nghệ thuật cưỡi ngựa kỹ năng điều khiển ngựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of horse riding or horsemanship.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc thực hành cưỡi ngựa hoặc kỹ năng điều khiển ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Equestrianism requires years of practice and dedication."

    "Môn cưỡi ngựa đòi hỏi nhiều năm luyện tập và sự tận tâm."

  • "She has excelled in equestrianism since she was a child."

    "Cô ấy đã xuất sắc trong môn cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ."

  • "Equestrianism is a popular sport in many countries."

    "Cưỡi ngựa là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equestrian Người cưỡi ngựa, vận động viên cưỡi ngựa
Adjective equestrian Thuộc về cưỡi ngựa, liên quan đến ngựa và người cưỡi ngựa
Noun equine Loài ngựa (dùng để chỉ các loài động vật trong họ ngựa)
Adjective equine Thuộc về ngựa, giống ngựa
Noun equitation Nghệ thuật hoặc kỹ năng cưỡi ngựa, sự điều khiển ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁éḱwos
Latin
equus
Latin
equester
English
equestrian
English
equestrianism

Nguồn gốc La-tinh của 'người cưỡi ngựa'

Từ 'equestrianism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'equus', có nghĩa là 'ngựa'. Từ 'equester' sau đó được hình thành để chỉ 'thuộc về người cưỡi ngựa' hoặc 'kỵ sĩ'. Khi thêm hậu tố '-ism' (chỉ một hệ thống niềm tin, học thuyết hoặc hoạt động) vào 'equestrian', chúng ta có 'equestrianism' để chỉ môn thể thao hoặc nghệ thuật cưỡi ngựa, thể hiện sự tinh tế và kỹ năng kết nối giữa người và ngựa.

Usage Note

Equestrianism bao gồm nhiều kỹ năng và kỷ luật khác nhau liên quan đến việc cưỡi ngựa, bao gồm dressage (môn thi trình diễn kỹ năng điều khiển ngựa), jumping (môn thi nhảy vượt chướng ngại vật), eventing (môn thi phối hợp), và các hình thức cưỡi ngựa giải trí khác. Từ này nhấn mạnh cả khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật của việc tương tác với ngựa.

Prepositions

in of

* **in equestrianism:** Thường được sử dụng để chỉ một người có kinh nghiệm hoặc tham gia vào lĩnh vực này. Ví dụ: *He is experienced in equestrianism.* (Anh ấy có kinh nghiệm trong môn cưỡi ngựa).
* **of equestrianism:** Thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh cụ thể của môn này. Ví dụ: *The techniques of equestrianism.* (Các kỹ thuật của môn cưỡi ngựa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equestrianism
  • classical classical equestrianism
    (nghệ thuật cưỡi ngựa cổ điển)
  • competitive competitive equestrianism
    (môn cưỡi ngựa thi đấu)
  • therapeutic therapeutic equestrianism
    (liệu pháp cưỡi ngựa)
  • modern modern equestrianism
    (môn cưỡi ngựa hiện đại)
Verb + equestrianism
  • practice practice equestrianism
    (thực hành/tập luyện môn cưỡi ngựa)
  • promote promote equestrianism
    (quảng bá/thúc đẩy môn cưỡi ngựa)
  • develop develop equestrianism
    (phát triển môn cưỡi ngựa)
Noun + of + equestrianism
  • the sport of the sport of equestrianism
    (môn thể thao cưỡi ngựa)
  • the art of the art of equestrianism
    (nghệ thuật cưỡi ngựa)
  • the world of the world of equestrianism
    (thế giới của môn cưỡi ngựa)

Idioms

  • the discipline of equestrianism

    môn học/ngành học cưỡi ngựa; kỷ luật trong cưỡi ngựa

    "She dedicated her life to mastering the discipline of equestrianism."

    (Cô ấy đã dành cả đời mình để tinh thông môn học cưỡi ngựa.)

  • a passion for equestrianism

    niềm đam mê cưỡi ngựa

    "Many wealthy families share a deep passion for equestrianism."

    (Nhiều gia đình giàu có có chung niềm đam mê sâu sắc với môn cưỡi ngựa.)

  • in the realm of equestrianism

    trong lĩnh vực cưỡi ngựa

    "He is a respected figure in the realm of equestrianism."

    (Ông ấy là một nhân vật được kính trọng trong lĩnh vực cưỡi ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equestrianism

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc thực hành cưỡi ngựa hoặc kỹ năng điều khiển ngựa.

"Equestrianism requires years of practice and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For her, equestrianism is as challenging as any other competitive sport.
Đối với cô ấy, môn thể thao cưỡi ngựa cũng đầy thử thách như bất kỳ môn thể thao cạnh tranh nào khác.
Phủ định
This equestrian event is less demanding than the Olympic Games.
Sự kiện cưỡi ngựa này ít đòi hỏi khắt khe hơn so với Thế vận hội Olympic.
Nghi vấn
Is equestrianism the most elegant of all the Olympic sports?
Có phải môn cưỡi ngựa là môn thể thao thanh lịch nhất trong tất cả các môn thể thao Olympic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equestrianism".

Môn thể thao quý tộc và Olympic

Equestrianism từ lâu đã được xem là môn thể thao của giới quý tộc và hoàng gia, đòi hỏi sự tinh tế, kỷ luật và kết nối đặc biệt giữa người cưỡi và ngựa. Đây cũng là một trong số ít môn thể thao trong Thế vận hội Olympic mà nam và nữ cạnh tranh bình đẳng, thường ở các nội dung như Dressage (biểu diễn), Show Jumping (nhảy vượt chướng ngại vật) và Eventing (ba môn phối hợp).

Liệu pháp cưỡi ngựa (Hippotherapy)

Ngoài giá trị thể thao, equestrianism còn được sử dụng như một hình thức trị liệu, gọi là 'hippotherapy' hoặc 'equine-assisted therapy'. Hoạt động này tận dụng sự vận động tự nhiên của ngựa để giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần cho người khuyết tật, đặc biệt là trẻ em mắc các chứng tự kỷ, bại não, hoặc các vấn đề về phát triển, thông qua tương tác với ngựa.